STT |
Tên dịch vụ |
Giá dịch vụ |
Giá BHYT |
1 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
1,000,000 |
152,000 |
2 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
500,000 |
227,000 |
3 |
Hồi ức ấn tim ngoài lồng ngực |
600,000 |
- |
4 |
Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống D1 hoặc D2 |
7,000,000 |
5,125,000 |
5 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
3,000,000 |
2,378,000 |
6 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
3,000,000 |
2,407,000 |
7 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
5,000,000 |
3,443,000 |
8 |
Cắt các u lành vùng cổ |
3,000,000 |
2,737,000 |
9 |
Cắt chi và vét hạch do ung thư |
5,000,000 |
3,833,000 |
10 |
Cắt đuôi tụy và cắt lách |
8,000,000 |
4,656,000 |
11 |
Cắt lại đại tràng do ung thư |
6,000,000 |
4,642,000 |
12 |
Cắt polyp mũi |
1,500,000 |
679,000 |
13 |
Cắt polyp ống tai |
3,000,000 |
2,038,000 |
14 |
Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non |
10,000,000 |
7,610,000 |
15 |
Cắt u bàng quang đường trên |
8,000,000 |
5,691,000 |
16 |
Cắt u bao gân |
3,000,000 |
1,914,000 |
17 |
Cắt u lành dương vật |
3,000,000 |
2,122,000 |
18 |
Cắt u lành thực quản |
9,000,000 |
5,654,000 |
19 |
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm |
4,000,000 |
2,953,000 |
20 |
Cắt u sùi đầu miệng sáo |
3,000,000 |
1,298,000 |
21 |
Cắt u thành âm đạo |
2,500,000 |
2,128,000 |
22 |
Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới |
8,000,000 |
7,190,000 |
23 |
Cắt u vú lành tính |
5,000,000 |
2,962,000 |
24 |
Cắt u xương sụn lành tính |
5,000,000 |
3,870,000 |
25 |
Cắt u xương, sụn |
5,000,000 |
3,870,000 |
26 |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm |
10,000,000 |
2,953,000 |
27 |
Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống |
8,000,000 |
4,404,000 |
28 |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
3,000,000 |
620,000 |
29 |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
1,000,000 |
259,000 |
30 |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
300,000 |
159,000 |
31 |
Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ |
300,000 |
188,000 |
32 |
Đặt catheter lọc máu cấp cứu |
1,200,000 |
1,137,000 |
33 |
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên |
1,500,000 |
22,800 |
34 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
2,000,000 |
1,137,000 |
35 |
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu |
1,000,000 |
807,000 |
36 |
Đặt ống nội khí quản |
1,000,000 |
579,000 |
37 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
50,000 |
12,200 |
38 |
Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ |
8,000,000 |
5,487,000 |
39 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
50,000 |
23,000 |
40 |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
50,000 |
23,000 |
41 |
Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) |
1,800,000 |
1,565,000 |
42 |
Nắn, bó bột thạch cao |
500,000 |
- |
43 |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu |
1,500,000 |
753,000 |
44 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
500,000 |
250,000 |
45 |
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển |
1,000,000 |
583,000 |
46 |
Thụt giữ |
300,000 |
85,900 |
47 |
Thụt tháo |
250,000 |
85,900 |
48 |
Phẫu thuật nội soi tán sỏi niệu quản và đặt JJ |
8,000,000 |
929,000 |
49 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB |
9,000,000 |
- |
50 |
Soi góc tiền phòng |
150,000 |
- |
51 |
Bơm rửa phế quản |
3,000,000 |
- |
52 |
Cai thở máy bằng phương thức PSV ≤ 8 giờ |
500,000 |
- |
53 |
Cai thở máy bằng phương thức SIMV ≤ 8 giờ |
500,000 |
- |
54 |
Cai thở máy bằng thở T-tube ngắt quãng ≤ 8 giờ |
600,000 |
- |
55 |
Cầm chảy máu ở lỗ mũi sau bằng ống thông có bóng chèn |
100,000 |
- |
56 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp |
3,000,000 |
- |
57 |
Chăm sóc catheter tĩnh mạch |
200,000 |
- |
58 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
100,000 |
- |
59 |
Chăm sóc ống nội khí quản (một lần) |
50,000 |
- |
60 |
Chọc dịch tủy sống |
300,000 |
- |
61 |
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp |
500,000 |
- |
62 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
300,000 |
116,000 |
63 |
Chọc thăm dò bể thận dưới hướng dẫn của siêu âm |
1,000,000 |
- |
64 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy sườn |
500,000 |
- |
65 |
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương |
500,000 |
- |
66 |
Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi ≤ 8 giờ |
1,500,000 |
- |
67 |
Dẫn lưu bể thận qua da cấp cứu ≤ 8 giờ |
1,500,000 |
- |
68 |
Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
69 |
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ |
300,000 |
- |
70 |
Dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
71 |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp ≤ 8 giờ |
1,500,000 |
- |
72 |
Đánh giá mức độ nặng của cơn hen phế quản bằng peak flow meter |
500,000 |
- |
73 |
Đánh giá mức độ nặng của COPD bằng FEV1 (một lần) |
500,000 |
- |
74 |
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng |
500,000 |
- |
75 |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
100,000 |
- |
76 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng |
1,500,000 |
- |
77 |
Theo dõi EtCO2 |
1,200,000 |
- |
78 |
Theo dõi huyết áp không xấm lấn bằng máy |
1,200,000 |
- |
79 |
Theo dõi huyết áp xâm lấn bằng máy |
1,200,000 |
- |
80 |
Truyền dịch trong sốc |
300,000 |
- |
81 |
Truyền máu khối lượng lớn |
300,000 |
- |
82 |
Truyền máu trong sốc |
300,000 |
- |
83 |
Hồi sức nội soi buồng tử cung chẩn đoán |
1,200,000 |
- |
84 |
Hồi sức phẫu thuật mắt ở trẻ em |
1,200,000 |
- |
85 |
Băng bó vết thương |
100,000 |
- |
86 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ |
200,000 |
- |
87 |
Điều trị tiêu sợi huyết cấp cứu |
1,000,000 |
- |
88 |
Đo áp lực động mạch xâm nhập liên tục ≤ 8 giờ |
400,000 |
- |
89 |
Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm liên tục ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
90 |
Đo độ bão hòa oxy tĩnh mạch cảnh (SjvO2) |
1,000,000 |
- |
91 |
Đo độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) |
1,000,000 |
- |
92 |
Garô hoặc băng ép cầm máu |
100,000 |
- |
93 |
Gây mê liên tục kiểm soát người bệnh thở máy ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
94 |
Ghi điện não đồ cấp cứu |
100,000 |
- |
95 |
Hạ huyết áp chỉ huy ≤ 8 giờ |
2,000,000 |
- |
96 |
Hồi phục nhịp xoang cho NB loạn nhịp bằng máy sốc điện |
1,000,000 |
- |
97 |
Hồi phục nhịp xoang cho NB loạn nhịp bằng thuốc |
1,000,000 |
- |
98 |
Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
99 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) |
400,000 |
- |
100 |
Làm test phục hồi máu mao mạch |
150,000 |
- |
101 |
Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc |
20,000,000 |
- |
102 |
Lọc màng bụng cấp cứu liên tục |
1,000,000 |
- |
103 |
Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc resin |
4,000,000 |
- |
104 |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
2,000,000 |
- |
105 |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
2,000,000 |
- |
106 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
200,000 |
- |
107 |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu có gây mê tĩnh mạch |
1,500,000 |
- |
108 |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
2,000,000 |
- |
109 |
Nội soi khí phế quản hút đờm |
1,000,000 |
- |
110 |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật |
4,000,000 |
- |
111 |
Nội soi màng phổi để chẩn đoán |
1,000,000 |
- |
112 |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy |
3,000,000 |
- |
113 |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh không thở máy |
2,000,000 |
- |
114 |
Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy |
3,000,000 |
- |
115 |
Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh không thở máy |
3,000,000 |
- |
116 |
Nuôi dưỡng người bệnh qua lỗ mở dạ dày (một lần) |
500,000 |
- |
117 |
Nuôi dưỡng người bệnh qua ống thông dạ dày bằng bơm tay (một lần) |
50,000 |
- |
118 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
200,000 |
- |
119 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
1,000,000 |
- |
120 |
Rửa màng bụng cấp cứu |
1,000,000 |
- |
121 |
Rửa phế quản phế nang |
1,000,000 |
- |
122 |
Rửa phế quản phế nang chọn lọc |
1,000,000 |
- |
123 |
Rút canuyn khí quản |
500,000 |
- |
124 |
Rút ống NKQ |
1,000,000 |
- |
125 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
500,000 |
- |
126 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
100,000 |
- |
127 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
100,000 |
- |
128 |
Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực |
2,000,000 |
- |
129 |
Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim |
2,000,000 |
- |
130 |
Tạo nhịp tim vượt tần số |
2,000,000 |
- |
131 |
Thăm dò CO2 trong khí thở ra |
500,000 |
- |
132 |
Thay canuyn mở khí quản |
500,000 |
- |
133 |
Thay ống NKQ |
1,000,000 |
- |
134 |
Theo dõi ETCO2 ≤ 8 giờ |
300,000 |
- |
135 |
Theo dõi monitor tại giường liên tục < 8 giờ |
150,000 |
- |
136 |
Thở ô xy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van) (£ 8 giờ) |
1,000,000 |
- |
137 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
138 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
139 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
140 |
Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) |
1,000,000 |
- |
141 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
142 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
143 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
144 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
145 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
146 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
147 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV ≤ 8 giờ |
1,000,000 |
- |
148 |
Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em |
1,000,000 |
- |
149 |
Vận động trị liệu bàng quang |
200,000 |
- |
150 |
Cắt thắng lưỡi |
800,000 |
- |
151 |
Đặt catheter tĩnh mạch rốn |
150,000 |
- |
152 |
Đặt sonde dạ dày |
200,000 |
- |
153 |
Đặt ống thông hậu môn |
50,000 |
85,900 |
154 |
Đặt sonde tiểu |
50,000 |
- |
155 |
Đo Bilirubin qua da |
100,000 |
- |
156 |
Đo theo dõi SPO2 |
50,000 |
- |
157 |
Hút đàm mũi miệng |
50,000 |
- |
158 |
Khám bé yêu cầu và tư vấn |
100,000 |
- |
159 |
Khám trẻ không bệnh lý |
50,000 |
- |
160 |
Nẹp gỗ cố định xương |
100,000 |
- |
161 |
Nong bao quy đầu |
600,000 |
- |
162 |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
150,000 |
- |
163 |
Cho ăn qua ống thông dạ dày |
50,000 |
- |
164 |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
500,000 |
- |
165 |
Ép tim ngoài lồng ngực |
500,000 |
- |
166 |
Kỹ thuật lấy lại máu trong mổ bằng phương pháp thủ công |
1,000,000 |
- |
167 |
Kỹ thuật theo dõi HAĐM không xâm lấn bằng máy |
1,000,000 |
- |
168 |
Lấy dáy tai (nút biểu bì) |
150,000 |
- |
169 |
Lấy dị vật tai |
150,000 |
- |
170 |
Nẹp bột các loại, không nắn |
1,000,000 |
- |
171 |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị |
3,000,000 |
753,000 |
172 |
Nội soi họng |
1,000,000 |
- |
173 |
Rửa dạ dày bằng ống Faucher và qua túi kín |
1,000,000 |
- |
174 |
Siêu âm nội soi dạ dày, thực quản |
3,000,000 |
- |
175 |
Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu |
3,000,000 |
- |
176 |
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BIPAP) |
500,000 |
- |
177 |
Thổi ngạt |
500,000 |
- |
178 |
Thử nhóm máu trước truyền máu |
300,000 |
- |
179 |
Tiêm truyền thuốc |
50,000 |
- |
180 |
Cắt chỉ (ngoại trú) |
200,000 |
- |
181 |
Chọc tủy xương để làm tủy đồ |
1,000,000 |
- |
182 |
Thay băng đặt VAC |
2,000,000 |
- |
183 |
Thay băng lớn (ngoại trú) |
150,000 |
- |
184 |
Thủ thuật sinh thiết tủy xương |
2,000,000 |
- |
185 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
3,000,000 |
- |
186 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
3,000,000 |
- |
187 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em |
5,000,000 |
- |
188 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em |
5,000,000 |
- |
189 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
5,000,000 |
- |
190 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
3,000,000 |
- |
191 |
Siêu âm nách tại giường |
400,000 |
- |
192 |
Tán sỏi bên ngoài cơ thể |
10,000,000 |
- |
193 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
3,000,000 |
- |
194 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
5,000,000 |
- |
195 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
5,000,000 |
- |
196 |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
5,000,000 |
- |
197 |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
5,000,000 |
- |
198 |
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em |
5,000,000 |
- |
199 |
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
5,000,000 |
- |
200 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
500,000 |
- |
201 |
Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em |
500,000 |
- |
202 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
1,000,000 |
- |
203 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
1,000,000 |
- |
204 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn |
1,000,000 |
- |
205 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em |
1,500,000 |
- |
206 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em |
1,500,000 |
- |
207 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn |
1,000,000 |
- |
208 |
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên |
12,000,000 |
- |
209 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
10,000,000 |
- |
210 |
Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama) |
9,000,000 |
7,892,000 |
211 |
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5cm |
4,000,000 |
- |
212 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
1,000,000 |
- |
213 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
1,000,000 |
- |
214 |
Cắt chỏm nang gan bằng nội soi hay mở bụng |
8,000,000 |
- |
215 |
Cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo có hoặc không vét hạch hệ thống |
6,000,000 |
- |
216 |
Cắt đoạn trực tràng do ung thư, cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME). |
8,000,000 |
- |
217 |
Cắt gan có phối hợp đốt nhiệt cao tần trên đường cắt gan |
8,000,000 |
- |
218 |
Cắt gan không điển hình-Cắt gan nhỏ do ung thư |
8,000,000 |
- |
219 |
Cắt lạnh u máu vùng tai mũi họng |
1,000,000 |
- |
220 |
Cắt rộng thương tổn phần mềm do ung thư + cắt các cơ liên quan |
3,000,000 |
- |
221 |
Cắt toàn bộ bàng quang, kèm tạo hình ruột - bàng quang |
8,000,000 |
- |
222 |
Cắt trực tràng giữ lại cơ tròn |
8,000,000 |
- |
223 |
Cắt u lành thanh quản bằng laser |
17,000,000 |
- |
224 |
Cắt u lành tính dây thanh |
8,000,000 |
- |
225 |
Cắt u lành tính thanh quản |
12,000,000 |
- |
226 |
Cắt u mạc treo có cắt ruột |
8,000,000 |
- |
227 |
Cắt u mạc treo không cắt ruột |
8,000,000 |
- |
228 |
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm |
4,000,000 |
- |
229 |
Cắt u nhú thanh quản bằng laser |
17,000,000 |
- |
230 |
Cắt u xơ cơ xâm lấn |
3,000,000 |
- |
231 |
Cắt u xương ống tai ngoài |
7,000,000 |
- |
232 |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm |
3,000,000 |
- |
233 |
Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi |
500,000 |
- |
234 |
Phẫu thuật vét hạch nách |
8,000,000 |
- |
235 |
Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú |
15,000,000 |
- |
236 |
Thắt động mạch gan ung thư hoặc chảy máu đường mật |
8,000,000 |
- |
237 |
Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo |
2,000,000 |
- |
238 |
Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm |
1,500,000 |
- |
239 |
Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... |
1,500,000 |
- |
240 |
Truyền hóa chất tĩnh mạch |
500,000 |
- |
241 |
Vét hạch cổ bảo tồn |
5,500,000 |
- |
242 |
Vét hạch cổ, truyền hóa chất động mạch cảnh |
8,000,000 |
- |
243 |
Nắn trật khớp háng |
2,000,000 |
- |
244 |
Nắn xương - cố định xương |
3,700,000 |
- |
245 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
2,000,000 |
- |
246 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
2,000,000 |
869,000 |
247 |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
5,000,000 |
2,693,000 |
248 |
Lấy dị vật âm đạo |
1,000,000 |
602,000 |
249 |
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán |
5,000,000 |
2,904,000 |
250 |
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú |
5,000,000 |
2,962,000 |
251 |
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo |
1,000,000 |
393,000 |
252 |
Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú |
5,000,000 |
2,265,000 |
253 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
200,000 |
- |
254 |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ |
4,000,000 |
- |
255 |
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung |
8,000,000 |
- |
256 |
Nghiệm pháp bong rau, đỡ rau, kiểm tra bánh rau |
2,000,000 |
- |
257 |
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung |
8,000,000 |
- |
258 |
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung |
7,000,000 |
- |
259 |
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại |
5,000,000 |
- |
260 |
Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách |
6,000,000 |
- |
261 |
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) |
8,000,000 |
- |
262 |
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung |
3,000,000 |
- |
263 |
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ |
5,000,000 |
- |
264 |
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi |
8,000,000 |
- |
265 |
Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp |
10,000,000 |
- |
266 |
Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa |
10,000,000 |
- |
267 |
Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn |
10,000,000 |
- |
268 |
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn |
5,000,000 |
- |
269 |
Phẫu thuật Crossen |
8,000,000 |
- |
270 |
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung |
7,000,000 |
- |
271 |
Phẫu thuật Labhart |
8,000,000 |
- |
272 |
Phẫu thuật Lefort |
8,000,000 |
- |
273 |
Phẫu thuật Manchester |
8,000,000 |
- |
274 |
Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung |
7,000,000 |
- |
275 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối |
15,000,000 |
- |
276 |
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
7,000,000 |
- |
277 |
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung |
8,000,000 |
- |
278 |
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung |
8,000,000 |
- |
279 |
Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung |
8,000,000 |
- |
280 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản |
7,000,000 |
- |
281 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn |
7,000,000 |
- |
282 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai |
8,000,000 |
- |
283 |
Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung |
7,000,000 |
- |
284 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung |
7,000,000 |
- |
285 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa |
6,000,000 |
- |
286 |
Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ |
10,000,000 |
- |
287 |
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo |
7,000,000 |
- |
288 |
Bóc rau nhân tạo |
2,000,000 |
- |
289 |
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên |
6,000,000 |
- |
290 |
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo |
7,000,000 |
- |
291 |
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi |
8,000,000 |
- |
292 |
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng |
7,000,000 |
- |
293 |
Cắt cụt cổ tử cung |
6,000,000 |
- |
294 |
Cắt và khâu tầng sinh môn |
2,000,000 |
- |
295 |
Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách |
6,000,000 |
- |
296 |
Cấy - tháo thuốc tránh thai (loại một nang) |
3,000,000 |
- |
297 |
Chăm sóc rốn |
150,000 |
- |
298 |
Chích áp xe tầng sinh môn |
3,000,000 |
- |
299 |
Chích áp xe tuyến Bartholin |
300,000 |
- |
300 |
Chọc dò tủy sống sơ sinh |
1,000,000 |
- |
301 |
Chọc hút dịch do máu tụ sau mổ |
1,000,000 |
- |
302 |
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng |
500,000 |
- |
303 |
Chọc hút noãn |
17,500,000 |
- |
304 |
Chọc hút tinh hoàn, mào tinh hoàn lấy tinh trùng |
3,500,000 |
- |
305 |
Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm |
3,000,000 |
- |
306 |
Chọc ối điều trị đa ối |
2,000,000 |
- |
307 |
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào |
3,000,000 |
- |
308 |
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút |
500,000 |
- |
309 |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại |
500,000 |
- |
310 |
Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn |
1,000,000 |
- |
311 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
1,500,000 |
- |
312 |
Khám nam khoa |
200,000 |
- |
313 |
Khám phụ khoa |
170,000 |
- |
314 |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
4,000,000 |
- |
315 |
Khâu tử cung do nạo thủng |
7,000,000 |
- |
316 |
Kiểm soát tử cung |
2,000,000 |
- |
317 |
Kỹ thuật bấm ối |
2,000,000 |
- |
318 |
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang |
10,000,000 |
- |
319 |
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng |
8,000,000 |
- |
320 |
Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
8,000,000 |
- |
321 |
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng |
10,000,000 |
- |
322 |
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) |
10,000,000 |
- |
323 |
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) |
10,000,000 |
- |
324 |
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) |
8,000,000 |
- |
325 |
Phẫu thuật tổn thương đường tiết niệu do tai biến phẫu thuật sản phụ khoa |
8,000,000 |
- |
326 |
Phẫu thuật tổn thương đường tiêu hóa do tai biến phẫu thuật sản phụ khoa |
8,000,000 |
- |
327 |
Phẫu thuật tổn thương mạch máu do tai biến phẫu thuật sản phụ khoa |
8,000,000 |
- |
328 |
Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu |
10,000,000 |
- |
329 |
Soi ối |
1,000,000 |
- |
330 |
Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng |
10,000,000 |
- |
331 |
Lấy que tránh thai |
800,000 |
- |
332 |
Khâu vòng cổ tử cung |
1,000,000 |
- |
333 |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
150,000 |
- |
334 |
Rửa âm đạo |
150,000 |
- |
335 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
350,000 |
- |
336 |
Đặt dụng cụ tử cung ( sinh thường ) |
600,000 |
- |
337 |
Đặt dụng cụ tử cung / vết mổ cũ |
900,000 |
- |
338 |
Lấy vòng có dây |
180,000 |
- |
339 |
Lấy vòng mất dây |
500,000 |
- |
340 |
Tiêm thuốc tránh thai DMPA |
350,000 |
- |
341 |
Lấy vòng khó |
1,000,000 |
- |
342 |
Đặt vòng tránh thai |
3,800,000 |
- |
343 |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
500,000 |
197,000 |
344 |
Chích rạch màng nhĩ |
3,000,000 |
64,200 |
345 |
Chọc rửa xoang hàm |
500,000 |
289,000 |
346 |
Lấy dị vật họng miệng |
500,000 |
41,600 |
347 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
4,500,000 |
184,000 |
348 |
Khí dung mũi họng |
100,000 |
23,000 |
349 |
Làm thuốc tai-Rạch hút dịch vành tai 1 bên |
500,000 |
56,800 |
350 |
Làm thuốc tai-Rạch hút dịch vành tai 2 bên |
900,000 |
56,800 |
351 |
Lấy dị vật hạ họng (gây tê) |
1,500,000 |
41,600 |
352 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
1,000,000 |
520,000 |
353 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
200,000 |
65,600 |
354 |
Khoan xoang trán |
2,000,000 |
- |
355 |
Làm thuốc tai |
100,000 |
21,100 |
356 |
Làm thuốc tai, rửa tai 2 bên |
150,000 |
- |
357 |
Lấy dị vật mũi (gây tê) |
684,000 |
684,000 |
358 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây mê/ tê |
1,500,000 |
684,000 |
359 |
Lấy ráy tai 1 bên |
100,000 |
- |
360 |
Lấy ráy tai 2 bên |
150,000 |
- |
361 |
Lấy dị vật hạ họng |
200,000 |
41,600 |
362 |
Lấy xương cá qua nội soi |
2,000,000 |
- |
363 |
Chích xuyên nhĩ qua nội soi |
500,000 |
- |
364 |
Chọc xoang |
60,000 |
- |
365 |
Đặt Diabolo tai 1 bên |
5,000,000 |
- |
366 |
Đặt Diabolo tai 2 bên |
8,500,000 |
- |
367 |
Đo nhĩ lượng |
100,000 |
- |
368 |
Đo thính lực |
300,000 |
- |
369 |
Đốt điện cuốn mũi dưới |
500,000 |
463,000 |
370 |
Đốt điện cuốn họng, cắt cuốn mũi (đơn giản) |
60,000 |
- |
371 |
Sinh thiết u họng miệng |
150,000 |
130,000 |
372 |
Đốt họng hạt |
100,000 |
- |
373 |
Thủ thuật Proetz |
100,000 |
- |
374 |
Khâu lổ thủng vách ngăn mũi |
7,000,000 |
- |
375 |
Khâu vết rách dái tai/ làm nhỏ lỗ xỏ bông tai 1 bên |
1,200,000 |
- |
376 |
Khâu vết rách dái tai/ làm nhỏ lỗ xỏ bông tai 2 bên |
2,000,000 |
- |
377 |
Phong bế hạch bướm-KC |
120,000 |
- |
378 |
Rút mè che mũi sau |
100,000 |
- |
379 |
Rút mè che mũi trước 1 bên |
150,000 |
- |
380 |
Rút mè che mũi trước 2 bên |
200,000 |
- |
381 |
Sinh thiết họng amidan |
500,000 |
- |
382 |
Sinh thiết mũi (sau khi có kết quả nội soi) |
300,000 |
- |
383 |
Sinh thiết tai ngoài |
300,000 |
- |
384 |
Sinh thiết vòm họng (sau khi có kết quả nội soi) |
600,000 |
- |
385 |
Tách dính VN-CG-KG 1 bên |
1,500,000 |
- |
386 |
Tách dính VN-CG-KG 2 bên |
2,500,000 |
- |
387 |
Thám sát thượng nhĩ/ H73 |
2,000,000 |
- |
388 |
Thay băng (TMH) |
200,000 |
- |
389 |
Thay băng + cắt chỉ |
300,000 |
- |
390 |
Thông xoang bướm |
60,000 |
- |
391 |
Tiêm thuốc xuyên nhĩ/ H91.2 |
120,000 |
- |
392 |
Tiểu phẫu (mắt, mũi) tê tại chỗ |
1,000,000 |
- |
393 |
Tiểu phẫu TMH |
1,000,000 |
- |
394 |
Chích áp xe quanh Amidan |
5,000,000 |
745,000 |
395 |
Chích rạch apxe tai |
2,000,000 |
- |
396 |
Tụ dịch vành tai |
180,000 |
- |
397 |
Vá lỗ tai hai bên |
1,500,000 |
- |
398 |
Vá lỗ tai một bên |
1,000,000 |
- |
399 |
Vách ngăn + Đốt cuốn |
10,000,000 |
- |
400 |
Vật tư tiêu hao TMH |
100,000 |
- |
401 |
Xỏ lỗ tai 1 bên |
600,000 |
- |
402 |
Xỏ lỗ tai 2 bên |
1,000,000 |
- |
403 |
Khâu vết thương vành tai phức tạp 1 bên |
4,000,000 |
- |
404 |
Khâu vết thương vành tai phức tạp 2 bên |
7,000,000 |
- |
405 |
Khâu vết thương mũi đơn giản |
1,500,000 |
- |
406 |
Khâu vết thương mũi phức tạp |
4,500,000 |
- |
407 |
Khâu vết rách vành tai |
4,500,000 |
184,000 |
408 |
Cắt bỏ vành tai thừa |
3,000,000 |
- |
409 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
1,000,000 |
- |
410 |
Khâu vết thương phức tạp vùng đầu, mặt, cổ |
4,500,000 |
- |
411 |
Chích rạch áp xe Amidan 1 bên ( gây tê) |
3,000,000 |
- |
412 |
Chích rạch áp xe Amidan 1 bên ( gây mê) |
3,000,000 |
- |
413 |
Chọc hút dịch vành tai |
5,000,000 |
56,800 |
414 |
Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da |
250,000 |
- |
415 |
Laser u ống tuyến mồ hôi vùng trán |
2,000,000 |
- |
416 |
Laser u ống tuyến mồ hôi vùng mặt |
4,000,000 |
- |
417 |
Laser điều trị hạt cơm |
1,000,000 |
- |
418 |
Tiêm sẹo lồi <5cm |
1,000,000 |
- |
419 |
Tiêm sẹo lồi >5cm |
2,500,000 |
- |
420 |
Đắp mặt nạ (DV1) |
150,000 |
- |
421 |
LED trẻ hóa da (DV1) |
150,000 |
- |
422 |
Chăm sóc da cơ bản |
300,000 |
- |
423 |
Triệt lông vùng mép (1 lần) |
500,000 |
- |
424 |
Phun mày |
5,000,000 |
- |
425 |
Điêu khắc mày |
6,500,000 |
- |
426 |
Hairstroke mày |
17,000,000 |
- |
427 |
Phun môi |
7,000,000 |
- |
428 |
Mí |
4,500,000 |
- |
429 |
Khử thâm môi |
3,000,000 |
- |
430 |
Mày hỏng |
2,500,000 |
- |
431 |
Restylane cằm 1cc |
12,000,000 |
- |
432 |
Restylane mũi 1cc |
12,000,000 |
- |
433 |
Restylane môi 1cc |
12,000,000 |
- |
434 |
Trẻ hóa da bằng botulinium toxin 1cc |
12,000,000 |
- |
435 |
Trẻ hóa da nâng cơ mặt bằng công nghệ Thermage FLX |
85,000,000 |
- |
436 |
Lăn kim kết hợp sản phẩm ứng dụng tế bào gốc |
4,000,000 |
- |
437 |
Lăn kim kết hợp PRP |
12,000,000 |
- |
438 |
Peel da mặt bằng hóa chất |
3,000,000 |
- |
439 |
Triệt lông nách (5 lần) |
2,000,000 |
- |
440 |
Triệt lông chân (5 lần) |
8,000,000 |
- |
441 |
Triệt lông tay (5 lần) |
7,200,000 |
- |
442 |
Hút mỡ cánh tay 2 bên, lưng, hông, nông cằm, cấy mông, treo quần vú |
30,000,000 |
- |
443 |
Khâu vết thương thẩm mỹ đơn giản <5cm |
500,000 |
- |
444 |
Ghi điện não đồ vi tính- (EEG) |
400,000 |
68,300 |
445 |
Điện tim 24 giờ |
880,000 |
- |
446 |
ECG Điện tim gắng sức |
330,000 |
35,400 |
447 |
Điện tim thường-ECG |
135,000 |
35,400 |
448 |
ECG tại giường |
165,000 |
- |
449 |
Đo áp lực thẩm thấu niệu |
100,000 |
32,000 |
450 |
Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục |
1,500,000 |
915,000 |
451 |
Bơm rửa khoang màng phổi |
1,000,000 |
- |
452 |
Chọc dò dịch màng phổi |
1,000,000 |
- |
453 |
Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính |
1,000,000 |
- |
454 |
Chọc tháo dịch màng phổi |
1,000,000 |
- |
455 |
Dẫn lưu màng ngoài tim |
1,000,000 |
- |
456 |
Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm |
1,000,000 |
- |
457 |
Đặt ống dẫn lưu khoang MP |
1,000,000 |
- |
458 |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
1,500,000 |
968,000 |
459 |
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
1,000,000 |
543,000 |
460 |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
2,000,000 |
- |
461 |
Nội soi trung thất |
2,000,000 |
- |
462 |
Nối thông động – tĩnh mạch |
1,000,000 |
- |
463 |
Sốc điện điều trị rung nhĩ |
2,000,000 |
- |
464 |
Gây tê vùng |
1,500,000 |
- |
465 |
Tiền mê |
1,000,000 |
- |
466 |
Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (Hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) |
1,800,000 |
1,528,000 |
467 |
Chạy thận cấp cứu ngày chủ nhật |
8,000,000 |
- |
468 |
Chạy Thận nhân tạo cấp cứu |
2,000,000 |
- |
469 |
Chạy Thận nhân tạo thường qui (Bicarbonate) |
800,000 |
- |
470 |
Lọc máu liên tục |
2,750,000 |
- |
471 |
Bộ dây chạy thận |
100,000 |
- |
472 |
Chăm sóc Catheter |
85,000 |
- |
473 |
Chạy Thận BHYT (Acetate) |
420,000 |
- |
474 |
Chạy thận Bicarbonate (VK-NK) |
3,450,000 |
- |
475 |
Chạy thận Bicarbonate (VK-NK)(không màn lọc) |
2,930,000 |
- |
476 |
Chạy thận HD |
1,120,000 |
- |
477 |
Chạy thận HDF online (VK-NK) 150 USD |
3,450,000 |
- |
478 |
Chạy thận HDF online (VK-NK) 170 USD |
3,570,000 |
- |
479 |
Chạy thận HDF online (VK-NK) 200 USD |
4,600,000 |
- |
480 |
Chạy thận HDF online (VK-NK) 200 USD (không màn lọc) |
3,750,000 |
- |
481 |
Đặt Catheter |
1,800,000 |
- |
482 |
Đặt Catheter long term |
5,000,000 |
- |
483 |
Rút catheter long time |
2,000,000 |
- |
484 |
Thủ thuật mở thận ra da dưới hướng dẫn siêu âm |
1,000,000 |
- |
485 |
Tiêm dịch khớp |
600,000 |
- |
486 |
Tiêm gân |
400,000 |
- |
487 |
Cắt bột |
300,000 |
- |
488 |
Vết thương phần mềm > 5cm |
1,000,000 |
- |
489 |
Vết thương phần mềm < 5cm |
500,000 |
- |
490 |
Hút dịch ổ khớp, máu bầm, máu tụ |
300,000 |
- |
491 |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật |
500,000 |
- |
492 |
Đặt NKQ cấp cứu |
1,500,000 |
- |
493 |
Đặt NKQ khó |
1,200,000 |
- |
494 |
Đặt ống thông khí phổi 2 nòng |
1,200,000 |
- |
495 |
Đặt NKQ |
1,000,000 |
- |
496 |
Phun khí dung |
80,000 |
- |
497 |
Nhét hậu môn Efferalgan 80mg |
10,000 |
- |
498 |
Nhét hậu môn Efferalgan 150mg |
10,000 |
- |
499 |
Nhét hậu môn Efferalgan 300mg |
10,000 |
- |
500 |
Lau mát hạ sốt |
80,000 |
- |
501 |
Rửa vết thương nhỏ + Thay băng |
150,000 |
- |
502 |
Rửa vết thương vừa + Thay băng |
200,000 |
- |
503 |
Cắt chỉ (nhi) |
80,000 |
- |
504 |
Hút U vú chân không VABB (ĐTPT1) |
5,000,000 |
- |
505 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật áp xe não |
1,200,000 |
- |
506 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ |
1,200,000 |
- |
507 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến |
1,200,000 |
- |
508 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật bụng cấp cứu không phải chấn thương |
1,200,000 |
- |
509 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật bướu cổ |
1,200,000 |
- |
510 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt 1 phổi hoặc thuỳ phổi hoặc phân thùy phổi |
1,200,000 |
- |
511 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow |
1,200,000 |
- |
512 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt amidan ở trẻ em |
1,200,000 |
- |
513 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt bàng quang, tạo hình bàng quang |
1,500,000 |
- |
514 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắm chỉnh và cố định tạm thời |
1,200,000 |
- |
515 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt nối thực quản |
1,200,000 |
- |
516 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow |
1,200,000 |
- |
517 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt tuyến thượng thận |
1,200,000 |
- |
518 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức |
1,200,000 |
- |
519 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến ức / nhược cơ |
1,200,000 |
- |
520 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật chấn thương không sốc hoặc sốc nhẹ |
1,200,000 |
- |
521 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật chấn thương sọ não |
1,200,000 |
- |
522 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật có sốc |
1,200,000 |
- |
523 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt |
1,200,000 |
- |
524 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực |
1,200,000 |
- |
525 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ |
1,200,000 |
- |
526 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật lách hoặc tụy |
1,200,000 |
- |
527 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật lấy thai bình thường ở sản phụ không có các bệnh kèm theo |
1,200,000 |
- |
528 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng |
1,200,000 |
- |
529 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật mắt ở trẻ em |
1,200,000 |
- |
530 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản |
1,200,000 |
- |
531 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột |
1,200,000 |
- |
532 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung |
1,200,000 |
- |
533 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực cầm máu |
1,200,000 |
- |
534 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt 1 phổi |
1,200,000 |
- |
535 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực lấy máu tụ |
1,200,000 |
- |
536 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết chẩn đoán |
1,200,000 |
- |
537 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi |
1,200,000 |
- |
538 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi ổ bụng chuẩn đoán |
1,200,000 |
- |
539 |
Kỹ thuật Gây mê phẫu thuật nội soi vỡ đại tràng |
1,200,000 |
- |
540 |
Kỹ thuật Gây mê Mask thanh quản |
1,800,000 |
- |
541 |
Kỹ thuật Gây mê lưu lượng thấp |
1,200,000 |
- |
542 |
Kỹ thuật Gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol, thiopental |
1,200,000 |
- |
543 |
Kỹ thuật Gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng ngực |
1,200,000 |
- |
544 |
Kỹ thuật Gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng, đường bên |
1,200,000 |
- |
545 |
Kỹ thuật Gây tê đám rối cánh tay đường nách |
1,200,000 |
- |
546 |
Kỹ thuật Gây tê đám rối cánh tay đường trên xương đòn |
1,200,000 |
- |
547 |
Kỹ thuật Gây tê đặt kim kết hợp tủy sống - ngoài màng cứng |
1,200,000 |
- |
548 |
Kỹ thuật Gây tê tủy sống + ngoài màng cứng |
1,500,000 |
- |
549 |
Kỹ thuật Giảm đau bằng thuốc tê-morphinic qua khoang ngoài màng cứng ngực qua bơm tiêm điện |
1,200,000 |
- |
550 |
Kỹ thuật Giảm đau bằng thuốc tê-morphinic qua khoang ngoài màng cứng thắt lưng qua bơm tiêm điện |
1,200,000 |
- |
551 |
Gây mê nội khí quản |
2,200,000 |
- |
552 |
Trám răng thẩm mỹ đóng kín khe hở, đắp Composite bề mặt răng cửa |
800,000 |
- |
553 |
Gắn đá lên răng |
500,000 |
- |
554 |
Che tủy trực tiếp bằng Biodentine (bao gồm trám) |
1,000,000 |
- |
555 |
Điều trị tủy răng sữa |
1,000,000 |
280,000 |
556 |
Điều trị tủy răng cối nhỏ |
1,500,000 |
- |
557 |
Điều trị tủy răng cối lớn |
2,000,000 |
- |
558 |
Nhổ răng khôn mọc lệch (tiểu phẫu): nghiêng gần 45 độ |
2,500,000 |
- |
559 |
Phục hình răng Sứ Kim loại Cr-Co |
2,000,000 |
- |
560 |
Phục hình răng Sứ Kim loại Titan |
3,000,000 |
- |
561 |
Inlay, Onlay sứ thủy tinh IPS e.max Press) |
4,000,000 |
- |
562 |
Bọc/chụp mão sứ thủy tinh IPS e.max Press |
5,000,000 |
- |
563 |
RĂNG SỨ ZICONIA Hệ thống sứ DDBio của hãng Direkt, sản xuất tại Đức |
5,000,000 |
- |
564 |
RĂNG SỨ ZICONIA Hệ thống sứ YZ của hãng VITA, sản xuất tại Đức |
6,000,000 |
- |
565 |
RĂNG SỨ ZICONIA Hệ thống sứ CERCON của hãnh Dentsply Sirona , sản xuất tại đức |
7,000,000 |
- |
566 |
RĂNG SỨ ZICONIA Hệ thống sứ Lava của hãng 3M , sản xuất tại Đức |
8,000,000 |
- |
567 |
Mặt dán Veneer sứ IPS e.max Press |
6,000,000 |
- |
568 |
Mặt dán Veneer sứ LiSi GC |
7,000,000 |
- |
569 |
Mô phỏng kết quả làm răng sứ trên mẫu hàm (wax up) |
50,000 |
- |
570 |
PHỤC HÌNH THÁO LẮP Răng nhựa (Việt Nam) |
300,000 |
- |
571 |
PHỤC HÌNH THÁO LẮP Răng nhựa (USA) |
400,000 |
- |
572 |
PHỤC HÌNH THÁO LẮP Răng Composite |
500,000 |
- |
573 |
PHỤC HÌNH THÁO LẮP Răng sứ tháo lắp |
600,000 |
- |
574 |
Hàm tháo lắp nền nhựa dẻo (Biosoft) (Răng tính riêng) |
3,500,000 |
- |
575 |
Hàm khung loại thường (Cr.Co) (Răng tính riêng) |
2,000,000 |
- |
576 |
Hàm khung loại tốt (Titan) (Răng tính riêng) |
3,000,000 |
- |
577 |
Lưới Kim loại |
500,000 |
- |
578 |
Combo cơ bản (Implant STRAUMANN+ Abutment+Răng Sứ KL) |
30,000,000 |
- |
579 |
Combo nâng cao (Implant STRAUMANN+ Abutment Sứ +Răng Toàn Sứ) |
34,000,000 |
- |
580 |
Combo cơ bản (Implant MIS- Đức + Abutment+Răng Sứ KL) |
23,000,000 |
- |
581 |
Combo nâng cao (Implant+ Abutment Sứ +Răng Toàn Sứ) |
27,000,000 |
- |
582 |
Combo cơ bản (Implant+ Abutment+Răng Sứ KL) |
16,000,000 |
- |
583 |
Nâng xoang kín (bao gồm xương ghép) |
5,000,000 |
- |
584 |
Nâng xoang hở -1 răng (bao gồm xương ghép) |
15,000,000 |
- |
585 |
Điều trị tủy lại lần n |
500,000 |
- |
586 |
Đặt chốt kim loại vào ống tủy chân răng để phục hồi thân răng |
500,000 |
- |
587 |
Đặt Chốt sợi carbon vào ống tủy chân răng để phục hồi thân răng |
1,000,000 |
- |
588 |
Gắn lại mắc cài |
400,000 |
- |
589 |
Khí cụ 2x4 |
8,000,000 |
- |
590 |
Minivis |
2,500,000 |
- |
591 |
Máng duy trì |
2,000,000 |
- |
592 |
Cung duy trì |
2,500,000 |
- |
593 |
Hàm duy trì |
2,000,000 |
- |
594 |
Khí cụ Twin - block |
10,000,000 |
- |
595 |
Khí cụ Twin - block ngược |
10,000,000 |
- |
596 |
Khí cụ Twin- Block cố định |
10,000,000 |
- |
597 |
Khí cụ RPE nong nhanh |
8,000,000 |
- |
598 |
Khí cụ Quad-helx |
7,000,000 |
- |
599 |
Khí cụ TPA |
5,000,000 |
- |
600 |
Khí cụ Headgear |
10,000,000 |
- |
601 |
Khí cụ Facemask |
15,000,000 |
- |
602 |
Mặt phẳng nghiêng |
3,000,000 |
- |
603 |
Khí cụ LA |
5,000,000 |
- |
604 |
Khí cụ EF |
10,000,000 |
- |
605 |
Khí cụ Myobrace |
10,000,000 |
- |
606 |
Đặt Chốt kim loại đúc vào ống tủy chân răng để phục hồi thân răng |
1,000,000 |
- |
607 |
Đặt Chốt đúc Zirconia vào ống tủy chân răng để phục hồi thân răng |
2,000,000 |
- |
608 |
Tẩy trắng răng tại phòng khám |
2,500,000 |
- |
609 |
Tẩy trắng răng tại nhà với 1 cặp máng tẩy + 4 ống thuốc tẩy |
1,300,000 |
- |
610 |
Thuốc tẩy mua lẻ từng ống |
250,000 |
- |
611 |
Làm máng tẩy 1 cặp / cái |
500,000 |
- |
612 |
Khí cụ Twin-Force |
10,000,000 |
- |
613 |
Khí cụ Trán-Force |
10,000,000 |
- |
614 |
Mắc cài kim loại tiêu chuẩn |
30,000,000 |
- |
615 |
Mắc cài kim loại tự buộc |
40,000,000 |
- |
616 |
Mắc cài sứ thẩm mỹ |
40,000,000 |
- |
617 |
Mắc cài mặt lưỡi |
70,000,000 |
- |
618 |
Lấy vôi răng và làm sạch, đánh bóng răng (vôi ít) 2 hàm |
300,000 |
143,000 |
619 |
Lấy vôi răng và làm sạch, đánh bóng răng (vôi nhiều) 2 hàm |
400,000 |
143,000 |
620 |
Nạo túi nha chu, làm láng bề mặt chân răng |
400,000 |
- |
621 |
Làm sạch, đánh bóng răng cho trẻ em (dưới 13 tuổi) |
200,000 |
- |
622 |
Bôi Fluoride dự phòng chống sâu răng 2 hàm trẻ em |
300,000 |
- |
623 |
Trám bít hố rãnh dự phòng chống sâu răng bằng Sealant chuyên dụng 1 răng trẻ em |
300,000 |
- |
624 |
Trám GIC trẻ em |
200,000 |
- |
625 |
Chữa tủy, trám kết thúc răng sữa |
1,000,000 |
- |
626 |
Nhổ răng sữa sử dụng thuốc tê bôi tại chỗ trẻ em |
100,000 |
- |
627 |
Nhổ răng sữa sử dụng thuốc tê tiêm gây tê tại chỗ trẻ em |
200,000 |
- |
628 |
Trám Composite xoang I, V |
300,000 |
- |
629 |
Trám Composite xoang II, III, IV |
400,000 |
- |
630 |
Điều trị tủy răng cửa |
1,000,000 |
- |
631 |
Thủ thuật thay thông thận/niệu quảng/bàng quang ra da |
500,000 |
- |
632 |
Bóc u vú |
2,500,000 |
- |
633 |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang |
6,000,000 |
5,160,000 |
634 |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu |
6,000,000 |
5,160,000 |
635 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
10,000,000 |
4,310,000 |
636 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
6,000,000 |
2,839,000 |
637 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
8,000,000 |
4,310,000 |
638 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân |
6,000,000 |
4,310,000 |
639 |
Mở rộng cổ bàng quang |
8,000,000 |
- |
640 |
Gỡ dính (tắt ruột) |
6,000,000 |
- |
641 |
Phẫu thuật Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow |
8,000,000 |
4,310,000 |
642 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. |
8,000,000 |
7,958,000 |
643 |
Cắt u lành thực quản nội soi bụng |
6,000,000 |
4,395,000 |
644 |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái |
5,000,000 |
3,395,000 |
645 |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
3,000,000 |
1,813,000 |
646 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
8,000,000 |
2,945,000 |
647 |
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca |
2,000,000 |
1,021,000 |
648 |
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo |
3,000,000 |
1,813,000 |
649 |
Dẫn lưu bể thận tối thiểu |
3,000,000 |
1,813,000 |
650 |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
4,000,000 |
2,576,000 |
651 |
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
2,000,000 |
929,000 |
652 |
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản |
4,000,000 |
929,000 |
653 |
Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng |
5,000,000 |
3,730,000 |
654 |
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT |
3,000,000 |
2,122,000 |
655 |
Nứt hậu môn |
8,000,000 |
- |
656 |
Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser |
5,000,000 |
2,811,000 |
657 |
Đóng mở thông ruột non |
5,000,000 |
3,730,000 |
658 |
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong |
4,000,000 |
2,756,000 |
659 |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
6,000,000 |
2,908,000 |
660 |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
6,000,000 |
2,383,000 |
661 |
Khâu lỗ thủng đại tràng |
15,000,000 |
3,730,000 |
662 |
Khâu thủng ruột non |
5,000,000 |
2,756,000 |
663 |
Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng |
10,000,000 |
3,730,000 |
664 |
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu |
12,000,000 |
4,656,000 |
665 |
Khâu vùi túi thừa tá tràng |
5,000,000 |
2,654,000 |
666 |
Làm hậu môn nhân tạo |
8,000,000 |
2,576,000 |
667 |
Lấy dị vật trực tràng |
6,000,000 |
3,730,000 |
668 |
Lấy sỏi bàng quang |
5,000,000 |
4,270,000 |
669 |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang |
4,000,000 |
3,063,000 |
670 |
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang |
5,000,000 |
4,270,000 |
671 |
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang |
5,000,000 |
4,270,000 |
672 |
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận |
7,200,000 |
4,270,000 |
673 |
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang |
5,000,000 |
4,270,000 |
674 |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần |
5,200,000 |
4,270,000 |
675 |
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại |
5,000,000 |
4,270,000 |
676 |
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt |
5,000,000 |
4,270,000 |
677 |
Mở chủ mô thận lấy sỏi |
7,200,000 |
- |
678 |
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang |
5,000,000 |
4,270,000 |
679 |
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu |
5,000,000 |
2,756,000 |
680 |
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy |
6,000,000 |
4,656,000 |
681 |
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu |
4,000,000 |
2,576,000 |
682 |
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới |
6,000,000 |
4,670,000 |
683 |
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật |
5,000,000 |
2,756,000 |
684 |
Mở nhu mô gan lấy sỏi |
6,000,000 |
5,087,000 |
685 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật |
6,000,000 |
4,671,000 |
686 |
Mở ống mật chủ thám sát |
6,000,000 |
- |
687 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật |
6,000,000 |
4,671,000 |
688 |
Mở dạ dày ra da nuôi ăn |
6,000,000 |
- |
689 |
Mở dạ dày ra da nuôi ăn NS |
6,000,000 |
- |
690 |
Mở hổng tràng ra da nuôi ăn (Mổ hở) |
5,000,000 |
2,576,000 |
691 |
Nạo vét hạch D1 |
5,000,000 |
3,988,000 |
692 |
Nạo vét hạch D2 |
5,000,000 |
3,988,000 |
693 |
Nối mật ruột bên - bên |
5,000,000 |
4,571,000 |
694 |
Nối nang tụy với hỗng tràng |
6,000,000 |
2,756,000 |
695 |
Nối nang tụy với tá tràng |
5,000,000 |
2,756,000 |
696 |
Nối niệu quản - đài thận |
4,000,000 |
3,129,000 |
697 |
Nội soi bàng quang cắt u |
6,000,000 |
4,735,000 |
698 |
Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính |
5,000,000 |
3,129,000 |
699 |
Nội soi cắt polyp cổ bàng quang |
3,000,000 |
1,507,000 |
700 |
Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng |
3,000,000 |
1,507,000 |
701 |
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản |
3,000,000 |
1,813,000 |
702 |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản |
5,000,000 |
4,198,000 |
703 |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản |
3,000,000 |
1,303,000 |
704 |
Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser |
3,000,000 |
2,265,000 |
705 |
Nội soi nong niệu quản hẹp |
1,500,000 |
929,000 |
706 |
Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) |
3,000,000 |
2,618,000 |
707 |
Nội soi ổ bụng- sinh thiết |
4,000,000 |
1,023,000 |
708 |
Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận |
5,000,000 |
3,946,000 |
709 |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón |
3,000,000 |
2,618,000 |
710 |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt |
3,000,000 |
2,618,000 |
711 |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần |
3,000,000 |
2,618,000 |
712 |
Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo |
3,000,000 |
2,265,000 |
713 |
Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi |
5,000,000 |
3,129,000 |
714 |
Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi |
4,000,000 |
2,265,000 |
715 |
Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản |
3,000,000 |
1,507,000 |
716 |
Nối hồi tràng - đại tràng ngang |
6,000,000 |
4,465,000 |
717 |
Nối tắt kiểu Braunn |
6,000,000 |
4,465,000 |
718 |
Nối tụy ruột |
6,000,000 |
4,571,000 |
719 |
Nối vị tràng |
12,000,000 |
2,756,000 |
720 |
Nong niệu đạo |
3,000,000 |
252,000 |
721 |
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt |
3,000,000 |
1,813,000 |
722 |
Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp |
4,000,000 |
3,446,000 |
723 |
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang |
5,000,000 |
4,322,000 |
724 |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản |
3,000,000 |
2,340,000 |
725 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
5,000,000 |
2,655,000 |
726 |
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang |
7,000,000 |
5,691,000 |
727 |
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) |
4,000,000 |
3,123,000 |
728 |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
3,000,000 |
1,340,000 |
729 |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
3,000,000 |
2,122,000 |
730 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
5,000,000 |
2,655,000 |
731 |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
4,000,000 |
3,129,000 |
732 |
Dẫn lưu màng phổi |
8,000,000 |
- |
733 |
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức |
3,000,000 |
2,122,000 |
734 |
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp |
5,000,000 |
2,655,000 |
735 |
Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng |
4,000,000 |
2,945,000 |
736 |
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn |
3,000,000 |
1,979,000 |
737 |
Lấy máu đông khoang vùng phổi |
7,500,000 |
- |
738 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
8,000,000 |
2,655,000 |
739 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp |
10,000,000 |
2,655,000 |
740 |
Phẫu thuật điều trị són tiểu |
3,000,000 |
2,122,000 |
741 |
Phục hồi thành bụng theo PP Bassini |
6,000,000 |
3,351,000 |
742 |
Phục hồi thành bụng theo PP Shouldice |
5,000,000 |
- |
743 |
Phục hồi thành bụng bằng mảng ghép |
5,000,000 |
3,351,000 |
744 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
5,000,000 |
3,351,000 |
745 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
4,000,000 |
3,063,000 |
746 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành |
4,000,000 |
3,063,000 |
747 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
5,000,000 |
3,351,000 |
748 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng |
5,000,000 |
3,351,000 |
749 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần |
8,000,000 |
7,011,000 |
750 |
Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng |
8,000,000 |
6,180,000 |
751 |
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi |
6,000,000 |
5,087,000 |
752 |
Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận |
3,500,000 |
3,063,000 |
753 |
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương |
4,000,000 |
3,063,000 |
754 |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ |
4,000,000 |
2,693,000 |
755 |
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ |
10,000,000 |
2,346,000 |
756 |
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành |
4,000,000 |
3,063,000 |
757 |
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì |
5,000,000 |
4,322,000 |
758 |
Phẫu thuật Longo |
7,000,000 |
2,346,000 |
759 |
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ |
6,000,000 |
4,486,000 |
760 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông |
6,000,000 |
4,395,000 |
761 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang |
6,000,000 |
4,395,000 |
762 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải |
6,000,000 |
4,395,000 |
763 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng |
5,000,000 |
3,486,000 |
764 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng |
6,000,000 |
4,395,000 |
765 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái |
6,000,000 |
4,395,000 |
766 |
Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng |
3,500,000 |
2,574,000 |
767 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non |
6,000,000 |
4,395,000 |
768 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
6,000,000 |
4,395,000 |
769 |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. |
6,000,000 |
5,916,000 |
770 |
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối |
20,000,000 |
3,378,000 |
771 |
Phẫu thuật nội soi cắt lách |
7,000,000 |
4,575,000 |
772 |
Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa |
3,500,000 |
2,654,000 |
773 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử |
3,000,000 |
2,265,000 |
774 |
Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng |
6,000,000 |
4,395,000 |
775 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang gan |
3,000,000 |
2,265,000 |
776 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột |
5,000,000 |
3,821,000 |
777 |
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa |
4,000,000 |
2,654,000 |
778 |
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng |
3,000,000 |
2,654,000 |
779 |
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm |
6,000,000 |
3,378,000 |
780 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. |
8,000,000 |
7,849,000 |
781 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt |
5,000,000 |
4,078,000 |
782 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp |
6,000,000 |
4,395,000 |
783 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo |
6,000,000 |
4,395,000 |
784 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật |
18,000,000 |
3,216,000 |
785 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng |
3,500,000 |
2,654,000 |
786 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel |
6,000,000 |
4,395,000 |
787 |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non |
6,000,000 |
4,395,000 |
788 |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột |
5,000,000 |
3,821,000 |
789 |
Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc |
6,000,000 |
4,486,000 |
790 |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng |
6,000,000 |
4,448,000 |
791 |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng |
6,000,000 |
4,448,000 |
792 |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư |
3,000,000 |
2,265,000 |
793 |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy |
3,000,000 |
2,265,000 |
794 |
Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng |
3,000,000 |
2,265,000 |
795 |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) |
3,000,000 |
2,265,000 |
796 |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) |
3,000,000 |
2,265,000 |
797 |
Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
3,500,000 |
2,654,000 |
798 |
Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột |
6,000,000 |
2,574,000 |
799 |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm |
3,000,000 |
2,618,000 |
800 |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở |
3,000,000 |
2,618,000 |
801 |
Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành |
3,000,000 |
2,265,000 |
802 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày |
6,000,000 |
2,984,000 |
803 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng |
5,000,000 |
4,395,000 |
804 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng |
5,000,000 |
3,395,000 |
805 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng |
5,500,000 |
4,395,000 |
806 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng |
3,000,000 |
2,265,000 |
807 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày |
5,000,000 |
2,984,000 |
808 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo |
5,000,000 |
3,395,000 |
809 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non |
3,500,000 |
2,265,000 |
810 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng |
3,500,000 |
2,654,000 |
811 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng |
3,000,000 |
2,265,000 |
812 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng |
5,000,000 |
3,395,000 |
813 |
Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy |
5,000,000 |
3,378,000 |
814 |
Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật |
5,000,000 |
3,486,000 |
815 |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản |
6,000,000 |
4,198,000 |
816 |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr |
5,000,000 |
3,486,000 |
817 |
Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da |
3,500,000 |
2,715,000 |
818 |
Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật |
3,500,000 |
2,715,000 |
819 |
Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày |
3,500,000 |
2,715,000 |
820 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng |
6,000,000 |
4,395,000 |
821 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang |
6,000,000 |
4,395,000 |
822 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non |
6,000,000 |
4,395,000 |
823 |
Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng |
4,000,000 |
3,216,000 |
824 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận |
10,000,000 |
4,198,000 |
825 |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận |
5,000,000 |
4,198,000 |
826 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng |
3,000,000 |
1,507,000 |
827 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng |
12,300,000 |
4,370,000 |
828 |
Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản |
5,000,000 |
3,129,000 |
829 |
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ |
8,000,000 |
6,832,000 |
830 |
Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung |
8,000,000 |
6,832,000 |
831 |
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo |
6,000,000 |
4,587,000 |
832 |
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn |
3,000,000 |
2,122,000 |
833 |
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ |
6,000,000 |
4,322,000 |
834 |
Phẫu thuật treo thận |
4,000,000 |
2,958,000 |
835 |
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản |
6,000,000 |
3,699,000 |
836 |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
3,500,000 |
2,383,000 |
837 |
Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang |
1,500,000 |
915,000 |
838 |
Tán sỏi ngoài cơ thể |
5,000,000 |
2,412,000 |
839 |
Tán sỏi thận qua da |
3,000,000 |
2,265,000 |
840 |
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản |
4,000,000 |
3,129,000 |
841 |
Thăm dò, sinh thiết gan |
4,000,000 |
2,576,000 |
842 |
Tháo xoắn ruột non |
5,000,000 |
2,574,000 |
843 |
Nội soi nối vòi tử cung |
8,000,000 |
- |
844 |
Phẫu thuật cắt thần kinh VIDIAN |
5,000,000 |
- |
845 |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt cuốn mũi giữa |
5,000,000 |
- |
846 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn dưới |
10,000,000 |
- |
847 |
Phẫu thuật nội soi cắt bạch mạch thận |
6,000,000 |
- |
848 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
6,000,000 |
5,916,000 |
849 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
6,000,000 |
5,916,000 |
850 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 |
7,000,000 |
- |
851 |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang lách |
6,000,000 |
- |
852 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt chỏm nang thận |
10,000,000 |
- |
853 |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc |
6,000,000 |
- |
854 |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới |
6,000,000 |
3,996,000 |
855 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch |
5,000,000 |
3,486,000 |
856 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch |
5,000,000 |
- |
857 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch |
5,000,000 |
- |
858 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch |
5,000,000 |
3,486,000 |
859 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch |
5,000,000 |
- |
860 |
Cắt thực quản nội soi ngực và bụng |
7,000,000 |
- |
861 |
Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi |
6,000,000 |
- |
862 |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
8,000,000 |
- |
863 |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
6,000,000 |
- |
864 |
Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi |
5,000,000 |
- |
865 |
Nội soi tán sỏi bàng quang/niệu đạo |
4,000,000 |
- |
866 |
Nội soi nạo hạch chậu bịt |
3,000,000 |
- |
867 |
Nội soi niệu quản cắt nang |
5,000,000 |
- |
868 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch |
5,000,000 |
- |
869 |
Cắt gan phải |
9,000,000 |
8,477,000 |
870 |
Cắt gan trái |
9,000,000 |
8,477,000 |
871 |
Chèn gạc nhu mô gan cầm máu |
9,000,000 |
5,487,000 |
872 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV |
9,000,000 |
- |
873 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA |
9,000,000 |
- |
874 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V |
9,000,000 |
- |
875 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V |
9,000,000 |
- |
876 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI |
9,000,000 |
- |
877 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII |
9,000,000 |
- |
878 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII |
9,000,000 |
- |
879 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII |
9,000,000 |
- |
880 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII |
9,000,000 |
- |
881 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI |
9,000,000 |
- |
882 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình |
8,000,000 |
- |
883 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phải |
9,000,000 |
8,477,000 |
884 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau |
8,000,000 |
- |
885 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước |
9,000,000 |
8,477,000 |
886 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải |
8,000,000 |
- |
887 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái |
8,000,000 |
- |
888 |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non |
6,000,000 |
- |
889 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trái |
9,000,000 |
8,477,000 |
890 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm |
8,000,000 |
- |
891 |
Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung |
3,000,000 |
- |
892 |
Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần |
6,000,000 |
- |
893 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang lách |
6,000,000 |
- |
894 |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp |
5,000,000 |
- |
895 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng |
5,000,000 |
4,395,000 |
896 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng |
3,500,000 |
- |
897 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng |
5,000,000 |
4,395,000 |
898 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng |
3,500,000 |
- |
899 |
Phẫu thuật nội soi mở ngách mũi giữa |
10,000,000 |
- |
900 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái |
8,000,000 |
- |
901 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật |
5,000,000 |
- |
902 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng |
5,000,000 |
- |
903 |
Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau |
10,000,000 |
- |
904 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai |
8,000,000 |
- |
905 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng |
3,000,000 |
- |
906 |
Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng |
6,000,000 |
- |
907 |
Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thươnggan |
3,000,000 |
- |
908 |
Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai |
6,000,000 |
- |
909 |
Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc |
4,000,000 |
- |
910 |
Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc |
41,000,000 |
- |
911 |
Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X |
4,000,000 |
- |
912 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
5,000,000 |
- |
913 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
5,000,000 |
- |
914 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch |
5,000,000 |
- |
915 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch |
5,000,000 |
- |
916 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr |
4,000,000 |
- |
917 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng |
3,500,000 |
- |
918 |
Phẫu thuật nội soi cắt u OMC |
6,000,000 |
- |
919 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc |
5,000,000 |
- |
920 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn |
5,000,000 |
- |
921 |
Phẫu thuật nội soi cố định các tạng (lồng, sa, thoát vị … ) |
3,000,000 |
- |
922 |
Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày |
3,000,000 |
- |
923 |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan |
3,000,000 |
2,265,000 |
924 |
Phẫu thuật nội soi đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng |
6,000,000 |
- |
925 |
Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật |
6,000,000 |
- |
926 |
Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp môn vị phì đại |
4,000,000 |
- |
927 |
Phẫu thuật nôi soi điều trị vô sinh |
3,000,000 |
- |
928 |
Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang |
3,000,000 |
- |
929 |
Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm |
10,000,000 |
- |
930 |
Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách |
3,000,000 |
- |
931 |
Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo |
3,000,000 |
- |
932 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng |
5,000,000 |
4,395,000 |
933 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng |
3,000,000 |
- |
934 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo |
5,000,000 |
- |
935 |
PTNS cắt nang đường mật |
5,000,000 |
- |
936 |
PTNS tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr |
6,000,000 |
- |
937 |
Thông vòi tử cung qua nội soi |
6,000,000 |
- |
938 |
Các phẫu thuật nội soi có vết mổ cũ |
7,000,000 |
- |
939 |
Đầu nước |
5,600,000 |
- |
940 |
Đốt điện mồng gà |
1,800,000 |
- |
941 |
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da |
3,000,000 |
- |
942 |
Đưa thực quản ra ngoài |
4,000,000 |
- |
943 |
Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) |
8,000,000 |
2,693,000 |
944 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy |
6,500,000 |
2,693,000 |
945 |
Hạ tinh hoàn xuống bìu NS |
5,200,000 |
- |
946 |
Hàn xương liên thân đốt loại I/ M51.1 |
7,000,000 |
- |
947 |
Hàn xương liên thân đốt loại II/ M51.1 |
13,000,000 |
- |
948 |
Abces hốc thận |
2,500,000 |
- |
949 |
Bắc cầu động mạch |
5,000,000 |
- |
950 |
Bắc cầu nối động mạch chủ ngực - đùi |
5,600,000 |
- |
951 |
Bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp |
3,500,000 |
- |
952 |
Bóc lớp trong động mạch cảnh |
5,600,000 |
- |
953 |
Bóc phúc mạc bên phải |
6,000,000 |
- |
954 |
Bóc phúc mạc bên trái |
6,000,000 |
- |
955 |
Bóc phúc mạc douglas |
6,000,000 |
- |
956 |
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác |
6,000,000 |
- |
957 |
Bóc phúc mạc phủ tạng |
6,000,000 |
- |
958 |
Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống |
7,000,000 |
- |
959 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
300,000 |
209,000 |
960 |
Bột Corset Minerve,Cravate |
1,000,000 |
637,000 |
961 |
Chôn vùi dương vật vào bẹn |
9,000,000 |
- |
962 |
Chụp bể thận niệu quản ngược dòng (UPR) |
1,500,000 |
- |
963 |
Chụp hình đường mật trong mổ |
1,200,000 |
- |
964 |
Cố định sa trực tràng |
4,300,000 |
- |
965 |
Cố định sa trực tràng NS |
7,000,000 |
- |
966 |
Cột dãn tĩnh mạch thừng tinh vi phẫu 2 bên |
7,000,000 |
- |
967 |
Dẫn lưu dịch màng tinh |
1,800,000 |
- |
968 |
Dẫn lưu đường mật qua da |
10,000,000 |
1,972,000 |
969 |
Dẫn lưu nang |
5,600,000 |
- |
970 |
Dẫn lưu não thất |
5,600,000 |
- |
971 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
3,000,000 |
- |
972 |
Dẫn lưu ổ áp xe gan qua siêu âm |
8,000,000 |
- |
973 |
Dẫn lưu tụ máu não |
5,600,000 |
- |
974 |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu |
3,000,000 |
- |
975 |
Đặt bộ phận giả niệu quản qua da |
4,000,000 |
- |
976 |
Đặt Coils |
3,000,000 |
- |
977 |
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu |
7,000,000 |
- |
978 |
Đặt Stent đường mật |
4,500,000 |
1,972,000 |
979 |
Đặt Stent đường mật NS |
5,000,000 |
- |
980 |
Đặt stent thực quản |
3,700,000 |
- |
981 |
Đặt thông JJ |
1,200,000 |
- |
982 |
Nội soi tán sỏi, sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang, niệu quản (tán sỏi bằng máy Laser) |
20,000,000 |
- |
983 |
Tán sỏi ngoài cơ thể (lần 2) |
4,000,000 |
- |
984 |
Tán sỏi ngoài cơ thể (lần 3) |
3,000,000 |
- |
985 |
Phẫu thuật mỡ bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
10,000,000 |
- |
986 |
Phẫu thuật mỡ bụng cắt u buồng trứng và cắt phần phụ |
12,000,000 |
- |
987 |
Phẫu thuật Cắt túi thừa đại tràng |
5,000,000 |
- |
988 |
Phẫu thuật Cắt túi thừa tá tràng |
5,000,000 |
- |
989 |
Phẫu thuật Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp |
10,000,000 |
- |
990 |
Phẫu thuật Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính |
5,000,000 |
- |
991 |
Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần-giảm |
5,000,000 |
- |
992 |
Phẫu thuật Cắt tuyến thượng thận |
9,600,000 |
- |
993 |
Phẫu thuật Cắt tuyến thượng thận NS |
12,000,000 |
- |
994 |
Phẫu thuật Cắt tuyến vú |
12,000,000 |
- |
995 |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
5,000,000 |
- |
996 |
Phẫu thuật Cắt u cơ trơn dạ dày |
5,500,000 |
- |
997 |
Phẫu thuật Cắt u gan |
9,000,000 |
8,477,000 |
998 |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
3,000,000 |
1,340,000 |
999 |
Phẫu thuật Cắt u mạc treo |
3,700,000 |
- |
1000 |
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) |
4,000,000 |
- |
1001 |
Phẫu thuật Cắt u ngực |
12,000,000 |
- |
1002 |
Phẫu thuật Cắt u sau phúc mạc |
6,000,000 |
- |
1003 |
Viêm phúc mạc do ruột thừa NS |
5,000,000 |
- |
1004 |
Viêm phúc mạc do túi mật NS |
5,000,000 |
- |
1005 |
Xẻ rộng lỗ niệu đạo |
1,800,000 |
- |
1006 |
Tháo dụng cụ KHX loại I_R |
9,000,000 |
1,777,000 |
1007 |
Nội soi xẻ hẹp niệu đạo bằng laser |
3,500,000 |
- |
1008 |
Phẫu thuật nội soi cắt hoàn toàn tử cung + 2 phần phụ |
8,000,000 |
- |
1009 |
Phẫu thuật Cắt u tá tràng |
5,000,000 |
- |
1010 |
Phẫu thuật Cắt u tinh hoàn |
3,600,000 |
- |
1011 |
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn |
7,000,000 |
2,655,000 |
1012 |
Phẫu thuật Cắt u tủy |
7,000,000 |
- |
1013 |
Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) |
7,000,000 |
- |
1014 |
Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 1 bên |
8,000,000 |
- |
1015 |
Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1016 |
Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 2 bên |
10,000,000 |
- |
1017 |
Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao ligasure/lưỡng cực |
10,000,000 |
- |
1018 |
Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm |
15,000,000 |
- |
1019 |
Phẫu thuật Cắt vòng niêm mạc trực tràng |
4,000,000 |
- |
1020 |
Phẫu thuật Cắt xương tuyến ức trong quá sản hoặc cắt u tuyến ức |
12,000,000 |
- |
1021 |
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não |
8,000,000 |
- |
1022 |
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não |
8,000,000 |
- |
1023 |
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật |
3,000,000 |
- |
1024 |
Nâng bàng quang bằng mảnh ghép qua nội soi |
10,000,000 |
- |
1025 |
Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật |
10,000,000 |
- |
1026 |
Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1027 |
Phẫu thuật Delorme |
3,000,000 |
- |
1028 |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ |
3,000,000 |
- |
1029 |
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành |
4,000,000 |
- |
1030 |
Nối nang dạ dày xuyên dạ dày |
4,000,000 |
- |
1031 |
Nối nang tụy hổng tràng NS |
6,200,000 |
2,756,000 |
1032 |
Nối ống dẫn tinh - mào tinh vi phẫu |
10,000,000 |
- |
1033 |
Nối ống dẫn tinh vi phẫu |
9,600,000 |
- |
1034 |
Nối ống gan - hổng tràng |
14,000,000 |
- |
1035 |
Nối ống mật chủ hổng tràng |
14,000,000 |
- |
1036 |
Nội soi Cắt hoạt mạc viêm loại I/ M23.8 |
4,000,000 |
- |
1037 |
Nội soi Cắt hoạt mạc viêm loại II/ M23.8 |
6,000,000 |
- |
1038 |
Nội soi cắt nang màng ngoài tim |
6,200,000 |
- |
1039 |
Nội soi cắt polype tá tràng |
3,100,000 |
- |
1040 |
Nội soi cắt ruột - khâu bàng quang NS |
5,500,000 |
- |
1041 |
Nội soi dính thận vào cơ thăn |
4,300,000 |
- |
1042 |
Phẫu thuật điều trị táo bón do rối loạn co thắt cơ mu – trực tràng (Anismus) |
3,000,000 |
- |
1043 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
10,000,000 |
3,351,000 |
1044 |
Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành |
4,000,000 |
3,395,000 |
1045 |
Nội soi khâu kén khí phổi |
5,000,000 |
- |
1046 |
Nội soi mở cửa sổ màng ngoài tim |
5,000,000 |
- |
1047 |
Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán |
8,000,000 |
- |
1048 |
Nội soi rửa bụng dẫn lưu |
10,000,000 |
- |
1049 |
Nội soi tán sỏi,sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang,niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) |
8,000,000 |
- |
1050 |
Phẫu thuật Faive |
3,000,000 |
- |
1051 |
Phẫu thuật Frey |
6,200,000 |
- |
1052 |
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
6,000,000 |
4,571,000 |
1053 |
Phẫu thuật Graft (khoa Thận) |
4,300,000 |
- |
1054 |
Phẫu thuật Hanley |
3,000,000 |
- |
1055 |
Phẫu thuật Hartmann |
5,000,000 |
- |
1056 |
Phẫu thuật Heller (Mổ hở) |
5,000,000 |
- |
1057 |
Nối túi mật - hổng tràng |
5,000,000 |
4,571,000 |
1058 |
Nối vị tràng NS |
12,000,000 |
- |
1059 |
Nong đường hầm mật qua da |
1,200,000 |
- |
1060 |
Nong hậu môn |
1,200,000 |
- |
1061 |
Nong niệu quản |
2,500,000 |
- |
1062 |
Nong thực quản |
2,500,000 |
- |
1063 |
Nong thực quản NS |
3,300,000 |
- |
1064 |
Phẫu thuật Auchinclos |
4,300,000 |
- |
1065 |
Phẫu thuật AVM |
3,700,000 |
- |
1066 |
Phẫu thuật bệnh lý vôi hóa dây chằng dọc sau cột sống cổ |
7,000,000 |
- |
1067 |
Phẫu thuật Brake Haye |
5,000,000 |
- |
1068 |
Phẫu thuật CAPD (Thẩm phân phúc mạc) |
3,700,000 |
- |
1069 |
Phẫu thuật Cắt 1 bên phổi |
6,200,000 |
- |
1070 |
Phẫu thuật làm FAV |
10,000,000 |
- |
1071 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng |
8,000,000 |
- |
1072 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi |
8,000,000 |
- |
1073 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng |
10,000,000 |
- |
1074 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ |
10,000,000 |
- |
1075 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
6,000,000 |
3,446,000 |
1076 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
8,000,000 |
- |
1077 |
Phẫu thuật Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc |
6,000,000 |
- |
1078 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1079 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
6,000,000 |
- |
1080 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
8,000,000 |
- |
1081 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow |
8,000,000 |
- |
1082 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1083 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ |
10,000,000 |
- |
1084 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1085 |
Phẫu thuật longo + da thừa |
5,000,000 |
- |
1086 |
Phẫu thuật longo + nứt hậu môn |
5,000,000 |
- |
1087 |
Phẫu thuật longo + Polyp hậu môn |
5,000,000 |
- |
1088 |
Phẫu thuật longo + Polyp hậu môn + da thừa |
5,000,000 |
- |
1089 |
Phẫu thuật longo + Polyp hậu môn + nứt hậu môn |
5,000,000 |
- |
1090 |
Phẫu thuật longo + Polyp hậu môn + nứt hậu môn + da thừa |
5,000,000 |
- |
1091 |
Phẫu thuật Marschall - Marchetti (Tiểu không kiểm soát) |
3,600,000 |
- |
1092 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
8,000,000 |
4,310,000 |
1093 |
Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
8,000,000 |
- |
1094 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
7,000,000 |
- |
1095 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
8,000,000 |
- |
1096 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
6,000,000 |
- |
1097 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
8,000,000 |
- |
1098 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1099 |
Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
8,000,000 |
- |
1100 |
Phẫu thuật Cắt bán phần bàng quang NS |
8,400,000 |
- |
1101 |
Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 |
8,500,000 |
5,125,000 |
1102 |
Phẫu thuật Cắt bán phần tuyến giáp |
4,000,000 |
- |
1103 |
Phẫu thuật Cắt bản sống 2 bên lấy nhân đệm |
5,600,000 |
- |
1104 |
Phẫu thuật Cắt bản sống giải ép tủy |
5,600,000 |
- |
1105 |
Phẫu thuật Miles (Mổ hở) |
6,000,000 |
- |
1106 |
Phẫu thuật Miles (Mổ nội soi) |
20,000,000 |
- |
1107 |
Phẫu thuật Nissen |
5,000,000 |
- |
1108 |
Phẫu thuật Nissen NS |
6,200,000 |
- |
1109 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
12,000,000 |
- |
1110 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1111 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1112 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1113 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1114 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1115 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1116 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1117 |
Phẫu thuật Cắt bàng quang toàn phần + tạo hình bàng quang |
7,500,000 |
- |
1118 |
Phẫu thuật Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da |
7,800,000 |
- |
1119 |
Phẫu thuật Cắt bảng sống 2 bên giải ép (có hoặc không lấy nhân đĩa đệm) loại I/ M48.0 |
7,000,000 |
- |
1120 |
Phẫu thuật Cắt bảng sống 2 bên giải ép (có hoặc không lấy nhân đĩa đệm) loại II/ M48.0 |
10,000,000 |
- |
1121 |
Phẫu thuật Cắt bao tinh mạc - khâu lộn tinh mạc |
3,600,000 |
- |
1122 |
Phẫu thuật Cắt bên cơ vòng trong hậu môn |
4,000,000 |
- |
1123 |
Phẫu thuật Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
3,000,000 |
- |
1124 |
Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ |
6,000,000 |
- |
1125 |
Phẫu thuật Cắt bỏ mô hoại tử dương vật |
8,000,000 |
- |
1126 |
Phẫu thuật Cắt bỏ nhọt |
1,800,000 |
- |
1127 |
Phẫu thuật Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay |
8,000,000 |
- |
1128 |
Phẫu thuật Cắt bỏ tinh hoàn |
4,800,000 |
- |
1129 |
Phẫu thuật Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
4,000,000 |
- |
1130 |
Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên |
8,000,000 |
- |
1131 |
Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1132 |
Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên |
10,000,000 |
- |
1133 |
Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1134 |
Phẫu thuật Cắt bỏ u lưỡi do ung thư |
13,000,000 |
- |
1135 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1136 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1137 |
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao ligasure/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1138 |
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao ligasure/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1139 |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1140 |
Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản |
7,000,000 |
- |
1141 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
12,000,000 |
- |
1142 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
15,000,000 |
- |
1143 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
12,000,000 |
- |
1144 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1145 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1146 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
12,000,000 |
- |
1147 |
Siêu âm thai nhỏ ( Siêu âm ) |
300,000 |
- |
1148 |
Phẫu thuật Cắt bỏ u mạc nối lớn |
6,000,000 |
- |
1149 |
Phẫu thuật Cắt bớt quầng vú |
6,000,000 |
- |
1150 |
Phẫu thuật Cắt bướu bàng quang NS |
30,000,000 |
- |
1151 |
Phẫu thuật Cắt bướu máu |
3,700,000 |
- |
1152 |
Phẫu thuật Cắt bướu máu nhỏ trong gan |
3,000,000 |
- |
1153 |
Phẫu thuật Cắt bướu máu phức tạp trong gan |
5,000,000 |
- |
1154 |
Phẫu thuật Cắt bướu tuyến thượng thận nội soi |
7,200,000 |
- |
1155 |
Phẫu thuật Cắt các u nang giáp móng (Cắt nang giáp lưỡi) |
4,000,000 |
- |
1156 |
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước |
6,000,000 |
- |
1157 |
Phẫu thuật Cắt chỏm nang gan (Mổ hở) |
3,700,000 |
3,063,000 |
1158 |
Phẫu thuật Cắt chỏm nang gan (Mổ nội soi) |
5,300,000 |
2,265,000 |
1159 |
Phẫu thuật Cắt cổ bàng quang |
7,200,000 |
- |
1160 |
Phẫu thuật Cắt cột ống động mạch |
3,700,000 |
- |
1161 |
Phẫu thuật Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 1 bên |
5,000,000 |
- |
1162 |
Phẫu thuật Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 2 bên |
8,000,000 |
- |
1163 |
Phẫu thuật Cắt dạ dày hình chêm |
5,000,000 |
- |
1164 |
Phẫu thuật Cắt da quy đầu |
2,000,000 |
- |
1165 |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao ligasure |
12,000,000 |
- |
1166 |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm |
12,000,000 |
- |
1167 |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính bằng dao ligasure/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1168 |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao ligasure/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1169 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao ligasure |
10,000,000 |
- |
1170 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
10,000,000 |
- |
1171 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao ligasure |
10,000,000 |
- |
1172 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm |
10,000,000 |
- |
1173 |
Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực bằng dao ligasure |
8,000,000 |
- |
1174 |
Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm vùng ngực bằng dao siêu âm |
8,000,000 |
- |
1175 |
Phẫu thuật nội soi nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1176 |
Phẫu thuật Orr Loyds NS |
5,000,000 |
- |
1177 |
Phẫu thuật Patey |
7,000,000 |
- |
1178 |
Phẫu thuật Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay |
15,000,000 |
4,642,000 |
1179 |
Phẫu thuật Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài |
15,000,000 |
4,642,000 |
1180 |
Phẫu thuật Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn |
15,000,000 |
- |
1181 |
Phẫu thuật Cắt đoạn đại tràng |
6,000,000 |
- |
1182 |
Phẫu thuật Cắt đoạn đại tràng NS |
8,000,000 |
- |
1183 |
Phẫu thuật Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài |
6,000,000 |
- |
1184 |
Phẫu thuật Cắt đoạn đại trực tràng |
5,200,000 |
- |
1185 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng |
20,000,000 |
4,395,000 |
1186 |
Phẫu thuật Cắt đoạn dương vật |
3,600,000 |
- |
1187 |
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài |
12,000,000 |
4,801,000 |
1188 |
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông |
6,000,000 |
4,801,000 |
1189 |
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) |
6,000,000 |
4,801,000 |
1190 |
Phẫu thuật Cắt đoạn ruột thừa kèm khối u |
5,500,000 |
- |
1191 |
Cắt đoạn trực tràng nối ngay |
15,000,000 |
4,642,000 |
1192 |
Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann |
6,000,000 |
4,642,000 |
1193 |
Phẫu thuật Cắt đốt bướu lành tiền liệt tuyến |
6,000,000 |
- |
1194 |
Phẫu thuật Cắt đốt nội soi bướu lành tiền liệt tuyến |
5,000,000 |
- |
1195 |
Phẫu thuật Puestow - Gillesby |
6,000,000 |
4,656,000 |
1196 |
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng |
6,000,000 |
4,587,000 |
1197 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo lệch thấp 1-2 thì |
3,000,000 |
- |
1198 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật |
3,500,000 |
- |
1199 |
Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ |
7,000,000 |
- |
1200 |
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ |
7,000,000 |
- |
1201 |
Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy |
7,000,000 |
- |
1202 |
Khâu đám trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm |
3,000,000 |
- |
1203 |
Khâu lỗ cơ hoành |
4,500,000 |
- |
1204 |
Khâu lỗ rò |
3,000,000 |
- |
1205 |
Khâu lỗ rò manh tràng |
4,300,000 |
- |
1206 |
Khâu lỗ thoát vị hoành qua NS |
6,200,000 |
- |
1207 |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
12,000,000 |
3,730,000 |
1208 |
Khâu thoát vị thực quản |
5,500,000 |
- |
1209 |
Khâu thoát vị thực quản NS |
5,800,000 |
- |
1210 |
Khâu thủng ruột non NS |
4,300,000 |
3,730,000 |
1211 |
Khâu treo dạ con |
4,300,000 |
- |
1212 |
Khâu trĩ theo Longo cải biên (không tính máy Longo) |
10,000,000 |
- |
1213 |
Khâu túi Rectocele qua ngã hậu môn |
3,000,000 |
- |
1214 |
Khâu vạt hang |
2,500,000 |
- |
1215 |
Khâu vết thương lách |
10,000,000 |
3,063,000 |
1216 |
Phẫu thuật Cắt đường rò |
3,000,000 |
2,655,000 |
1217 |
Phẫu thuật Cắt đường rò khe mang |
3,700,000 |
- |
1218 |
Phẫu thuật Cắt eo thận móng ngựa |
6,000,000 |
- |
1219 |
Phẫu thuật Cắt gan |
9,000,000 |
- |
1220 |
Phẫu thuật Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1221 |
Phẫu thuật Cắt giảm tuyến giáp NS |
5,000,000 |
- |
1222 |
Phẫu thuật Cắt hạch thần kinh giao cảm 1 bên |
2,500,000 |
- |
1223 |
Phẫu thuật Cắt hạch thần kinh giao cảm 1 bên NS |
3,700,000 |
- |
1224 |
Phẫu thuật Cắt hạch thần kinh giao cảm 2 bên |
12,000,000 |
- |
1225 |
Phẫu thuật Cắt hạch thần kinh giao cảm 2 bên NS |
6,000,000 |
- |
1226 |
Phẫu thuật Cắt hạch thần kinh giao cảm thắt lưng |
3,700,000 |
- |
1227 |
Phẫu thuật Cắt kén khí phổi (mở ngực kinh điển) |
4,300,000 |
- |
1228 |
Phẫu thuật Cắt kén khí phổi (mở ngực kinh điển) NS |
5,600,000 |
- |
1229 |
Phẫu thuật Cắt khối tá tụy |
12,000,000 |
- |
1230 |
Cắt lách bán phần |
6,000,000 |
4,644,000 |
1231 |
Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách |
6,000,000 |
4,644,000 |
1232 |
Cắt lách do chấn thương |
6,000,000 |
4,644,000 |
1233 |
Phẫu thuật trĩ bằng Laser |
4,000,000 |
- |
1234 |
Phẫu thuật Whipple |
6,800,000 |
- |
1235 |
Phục hồi cơ nâng qua ngã hậu môn |
3,000,000 |
- |
1236 |
Khâu vết thương thận |
6,000,000 |
- |
1237 |
Khâu vết thương thành bụng (tiểu phẫu) |
5,000,000 |
- |
1238 |
Khâu vòng quanh hậu môn |
3,000,000 |
- |
1239 |
Khâu xếp nếp niêm mạc trực tràng |
2,500,000 |
- |
1240 |
Làm hậu môn nhân tạo ( đóng) |
12,000,000 |
2,576,000 |
1241 |
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ |
6,000,000 |
- |
1242 |
Lấy máu đông khoang vùng phổi NS |
5,000,000 |
- |
1243 |
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) |
6,000,000 |
- |
1244 |
Phẫu thuật Cắt lọc chỗ vỡ - khâu cầm máu NS |
4,300,000 |
- |
1245 |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp |
6,000,000 |
- |
1246 |
Phẫu thuật Cắt mạc nối lớn |
6,000,000 |
- |
1247 |
Phẫu thuật Cắt màng ngăn tá tràng |
5,000,000 |
- |
1248 |
Phẫu thuật Cắt manh tràng |
5,500,000 |
- |
1249 |
Phẫu thuật Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng |
6,000,000 |
- |
1250 |
Phẫu thuật Cắt mào tinh |
3,000,000 |
- |
1251 |
Phẫu thuật Cắt một nửa đại tràng phải , trái |
6,000,000 |
- |
1252 |
Phẫu thuật Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) |
8,400,000 |
- |
1253 |
Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý |
10,000,000 |
- |
1254 |
Phẫu thuật nội soi cắt lách |
5,500,000 |
4,575,000 |
1255 |
Phẫu thuật Cắt nang niệu rốn |
12,000,000 |
- |
1256 |
Phẫu thuật Cắt nang nước màng tinh hoàn |
3,600,000 |
- |
1257 |
Phẫu thuật Cắt nang ống mật chủ |
5,700,000 |
- |
1258 |
Phẫu thuật Cắt nang thận |
6,000,000 |
- |
1259 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt nang thận |
10,000,000 |
- |
1260 |
Phục hồi thành bụng |
4,000,000 |
- |
1261 |
Phục hồi thành bụng bằng mảng ghép qua NS |
4,300,000 |
- |
1262 |
Phục hồi thành bụng theo PP Mayo |
3,000,000 |
- |
1263 |
Phục hồi thành bụng theo PP Mcvay |
3,000,000 |
- |
1264 |
Phục hồi thành bụng theo PP Perliver |
3,000,000 |
- |
1265 |
Phục hồi thành bụng theo PP Sorgue |
3,000,000 |
- |
1266 |
Phương Pháp chích hydrocortisol |
2,500,000 |
- |
1267 |
Phương pháp chích thuốc Dysport |
2,500,000 |
- |
1268 |
Phương pháp KCORT |
2,500,000 |
- |
1269 |
Rạch bao tụy |
3,700,000 |
- |
1270 |
Rò mông |
3,730,000 |
3,730,000 |
1271 |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo |
3,730,000 |
3,730,000 |
1272 |
Rút thông JJ |
2,000,000 |
- |
1273 |
Lấy sỏi bàng quang NS |
5,000,000 |
- |
1274 |
Lấy sỏi mật qua da |
3,700,000 |
- |
1275 |
Lấy sỏi mật qua da NS |
5,000,000 |
- |
1276 |
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da |
8,000,000 |
4,363,000 |
1277 |
PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, soi đường mật lấy sỏi |
15,000,000 |
- |
1278 |
Lấy sỏi niệu quản qua da |
6,000,000 |
- |
1279 |
Lấy sỏi niệu quản qua da NS |
5,200,000 |
- |
1280 |
Lấy sỏi niệu quản qua ngã niệu đạo |
4,800,000 |
- |
1281 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi niệu quản |
10,000,000 |
- |
1282 |
Lấy sỏi niệu quản soi qua hông lưng |
6,000,000 |
- |
1283 |
Lấy sỏi niệu quản soi sau phúc mạc |
6,500,000 |
- |
1284 |
Phẫu thuật Cắt nang thừng tinh |
3,600,000 |
- |
1285 |
Cắt bỏ nang tụy |
7,000,000 |
4,656,000 |
1286 |
Cắt nhiều đoạn ruột non |
6,000,000 |
4,801,000 |
1287 |
Phẫu thuật Cắt nối niệu đạo sau |
5,000,000 |
- |
1288 |
Phẫu thuật Cắt nối niệu đạo trước |
5,000,000 |
- |
1289 |
Phẫu thuật Cắt nối niệu quản |
4,000,000 |
- |
1290 |
Phẫu thuật Cắt Papiloma |
2,500,000 |
- |
1291 |
Phẫu thuật Cắt phổi và màng phổi |
9,000,000 |
- |
1292 |
Phẫu thuật Cắt polype bàng quang NS |
3,600,000 |
- |
1293 |
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn |
3,000,000 |
2,655,000 |
1294 |
Phẫu thuật Cắt polype niệu đạo qua NS |
2,500,000 |
- |
1295 |
Phẫu thuật Cắt rộng u niệu đạo, vét hạch |
7,000,000 |
- |
1296 |
Phẫu thuật Cắt ruột non hình chêm |
5,000,000 |
- |
1297 |
Phẫu thuật Cắt ruột thừa đơn thuần (mổ hở) |
5,000,000 |
- |
1298 |
Phẫu thuật Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe |
4,000,000 |
- |
1299 |
Phẫu thuật Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
4,000,000 |
- |
1300 |
Sinh thiết hạch thượng đòn |
3,000,000 |
- |
1301 |
Sinh thiết hạch, u ổ bụng |
4,000,000 |
- |
1302 |
Sinh thiết mạc nối lớn |
3,000,000 |
- |
1303 |
Sinh thiết mạc nối lớn NS |
4,000,000 |
- |
1304 |
Sinh thiết thận (niệu) dưới siêu âm |
1,800,000 |
- |
1305 |
Sinh thiết thận (niệu) NS |
2,500,000 |
- |
1306 |
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua ngã trực tràng |
10,500,000 |
- |
1307 |
Sinh thiết vú |
3,000,000 |
- |
1308 |
Soi bàng quang chẩn đoán |
800,000 |
- |
1309 |
Soi đường mật kiểm tra |
1,800,000 |
- |
1310 |
Soi niệu đạo gắp dị vật |
1,200,000 |
- |
1311 |
Soi niệu quản kiểm tra |
2,000,000 |
- |
1312 |
Soi niệu quản kiểm tra NS |
2,500,000 |
- |
1313 |
Sửa lại miệng nối đại tràng - hậu môn |
3,000,000 |
- |
1314 |
Tách mô tinh hoàn tìm túi tinh vi phẫu |
5,000,000 |
- |
1315 |
Tái tạo cơ vòng trong kiểu overlap |
5,000,000 |
- |
1316 |
Tán sỏi Laser |
6,000,000 |
- |
1317 |
Lấy sỏi thận qua da (PCNL) |
5,000,000 |
- |
1318 |
Lấy sỏi thận qua da (PCNL) NS |
23,500,000 |
- |
1319 |
Lấy u qua đường xoang bướm NS |
5,000,000 |
- |
1320 |
Lấy u sau phúc mạc |
7,000,000 |
- |
1321 |
Lấy u thượng vị |
5,000,000 |
- |
1322 |
Lấy u tuyến yên |
7,000,000 |
- |
1323 |
Mở bàng quang ra da |
3,600,000 |
- |
1324 |
Mở bụng thăm dò-thám sát |
4,000,000 |
- |
1325 |
Mở cơ môn vị |
4,000,000 |
- |
1326 |
Mở thông dạ dày |
5,000,000 |
2,576,000 |
1327 |
Phẫu thuật Cắt thận đơn thuần |
7,800,000 |
- |
1328 |
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách |
6,000,000 |
4,656,000 |
1329 |
Phẫu thuật Cắt thần kinh V2 phải ngoại biên |
4,300,000 |
- |
1330 |
Phẫu thuật Cắt thần kinh X chọn lọc |
4,000,000 |
- |
1331 |
Phẫu thuật Cắt thần kinh X toàn bộ |
4,000,000 |
- |
1332 |
Phẫu thuật Cắt thận NS |
7,800,000 |
- |
1333 |
Phẫu thuật Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch |
6,000,000 |
- |
1334 |
Phẫu thuật Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ |
6,000,000 |
- |
1335 |
Phẫu thuật Cắt thân và đuôi tuỵ |
6,000,000 |
- |
1336 |
Phẫu thuật Cắt thể Morgani xoắn |
3,000,000 |
- |
1337 |
Phẫu thuật Cắt thuỳ gan trái |
9,000,000 |
8,477,000 |
1338 |
Phẫu thuật Cắt TK tinh hoàn vi phẫu |
10,000,000 |
- |
1339 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột |
7,000,000 |
- |
1340 |
Cắt dạ dày do ung thư |
8,500,000 |
7,610,000 |
1341 |
Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống |
9,000,000 |
7,610,000 |
1342 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ đại tràng |
6,200,000 |
- |
1343 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ đại tràng NS |
7,500,000 |
- |
1344 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
6,000,000 |
- |
1345 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp |
6,000,000 |
- |
1346 |
Tán sỏi niệu quản |
4,800,000 |
- |
1347 |
Tạo hình cơ nâng hậu môn |
4,500,000 |
- |
1348 |
Tạo hình dương vật |
5,200,000 |
- |
1349 |
Tạo hình hậu môn kiểu y - v |
4,500,000 |
- |
1350 |
Tạo hình khúc nối bể thận niệu quản |
6,000,000 |
- |
1351 |
Tạo hình khúc nối bể thận niệu quản NS |
7,000,000 |
- |
1352 |
Tạo hình môn vị |
4,000,000 |
- |
1353 |
Tạo hình móng chân (chín mé) loại I/ S60.1 |
3,000,000 |
- |
1354 |
Tạo hình móng chân (chín mé) loại II/ S60.1 |
5,000,000 |
- |
1355 |
Tạo hình niệu đạo |
8,000,000 |
- |
1356 |
Tạo hình niệu quản |
7,200,000 |
- |
1357 |
Tạo hình niệu quản NS |
6,000,000 |
- |
1358 |
Tạo hình ống dạ dày/ béo phì |
5,000,000 |
- |
1359 |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống |
7,000,000 |
- |
1360 |
Tạo hình thành bụng |
4,000,000 |
- |
1361 |
Thám sát ống dẫn tinh |
4,000,000 |
- |
1362 |
Tháo dụng cụ KHX loại I |
10,000,000 |
1,777,000 |
1363 |
Tháo dụng cụ KHX loại II |
10,000,000 |
1,777,000 |
1364 |
Mở đường rò |
2,500,000 |
- |
1365 |
Mổ giãn tĩnh mạch 1 bên |
3,000,000 |
- |
1366 |
Mổ giãn tĩnh mạch 2 bên |
3,700,000 |
- |
1367 |
Mở hồi tràng ra da |
3,700,000 |
- |
1368 |
Mở hổng tràng ra da nuôi ăn (Mổ nội soi) |
4,300,000 |
- |
1369 |
Mổ lấy nang hoạt dịch loại I/ M65.3 |
3,000,000 |
- |
1370 |
Mổ lấy nang hoạt dịch loại II/ M65.3 |
4,000,000 |
- |
1371 |
Mổ lấy u vú bằng kỹ thuật cao |
26,000,000 |
- |
1372 |
Mở ngực - cắt u trung thất |
6,200,000 |
- |
1373 |
Mở ngực thăm dò, sinh thiết |
5,000,000 |
- |
1374 |
Mở ngực thám sát |
4,000,000 |
- |
1375 |
Mở ngực thám sát, đánh giá giai đoạn ung thư |
4,000,000 |
- |
1376 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi |
7,000,000 |
3,216,000 |
1377 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi đường mật |
6,000,000 |
4,671,000 |
1378 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi lần 1 (mổ Nội soi) |
5,800,000 |
3,216,000 |
1379 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi lần 2,3 (mổ hở) |
6,200,000 |
- |
1380 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1381 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure |
15,000,000 |
- |
1382 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao lưỡng cực |
10,000,000 |
- |
1383 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
12,000,000 |
- |
1384 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow |
8,000,000 |
- |
1385 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1386 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
8,000,000 |
- |
1387 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao ligasure |
12,000,000 |
- |
1388 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1389 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
8,000,000 |
- |
1390 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao ligasure/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1391 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao lưỡng cực |
12,000,000 |
- |
1392 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ |
12,000,000 |
- |
1393 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao ligasure/lưỡng cực |
10,000,000 |
- |
1394 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
12,000,000 |
- |
1395 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng |
10,000,000 |
- |
1396 |
Tháo lồng ruột non |
5,000,000 |
- |
1397 |
Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) |
4,000,000 |
- |
1398 |
Thay ống thông dẫn lưu thận, bàng quang |
500,000 |
- |
1399 |
Thông niệu quản ra da qua 1 đoạn ruột đơn thuần |
4,000,000 |
- |
1400 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
20,000,000 |
3,351,000 |
1401 |
Mổ phình động mạch chủ bụng dưới thận |
6,200,000 |
- |
1402 |
Mở rộng cổ bàng quang NS |
5,200,000 |
- |
1403 |
Mở rộng miệng niệu đạo |
3,600,000 |
- |
1404 |
Mở sọ kẹp cổ túi phình |
7,000,000 |
- |
1405 |
Phẫu thuật mở - mở thận ra da |
4,000,000 |
- |
1406 |
Mở túi mật ra da |
3,986,000 |
3,986,000 |
1407 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1408 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1409 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
8,000,000 |
- |
1410 |
Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao ligasure/lưỡng cực/siêu âm |
10,000,000 |
- |
1411 |
Phẫu thuật Cắt trĩ < 3 búi |
8,000,000 |
- |
1412 |
Phẫu thuật Cắt trĩ >= 3 búi |
10,000,000 |
- |
1413 |
Phẫu thuật Cắt da thừa hậu môn |
5,000,000 |
- |
1414 |
Phẫu thuật Cắt trĩ + Polyp hậu môn + da thừa |
5,000,000 |
- |
1415 |
Phẫu thuật Cắt trĩ + Polyp hậu môn + nứt hậu môn |
5,000,000 |
- |
1416 |
Phẫu thuật Cắt trĩ + Polyp hậu môn + nứt hậu môn + da thừa |
5,000,000 |
- |
1417 |
Phẫu thuật Cắt trĩ sóng siêu âm |
1,800,000 |
- |
1418 |
Phẫu thuật Cắt trĩ theo Milligan Morgan |
3,000,000 |
2,655,000 |
1419 |
Phẫu thuật Cắt trĩ theo phương pháp NĐH |
2,500,000 |
- |
1420 |
Cắt túi mật |
12,000,000 |
4,694,000 |
1421 |
Phẫu thuật Cắt túi mật qua NS |
12,000,000 |
4,694,000 |
1422 |
Phẫu thuật Cắt túi thoát vị |
5,000,000 |
- |
1423 |
Đốt giáp sóng cao tầng RFA |
4,500,000 |
- |
1424 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng (HT) |
20,000,000 |
4,370,000 |
1425 |
Phẫu thuật Cắt các u nang giáp móng (Cắt nang giáp lưỡi) (HT) |
9,300,000 |
- |
1426 |
Phẫu thuật ghép dạ dày tự thân |
5,000,000 |
- |
1427 |
Các phẫu thuật cắt gan khác |
15,000,000 |
8,477,000 |
1428 |
Các phẫu thuật đường mật khác |
15,000,000 |
4,871,000 |
1429 |
Các phẫu thuật ruột thừa khác |
10,000,000 |
2,654,000 |
1430 |
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu |
5,000,000 |
4,322,000 |
1431 |
Các phẫu thuật cơ hoành khác |
5,000,000 |
- |
1432 |
Các phẫu thuật dạ dày khác |
15,000,000 |
- |
1433 |
Các phẫu thuật hậu môn khác |
6,000,000 |
- |
1434 |
Các phẫu thuật lách khác |
10,000,000 |
- |
1435 |
Các phẫu thuật lấy sỏi mật khác ERCP |
12,000,000 |
- |
1436 |
Các phẫu thuật nối tuỵ ruột khác |
12,000,000 |
- |
1437 |
Các phẫu thuật tá tràng khác |
6,000,000 |
- |
1438 |
Các phẫu thuật thành bụng khác |
3,000,000 |
- |
1439 |
Các phẫu thuật thực quản khác |
4,000,000 |
- |
1440 |
Các phẫu thuật tuỵ khác |
5,000,000 |
- |
1441 |
Cắm lại niệu quản – bàng quang |
4,000,000 |
- |
1442 |
Cắm niệu quản vào bàng quang |
4,500,000 |
- |
1443 |
Cắm niệu quản vào bàng quang NS |
6,000,000 |
- |
1444 |
Chích blue mentylen |
2,500,000 |
- |
1445 |
Chích điều trị đau cột sống cổ dưới hướng dẫn C-Arm |
3,000,000 |
- |
1446 |
Chích thuốc vào rễ thần kinh dưới hướng dẫn C-Arm |
3,000,000 |
- |
1447 |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA |
1,000,000 |
124,000 |
1448 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
1,000,000 |
279,000 |
1449 |
Nhét bấc mũi sau |
1,000,000 |
124,000 |
1450 |
Nhét bấc mũi trước |
500,000 |
124,000 |
1451 |
Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator |
11,000,000 |
2,403,000 |
1452 |
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má |
6,000,000 |
998,000 |
1453 |
Phẫu thuật nạo V.A nội soi |
8,000,000 |
2,898,000 |
1454 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
6,000,000 |
813,000 |
1455 |
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai |
5,000,000 |
998,000 |
1456 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
7,000,000 |
2,834,000 |
1457 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) |
6,000,000 |
998,000 |
1458 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) |
12,000,000 |
1,605,000 |
1459 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) |
12,000,000 |
1,605,000 |
1460 |
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) |
6,000,000 |
2,898,000 |
1461 |
Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu, mặt, cổ |
3,000,000 |
- |
1462 |
Mở khí quản không có nội khí quản |
8,000,000 |
- |
1463 |
Mở khí quản trong u tuyến giáp |
10,000,000 |
- |
1464 |
Mổ lấy kyst môi |
2,000,000 |
- |
1465 |
Mổ lấy u bã đậu, kyst dái tai, sau tai 1 bên |
3,000,000 |
- |
1466 |
Mổ lấy u bã đậu, kyst dái tai, sau tai 2 bên |
5,000,000 |
- |
1467 |
Mổ lấy u nhú ống tai ngoài 1 bên |
4,000,000 |
- |
1468 |
Mổ lấy u nhú ống tai ngoài 2 bên |
7,000,000 |
- |
1469 |
Mổ lỗ dò luân nhĩ 1 bên |
6,000,000 |
- |
1470 |
Mổ lỗ dò luân nhĩ 2 bên |
12,000,000 |
- |
1471 |
Mở lỗ thông khe dưới mũi Claóue 1 bên |
5,000,000 |
- |
1472 |
Mở lỗ thông khe dưới mũi Claóue 2 bên |
7,000,000 |
- |
1473 |
Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ qua NS |
7,000,000 |
- |
1474 |
Mổ xén vách ngăn |
7,000,000 |
- |
1475 |
Mổ xén vách ngăn, chỉnh hình vách ngăn (gai, mào vách ngăn) |
10,000,000 |
- |
1476 |
Mở xương hàm nạo tổ chức viêm |
4,000,000 |
- |
1477 |
Mổ xương hàm sàng 1 bên NS |
3,000,000 |
- |
1478 |
Mổ xương hàm sàng 2 bên NS |
3,500,000 |
- |
1479 |
Nạo VA |
3,000,000 |
- |
1480 |
Nạo VA + Cắt Amidan |
12,000,000 |
- |
1481 |
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê |
300,000 |
- |
1482 |
Nội soi lấy dị vật tai (gây mê) |
4,000,000 |
- |
1483 |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi 1 bên |
8,000,000 |
- |
1484 |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi 2 bên |
13,000,000 |
- |
1485 |
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới 1 bên |
1,500,000 |
144,000 |
1486 |
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới 2 bên |
2,500,000 |
144,000 |
1487 |
Bơm hơi vòi nhĩ |
150,000 |
- |
1488 |
Bơm hơi vòi nhĩ-1 bên |
120,000 |
- |
1489 |
Bơm hơi vòi nhĩ-2 bên |
200,000 |
- |
1490 |
Cắt Amidan (Gây mê) |
5,000,000 |
- |
1491 |
Cắt Conchabullosa 1 bên |
4,000,000 |
- |
1492 |
Cắt Conchabullosa 1 bên + vách ngăn |
14,500,000 |
- |
1493 |
Cắt Conchabullosa 2 bên |
7,000,000 |
- |
1494 |
Cắt Conchabullosa 2 bên + vách ngăn |
17,000,000 |
- |
1495 |
Cắt cuốn dưới 1 bên |
1,500,000 |
- |
1496 |
Cắt cuốn dưới 2 bên |
2,500,000 |
- |
1497 |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới C 1b |
3,000,000 |
- |
1498 |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới C 2b |
5,000,000 |
- |
1499 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi 1 bên |
4,000,000 |
679,000 |
1500 |
Cắt polyp mũi 1 bên NS + vách ngăn |
16,500,000 |
679,000 |
1501 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi 2 bên |
6,500,000 |
679,000 |
1502 |
Cắt polyp mũi 2 bên NS + vách ngăn |
18,500,000 |
679,000 |
1503 |
Cắt rộng (có mở xương hàm) + nạo hạch cổ + tạo hình ung thư sàn miệng |
20,000,000 |
- |
1504 |
Cắt rộng + nạo hạch cổ + tạo hình ung thư lưỡi |
15,000,000 |
- |
1505 |
Cắt rộng + nạo hạch cổ ung thư lưỡi |
10,000,000 |
- |
1506 |
Cắt rộng + nạo hạch cổ ung thư sàn miệng |
10,000,000 |
- |
1507 |
Cắt rộng + tạo hình + nạo hạch cổ ung thư môi |
10,000,000 |
- |
1508 |
Cắt rộng + tạo hình ung thư da vùng đầu cổ |
4,000,000 |
- |
1509 |
Cắt rộng + tạo hình ung thư môi |
5,000,000 |
- |
1510 |
Cắt rộng bướu tuyến mang tai |
5,000,000 |
- |
1511 |
Căt thanh quản bảo tồn |
12,000,000 |
- |
1512 |
Cắt thanh quản bảo tồn + nạo hạch cổ |
18,000,000 |
- |
1513 |
Cắt thanh quản toàn phần + nạo hạch cổ |
17,000,000 |
- |
1514 |
Cắt thùy nông bướu tuyến mang tai |
6,000,000 |
- |
1515 |
Cắt thùy nông và sâu, bảo tồn thần kinh VII (Phẫu thuật Redon) bướu tuyến mang tai |
8,000,000 |
- |
1516 |
Cắt tuyến mang tai toàn phần |
6,000,000 |
- |
1517 |
Cắt tuyến mang tai toàn phần + nạo hạch cổ |
10,000,000 |
- |
1518 |
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con |
6,000,000 |
- |
1519 |
Fess hàm sang - Mở khe giữa 1 bên |
12,000,000 |
- |
1520 |
Fess hàm sang - Mở khe giữa 2 bên |
16,500,000 |
- |
1521 |
Fess hàm sàng 1 bên + vách ngăn |
17,000,000 |
- |
1522 |
Fess hàm sàng 2 bên + Conchabulllosa |
18,500,000 |
- |
1523 |
Fess hàm sàng 2 bên + Đốt cuốn |
18,500,000 |
- |
1524 |
Fess hàm sàng 2 bên + vách ngăn |
20,000,000 |
- |
1525 |
Fess hàm sàng 2 bên + vách ngăn + Đốt cuốn |
23,000,000 |
- |
1526 |
Fess hàm sàng 2 bên + vách ngăn + Polyp mũi |
23,000,000 |
- |
1527 |
Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần |
12,000,000 |
- |
1528 |
Phẫu thuật chấn thương xoang trán |
2,000,000 |
- |
1529 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai |
15,000,000 |
1,353,000 |
1530 |
Phẫu thuật chữa ngáy: Cắt lưỡi gà-Chỉnh hình vòm hầu họng |
13,000,000 |
- |
1531 |
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh |
9,000,000 |
- |
1532 |
Phẫu thuật đường rò bẩm sinh tai 1 bên |
7,000,000 |
- |
1533 |
Phẫu thuật đường rò bẩm sinh tai 2 bên |
12,000,000 |
- |
1534 |
Phẫu thuật Eyries( trĩ mũi) 1 bên |
7,000,000 |
- |
1535 |
Phẫu thuật Eyries( trĩ mũi) 2 bên |
12,000,000 |
- |
1536 |
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật |
7,000,000 |
- |
1537 |
Phẫu thuật mở khí quản người |
5,000,000 |
- |
1538 |
Phẫu thuật mở xoang hàm |
10,000,000 |
- |
1539 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang |
6,000,000 |
- |
1540 |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh |
10,000,000 |
- |
1541 |
Phẫu thuật nội soi cắt u vùng mũi xoang |
6,000,000 |
- |
1542 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi cắt đốt đầu cuốn mũi dưới 2 bên |
14,000,000 |
- |
1543 |
FESS xoang hàm, xoang sàng, xoang trán, xoang bướm (KG - NS - NT -XB) 1 bên |
25,000,000 |
- |
1544 |
FESS xoang hàm, xoang sàng, xoang trán, xoang bướm (KG - NS - NT -XB) 2 bên |
40,000,000 |
- |
1545 |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang trán, bướm, hàm sàng 2 bên,xén chỉnh hình vách ngăn |
27,000,000 |
- |
1546 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm |
12,000,000 |
- |
1547 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang trán |
12,000,000 |
- |
1548 |
Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh |
10,000,000 |
- |
1549 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)- sinh thiết- 2 bên |
17,000,000 |
- |
1550 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)-sinh thiết 1 bên |
10,000,000 |
- |
1551 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê |
10,000,000 |
- |
1552 |
Phẫu thuật Redon + nạo hạch cổ bướu tuyến mang tai |
10,000,000 |
- |
1553 |
Phẫu thuật rò sống mũi |
5,000,000 |
- |
1554 |
Phẫu thuật tạo hình tháo mũi bằng vật liệu ghép tự thân |
15,000,000 |
- |
1555 |
Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cao chóp mũi |
15,000,000 |
- |
1556 |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa-sào bào thượng nhĩ 1 bên |
12,000,000 |
- |
1557 |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi |
12,000,000 |
- |
1558 |
FESS xoang bướm (mở XB) 1 bên |
10,000,000 |
- |
1559 |
FESS xoang bướm (mở XB) 2 bên |
17,000,000 |
- |
1560 |
Phẫu thuật xoang trán qua nội soi 1 bên |
12,000,000 |
- |
1561 |
Phẫu thuật xoang trán qua nội soi 2 bên |
16,000,000 |
- |
1562 |
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương (gây mê) |
10,000,000 |
- |
1563 |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương ( gây mê) |
5,000,000 |
- |
1564 |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương ( gây tê) |
4,000,000 |
- |
1565 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt |
9,000,000 |
- |
1566 |
Cắt phanh lưỡi/ Cắt thắng lưỡi |
6,000,000 |
- |
1567 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ |
5,000,000 |
- |
1568 |
Phẫu thuật cắt mỏm trâm |
4,000,000 |
- |
1569 |
Phẫu thuật cắt polyp ống tai ngoài 1 bên |
4,000,000 |
- |
1570 |
Phẫu thuật cắt polyp ống tai ngoài 2 bên |
7,000,000 |
- |
1571 |
cắt sẹo ghép da mảnh trung bình |
15,000,000 |
3,753,000 |
1572 |
cắt sẹo khâu kín |
5,000,000 |
3,432,000 |
1573 |
phẫu thuật cấy mỡ vùng mông |
70,000,000 |
2,787,287 |
1574 |
phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt |
10,000,000 |
2,883,000 |
1575 |
phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt |
15,000,000 |
- |
1576 |
phẫu thuật hẹp khe mi |
10,000,000 |
687,000 |
1577 |
phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai |
25,000,000 |
- |
1578 |
phẫu thuật nâng mũi cấu trúc sụn silicon sửa lại |
40,000,000 |
- |
1579 |
phẫu thuật nâng mũi cấu trúc sụn surgiform |
50,000,000 |
- |
1580 |
phẫu thuật nâng mũi cấu trúc sụn surgiform sửa lại |
60,000,000 |
- |
1581 |
phẫu thuật nâng mũi bằng sụn sườn |
90,000,000 |
- |
1582 |
phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi |
30,000,000 |
- |
1583 |
phẫu thuật chỉnh sụn cánh mũi |
8,000,000 |
- |
1584 |
phẫu thuật thu nhỏ cánh mũi |
8,000,000 |
- |
1585 |
phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ |
15,000,000 |
- |
1586 |
phẫu thuật chỉnh hình mũi lệch |
35,000,000 |
- |
1587 |
phẫu thuật nâng mũi bằng sụn tự thân hoàn toàn |
35,000,000 |
- |
1588 |
phẫu thuật rút bỏ sống mũi |
5,000,000 |
- |
1589 |
phẫu thuật tháo bỏ silicon cũ, nạo silicon lỏng |
35,000,000 |
- |
1590 |
phẫu thuật nâng vú bằng túi độn Motiva nano không chip |
65,000,000 |
- |
1591 |
phẫu thuật nâng vú bằng túi độn Motiva nano chip |
75,000,000 |
- |
1592 |
phẫu thuật nâng vú bằng túi độn Motiva Ergonomic |
85,000,000 |
- |
1593 |
phẫu thuật nâng vú bằng túi độn Mentor |
75,000,000 |
- |
1594 |
phẫu thuật tái tạo quầng núm vú |
20,000,000 |
- |
1595 |
phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại mức độ nhẹ |
35,000,000 |
- |
1596 |
phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại mức độ vừa |
60,000,000 |
- |
1597 |
phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại mức độ nặng |
80,000,000 |
- |
1598 |
phẫu thuật treo vú sa trễ mức độ nhẹ |
35,000,000 |
- |
1599 |
phẫu thuật treo vú sa trễ mức độ vừa |
60,000,000 |
- |
1600 |
phẫu thuật treo vú sa trễ mức độ nặng |
80,000,000 |
- |
1601 |
phẫu thuật tạo hình đầu vú tụt |
10,000,000 |
- |
1602 |
phẫu thuật thu nhỏ đầu vú |
10,000,000 |
- |
1603 |
phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
25,000,000 |
- |
1604 |
phẫu thuật cắt vú to ở đàn ông |
80,000,000 |
- |
1605 |
phẫu thuật lấy bỏ túi ngực |
35,000,000 |
- |
1606 |
phẫu thuật tạo hình bụng bán phần |
55,000,000 |
- |
1607 |
phẫu thuật tạo hình bụng toàn phần |
85,000,000 |
- |
1608 |
hút mỡ bụng mức độ vừa |
45,000,000 |
- |
1609 |
hút mỡ bụng mức độ nhiều |
65,000,000 |
- |
1610 |
hút mỡ cánh tay |
25,000,000 |
- |
1611 |
hút mỡ đùi |
25,000,000 |
- |
1612 |
phẫu thuật thu nhỏ âm đạo |
25,000,000 |
- |
1613 |
phẫu thuật làm to mông bằng túi độn |
90,000,000 |
- |
1614 |
phẫu thuật lấy mỡ mi mắt trên, dưới và tạo hình mắt 2 mí |
25,000,000 |
- |
1615 |
phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
15,000,000 |
- |
1616 |
phẫu thuật điều trị hở mi |
20,000,000 |
- |
1617 |
phẫu thuật điều trị sụp mi |
20,000,000 |
- |
1618 |
phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày |
10,000,000 |
- |
1619 |
phẫu thuật cắt da thừa mi trên |
10,000,000 |
- |
1620 |
phẫu thuật sa trễ mi trên người già |
15,000,000 |
- |
1621 |
phẫu thuật thừa da mi dưới |
10,000,000 |
- |
1622 |
phẫu thuật cắt da trán trên cung mày |
10,000,000 |
- |
1623 |
phẫu thuật tạo hình mắt 2 mí |
15,000,000 |
- |
1624 |
phẫu thuật nhấn mí |
8,000,000 |
- |
1625 |
phẫu thuật mở rộng góc mắt |
15,000,000 |
- |
1626 |
phẫu thuật tạo hình mí mắt hư sửa lại |
20,000,000 |
- |
1627 |
phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng vạt da |
15,000,000 |
- |
1628 |
phẫu thuật tạo hình chóp mũi bằng vạt da |
35,000,000 |
- |
1629 |
phẫu thuật nâng mũi thường bằng sụn silicon |
15,000,000 |
- |
1630 |
phẫu thuật nâng mũi thường bằng sụn silicon bọc sụn tự thân |
25,000,000 |
- |
1631 |
phẫu thuật nâng mũi thường bằng sụn silicon bọc vật liệu nhân tạo |
25,000,000 |
- |
1632 |
phẫu thuật nâng mũi cấu trúc sụn silicon |
35,000,000 |
- |
1633 |
phẫu thuật nâng mũi cấu trúc sụn silicon kết hợp sụn vách ngăn |
35,000,000 |
- |
1634 |
cấy mỡ vùng mu và trẻ hóa vùng sinh dục nữ |
25,000,000 |
- |
1635 |
phẫu thuật thẩm mỹ cơ quan sinh dục ngoài nữ |
20,000,000 |
- |
1636 |
phẫu thuật thu hẹp âm đạo |
25,000,000 |
- |
1637 |
phẫu thuật cấy mỡ trẻ hóa toàn mặt |
80,000,000 |
- |
1638 |
phẫu thuật cấy mỡ trẻ hóa bàn tay |
35,000,000 |
- |
1639 |
tạo má lúm đồng tiền |
8,000,000 |
- |
1640 |
phẫu thuật cắt bỏ nốt ruồi đơn giản |
1,500,000 |
- |
1641 |
phẫu thuật căng da mặt bán phần |
35,000,000 |
- |
1642 |
phẫu thuật căng da mặt toàn phần |
80,000,000 |
- |
1643 |
phẫu thuật căng da cổ |
35,000,000 |
- |
1644 |
phẫu thuật căng da trán |
35,000,000 |
- |
1645 |
phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ căng da mặt |
40,000,000 |
- |
1646 |
phẫu thuật thu gọn môi dày |
12,000,000 |
- |
1647 |
phẫu thuật chỉnh hình cằm bằng cấy mỡ |
15,000,000 |
- |
1648 |
phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ chỉnh hình cằm |
25,000,000 |
- |
1649 |
phẫu thuật cắt sẹo xấu đường kính 1-5cm |
5,000,000 |
- |
1650 |
phẫu thuật cắt bỏ u lành tính <2cm |
3,000,000 |
- |
1651 |
phẫu thuật cắt bỏ u lành tính >2cm |
5,000,000 |
- |
1652 |
phẫu thuật cắt u da mặt lành tính |
3,000,000 |
- |
1653 |
hút ổ viêm/áp xe phần mềm |
3,000,000 |
- |
1654 |
ghép da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 |
20,000,000 |
- |
1655 |
phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau hút mỡ |
35,000,000 |
- |
1656 |
Restylane rãnh mũi má |
12,000,000 |
- |
1657 |
Restylane môi |
12,000,000 |
- |
1658 |
LED trị mụn trứng cá |
150,000 |
- |
1659 |
Chăm sóc da nâng cao |
500,000 |
- |
1660 |
Căng da mặt bằng chỉ |
35,000,000 |
- |
1661 |
Nâng mũi bằng chỉ |
20,000,000 |
- |
1662 |
Treo cung mày bằng chỉ |
15,000,000 |
- |
1663 |
Trẻ hóa da mặt bằng chỉ |
35,000,000 |
- |
1664 |
Laser toning mặt (DV1) |
1,500,000 |
- |
1665 |
Laser sắc tố < 5 cm |
1,000,000 |
- |
1666 |
Laser sắc tố 5-10 cm |
1,500,000 |
- |
1667 |
Laser sắc tố 10-15 cm |
2,000,000 |
- |
1668 |
Laser sắc tố 15-20cm |
2,500,000 |
- |
1669 |
Laser sắc tố 20-30cm |
3,500,000 |
- |
1670 |
Laser tàn nhang, nốt ruồi |
1,000,000 |
- |
1671 |
Laser tàn nhang, nốt ruồi gò má |
2,000,000 |
- |
1672 |
Laser tàn nhang, nốt ruồi mặt |
4,000,000 |
- |
1673 |
Laser fractional mặt |
4,000,000 |
- |
1674 |
Laser fractional vùng kín |
3,000,000 |
- |
1675 |
Chấm TCA mặt |
3,000,000 |
- |
1676 |
Tách đáy sẹo |
3,000,000 |
- |
1677 |
Hifu mặt |
10,000,000 |
- |
1678 |
Hifu bụng 1 vùng (DV1) |
7,500,000 |
- |
1679 |
RF mặt (DV1) |
500,000 |
- |
1680 |
Triệt lông nách (1 lần) |
500,000 |
- |
1681 |
Triệt lông viền bikini (1 lần) |
1,500,000 |
- |
1682 |
Triệt lông vùng bikini (1 lần) |
2,000,000 |
- |
1683 |
Triệt lông toàn mặt (Laser FOTANA) (1 lần) |
2,000,000 |
- |
1684 |
Triệt lông lưng (1 lần) |
2,500,000 |
- |
1685 |
Triệt lông ngực (1 lần) |
1,600,000 |
- |
1686 |
Triệt lông bụng (1 lần) |
1,600,000 |
- |
1687 |
Trẻ hóa sáng da 1 tháng |
20,000,000 |
- |
1688 |
Trẻ hóa sáng da 2 tháng |
40,000,000 |
- |
1689 |
Sẹo mụn, thâm mụn, thu nhỏ lổ chân lông |
40,000,000 |
- |
1690 |
Nâng cơ, xóa nhăn, thon gọn mặt Hifu |
10,000,000 |
- |
1691 |
Nâng cơ, xóa nhăn, thon gọn mặt RF |
10,000,000 |
- |
1692 |
Nâng cơ, xóa nhăn, thon gọn mặt Hifu + RF |
18,000,000 |
- |
1693 |
Nâng cơ, xóa nhăn, thon gọn mặt Hifu + 9 RF |
80,000,000 |
- |
1694 |
Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn |
10,000,000 |
- |
1695 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn Mentor thế hệ mới |
85,000,000 |
- |
1696 |
Phẫu thuật nâng vú bằng cấy mỡ tự thân |
65,000,000 |
- |
1697 |
Phẫu thuật cấy mỡ má mông |
45,000,000 |
- |
1698 |
Phẫu thuật cấy mỡ trẻ hóa mặt theo từng vùng |
15,000,000 |
- |
1699 |
Phẫu thuật độn cằm siplastic |
15,000,000 |
- |
1700 |
Phẫu thuật độn cằm surgiform |
25,000,000 |
- |
1701 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính >2cm-3cm |
5,000,000 |
- |
1702 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10 -15 cm2 |
35,000,000 |
- |
1703 |
Gỡ dính sau mổ lại |
4,000,000 |
2,574,000 |
1704 |
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ |
6,000,000 |
4,670,000 |
1705 |
Phẫu thuật cắt cụt chi |
6,000,000 |
3,833,000 |
1706 |
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết |
6,000,000 |
4,092,000 |
1707 |
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo |
6,000,000 |
3,041,000 |
1708 |
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ |
6,000,000 |
3,469,000 |
1709 |
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay |
6,000,000 |
4,109,000 |
1710 |
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) |
6,000,000 |
4,109,000 |
1711 |
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật |
3,500,000 |
3,063,000 |
1712 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
5,000,000 |
3,351,000 |
1713 |
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi |
3,000,000 |
3,063,000 |
1714 |
Làm cứng khớp cổ chân |
4,500,000 |
- |
1715 |
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước |
6,000,000 |
4,670,000 |
1716 |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
6,000,000 |
3,878,000 |
1717 |
Kết hợp xương Khuỷu tay loại I/ S50.0 |
6,000,000 |
- |
1718 |
Kết hợp xương Khuỷu tay loại II/ S50.0 |
6,000,000 |
- |
1719 |
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp |
6,000,000 |
4,109,000 |
1720 |
Phẫu thuật KHX gãy Monteggia |
6,000,000 |
3,878,000 |
1721 |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi- loại II/ S72 - |
6,000,000 |
3,878,000 |
1722 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn loại I/ S42.0 |
8,000,000 |
3,878,000 |
1723 |
Kết hợp xương Ngón tay loại I/ S62.6 |
6,000,000 |
- |
1724 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay loại I/ S62.3 |
6,000,000 |
3,878,000 |
1725 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay loại II/ S62.3 |
9,000,000 |
3,878,000 |
1726 |
Kết hợp xương Ngón tay loại II/ S62.6 |
6,000,000 |
- |
1727 |
Phẫu thuật làm cứng khớp gối |
6,000,000 |
3,778,000 |
1728 |
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp |
5,000,000 |
2,850,000 |
1729 |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
9,000,000 |
3,011,000 |
1730 |
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực |
6,000,000 |
4,670,000 |
1731 |
Nối gân gót đứt |
6,000,000 |
- |
1732 |
Nối gân ngón |
5,000,000 |
- |
1733 |
Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) |
5,000,000 |
3,087,000 |
1734 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối |
20,000,000 |
3,378,000 |
1735 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân |
12,300,000 |
4,370,000 |
1736 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi |
5,000,000 |
3,011,000 |
1737 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
6,000,000 |
3,011,000 |
1738 |
Tháo khớp ngón |
4,000,000 |
- |
1739 |
Phẫu thuật tháo khớp vai |
4,000,000 |
2,850,000 |
1740 |
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi |
3,500,000 |
3,063,000 |
1741 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
5,000,000 |
3,087,000 |
1742 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
5,000,000 |
3,087,000 |
1743 |
Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² |
6,000,000 |
4,400,000 |
1744 |
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² |
5,000,000 |
2,883,000 |
1745 |
Phẫu thuật vết thương khớp |
5,000,000 |
2,850,000 |
1746 |
Phẫu thuật viêm xương |
5,000,000 |
3,011,000 |
1747 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
15,000,000 |
1,777,000 |
1748 |
Đục xương quay |
2,500,000 |
- |
1749 |
Ghép da vết thương |
4,300,000 |
- |
1750 |
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng |
6,000,000 |
- |
1751 |
Giải ép thần kinh giữa (hội chứng ống cổ tay) loại I/ G56.0 |
3,000,000 |
- |
1752 |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) (ĐTPT01) |
10,000,000 |
2,457,000 |
1753 |
Giải ép thần kinh trụ loại I/ G56.2 |
3,000,000 |
- |
1754 |
Giải ép thần kinh trụ loại II/ G56.2 |
6,000,000 |
- |
1755 |
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng |
6,000,000 |
- |
1756 |
Giải phóng dây thần kinh mác |
3,000,000 |
- |
1757 |
Giải phóng gân co rút loại I/ Q89.8 |
4,000,000 |
- |
1758 |
Giải phóng gân co rút loại II/ Q89.8 |
7,000,000 |
- |
1759 |
Giải phóng rễ TK thắt lưng loại I/ M51 |
6,000,000 |
- |
1760 |
Giải phóng rễ TK thắt lưng loại II/ M51 |
10,000,000 |
- |
1761 |
Gout |
3,700,000 |
- |
1762 |
Kéo dài ngón tay |
5,000,000 |
- |
1763 |
Kết hợp xương Cẳng chân loại I/ S82 |
6,000,000 |
- |
1764 |
Kết hợp xương Cẳng chân loại II/ S82 |
6,000,000 |
- |
1765 |
Kết hợp xương Cổ tay loại I/ S62.1 |
6,000,000 |
- |
1766 |
Kết hợp xương Cổ tay loại II/ S62.1 |
6,000,000 |
- |
1767 |
Bắt nẹp Vis đốt sống |
7,000,000 |
- |
1768 |
Chỉnh hình hàm ếch |
5,000,000 |
- |
1769 |
Chỉnh trục xương (cal lệch, thoái hóa gối, KHX di lệch...) loại I/ M17 |
7,000,000 |
3,878,000 |
1770 |
Chỉnh trục xương (cal lệch, thoái hóa gối, KHX di lệch...) loại II/ M17 |
11,000,000 |
3,878,000 |
1771 |
Chuyển gân chày |
3,700,000 |
3,069,000 |
1772 |
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) |
4,000,000 |
3,063,000 |
1773 |
Cố định đốt sống bằng vít chân cung loại I/ M46.0 |
10,000,000 |
- |
1774 |
Cố định đốt sống bằng vít chân cung loại II/ M46.0 |
13,000,000 |
- |
1775 |
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) |
15,500,000 |
- |
1776 |
Vi phẫu tạo hình CXK (co rút ngón tay, đứt thần kinh do vết thương, đứt mạch máu, chuyển gân...) loại I/ M67.1, M95, Q26... |
10,000,000 |
- |
1777 |
Nối dây thần kinh trụ |
9,000,000 |
- |
1778 |
Phẫu thuật chuyển ngón tay |
8,000,000 |
- |
1779 |
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên |
7,000,000 |
- |
1780 |
Phẫu thuật dãn tĩnh mạch chân bằng PP Stirpping |
8,000,000 |
3,063,000 |
1781 |
Phẫu thuật đặt dụng cụ chỉnh hình vẹo cột sống |
15,000,000 |
- |
1782 |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUẺ VAIN và Ngón tay cò súng loại I/ M65.3 |
6,000,000 |
- |
1783 |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUẺ VAIN và Ngón tay cò súng loại II/ M65.3 |
7,000,000 |
- |
1784 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương/ đặt lại xương trên một vùng chi thể (không sử dụng các phương tiện kết hợp xương) |
5,000,000 |
- |
1785 |
Nối gân gót đứt loại I/ S86.0 |
6,000,000 |
- |
1786 |
Nội soi bao khớp |
5,200,000 |
- |
1787 |
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu |
6,000,000 |
- |
1788 |
Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương động – tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận |
16,000,000 |
- |
1789 |
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh |
16,000,000 |
- |
1790 |
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu |
15,000,000 |
- |
1791 |
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn |
15,000,000 |
- |
1792 |
Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống |
6,000,000 |
- |
1793 |
Nội soi Hàn sụn, lấy sạn khớp gối loại I/ M23 |
8,000,000 |
- |
1794 |
Nội soi Hàn sụn, lấy sạn khớp gối loại II/ M23 |
13,000,000 |
- |
1795 |
Nội soi khớp vai loại I/ M75 |
7,000,000 |
- |
1796 |
Nội soi khớp vai loại II/ M75 |
11,000,000 |
- |
1797 |
Nội soi Sửa chữa sụn chêm loại I/ S83.3 |
6,000,000 |
- |
1798 |
Nội soi Sửa chữa sụn chêm loại II/ S83.3 |
6,000,000 |
- |
1799 |
Nội soi Tái tạo dây chằng chéo sau loại I/ M23 |
6,000,000 |
- |
1800 |
Nội soi Tái tạo dây chằng chéo sau loại II/ M23 |
9,000,000 |
- |
1801 |
Nội soi Tái tạo dây chằng chéo trước gối loại I/ M23 |
8,000,000 |
- |
1802 |
Nội soi Tái tạo dây chằng chéo trước gối loại II/ M23 |
11,000,000 |
- |
1803 |
Nội soi Tái tạo DC cổ chân loại I/ S90.8 |
8,000,000 |
- |
1804 |
Nội soi Tái tạo DC cổ chân loại II/ S90.8 |
12,000,000 |
- |
1805 |
Nội soi tạo mỏm cụt khớp vai |
6,200,000 |
- |
1806 |
Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống |
4,000,000 |
- |
1807 |
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân |
15,000,000 |
2,168,000 |
1808 |
Phẫu thuật ghép xương tự thân |
6,000,000 |
- |
1809 |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên |
3,000,000 |
- |
1810 |
Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít) |
6,000,000 |
- |
1811 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay- loại I/ S52 |
6,000,000 |
- |
1812 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay- loại II/ S52 - |
6,000,000 |
- |
1813 |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay- loại I/ S42.2 |
6,000,000 |
- |
1814 |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi- loại I/ S72 |
6,000,000 |
3,878,000 |
1815 |
Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp |
6,000,000 |
- |
1816 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn loại II/ S42.0 |
8,000,000 |
3,878,000 |
1817 |
Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi |
6,000,000 |
- |
1818 |
Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ |
8,000,000 |
- |
1819 |
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước |
6,000,000 |
- |
1820 |
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da |
6,000,000 |
- |
1821 |
Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong |
6,000,000 |
- |
1822 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng-TL loại II/ M48.5 |
9,000,000 |
- |
1823 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) |
8,000,000 |
- |
1824 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung |
6,000,000 |
4,670,000 |
1825 |
Phẫu thuật ngoại phức tạp |
6,000,000 |
- |
1826 |
Phẫu thuật nhiễm khuẩn vết mổ |
6,000,000 |
- |
1827 |
Phẫu thuật Cắt đoạn xương hoại tử |
3,700,000 |
- |
1828 |
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
6,000,000 |
- |
1829 |
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng |
7,000,000 |
- |
1830 |
Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo |
10,000,000 |
- |
1831 |
Khâu da thì hai |
2,200,000 |
- |
1832 |
Khâu lại động mạch thần kinh cân cơ |
5,000,000 |
- |
1833 |
Phẫu thuật Cắt lọc |
6,500,000 |
- |
1834 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
5,000,000 |
3,087,000 |
1835 |
Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm |
7,000,000 |
- |
1836 |
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên |
3,000,000 |
- |
1837 |
Phẫu thuật vá da diện tích <5cm2 |
6,000,000 |
- |
1838 |
Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) |
7,000,000 |
- |
1839 |
Phẫu thuật viêm xương sọ |
6,000,000 |
- |
1840 |
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương |
7,000,000 |
- |
1841 |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp |
6,000,000 |
- |
1842 |
Phục hồi dây chằng bên ngoài loại I/ M24.2 |
3,000,000 |
- |
1843 |
Phục hồi dây chằng bên ngoài loại II/ M24.2 |
6,000,000 |
- |
1844 |
Làm cứng khớp |
5,000,000 |
- |
1845 |
Làm sạch ổ nhiễm trùng, nạo mô viêm loại I/ A48.8 |
4,000,000 |
- |
1846 |
Làm sạch ổ nhiễm trùng, nạo mô viêm loại II/ A48.8 |
7,000,000 |
- |
1847 |
Lấy dị vật |
2,500,000 |
- |
1848 |
Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định CS và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) |
7,000,000 |
- |
1849 |
Lấy huyết khối |
4,300,000 |
- |
1850 |
Phẫu thuật Cắt lọc mô viêm loại I/ M60.8 |
3,000,000 |
- |
1851 |
Phẫu thuật Cắt lọc mô viêm loại II/ M60.8 |
6,000,000 |
- |
1852 |
Rạch Hematome cầm máu |
3,700,000 |
- |
1853 |
Rách sụn chêm |
4,300,000 |
- |
1854 |
Rạch thoát mủ |
2,500,000 |
- |
1855 |
Phẫu thuật cắt nạo mô viêm |
2,000,000 |
- |
1856 |
Phẫu thuật Cắt ngón thừa |
3,000,000 |
- |
1857 |
Phẫu thuật Cắt sẹo khâu kín |
4,000,000 |
- |
1858 |
Tắc động mạch đùi (bypass đùi) |
5,600,000 |
- |
1859 |
Tái tạo DC mác gót mác sên loại I/ M24.2 |
6,000,000 |
- |
1860 |
Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân (ĐPT01) |
30,000,000 |
3,378,000 |
1861 |
Gãy cổ xương đùi |
9,000,000 |
- |
1862 |
Gãy liên mấu chuyển xương đùi |
10,000,000 |
- |
1863 |
Gãy liên lồi cầu xương đùi |
10,000,000 |
- |
1864 |
Gãy mâm chày |
9,000,000 |
- |
1865 |
Gãy xương mắt cá |
7,000,000 |
- |
1866 |
Gãy xương gót |
7,000,000 |
- |
1867 |
Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay |
8,000,000 |
- |
1868 |
Gãy đầu dưới xương quay |
7,000,000 |
- |
1869 |
Gãy liên lồi cầu xương cánh tay |
8,000,000 |
- |
1870 |
Gãy trên 2 lồi cầu cánh tay |
8,000,000 |
- |
1871 |
Gãy thân xương cánh tay |
8,000,000 |
- |
1872 |
Gãy xương thuyền |
7,000,000 |
- |
1873 |
Lấy u vi phẫu |
5,600,000 |
- |
1874 |
Mở cân ngang cổ tay |
3,000,000 |
- |
1875 |
Gãy xương sên |
7,000,000 |
- |
1876 |
Thay khớp cổ xương đùi |
5,600,000 |
- |
1877 |
Thay khớp gối loại I/ M17 |
9,000,000 |
- |
1878 |
Thay khớp gối loại II/ M17 |
11,000,000 |
- |
1879 |
Thay khớp háng (thoái hóa khớp háng, gãy cổ xương đùi) loại I/ M16, S72.0 |
8,000,000 |
- |
1880 |
Thay khớp háng (thoái hóa khớp háng, gãy cổ xương đùi) loại II/ M16, S72.0 |
8,000,000 |
- |
1881 |
Thoát vị cột sống cổ |
6,800,000 |
- |
1882 |
Thoát vị đĩa đệm TL loại I/ M48.5 |
6,000,000 |
- |
1883 |
Tiểu phẫu đơn giản |
1,200,000 |
- |
1884 |
Tiểu phẫu phức tạp |
1,800,000 |
- |
1885 |
U mỡ trong cơ mông |
7,000,000 |
- |
1886 |
U não |
6,800,000 |
- |
1887 |
Vá sọ |
5,000,000 |
- |
1888 |
Gãy liên mấu chuyển xương đùi |
15,500,000 |
- |
1889 |
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm |
10,300,000 |
- |
1890 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (ĐPT1) |
20,000,000 |
3,878,000 |
1891 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (ĐTP2) |
25,000,000 |
3,878,000 |
1892 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn loại II/ S42.0 (BSHT) |
8,450,000 |
3,878,000 |
1893 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (BSHT) |
12,000,000 |
3,878,000 |
1894 |
U mỡ trong cơ mông (HT) |
10,000,000 |
- |
1895 |
Combo Phẫu thuật + phục hình All on 4 Straumann 1 hàm |
220,000,000 |
- |
1896 |
Combo Phẫu thuật + phục hình All on 4 Neodent |
150,000,000 |
- |
1897 |
Phẫu thuật cắt nướu, tạo hình nướu, làm dài thân răng |
1,000,000 |
- |
1898 |
Phẫu thuật cắt nướu, tạo hình nướu, làm dài thân răng < 5 răng |
3,000,000 |
- |
1899 |
Phẫu thuật cắt nướu, tạo hình nướu, làm dài thân răng > 5 răng |
5,000,000 |
- |
1900 |
Phẫu thuật điều trị tụt nướu 1 răng |
2,000,000 |
- |
1901 |
Phẫu thuật điều trị tụt nướu nhiều răng |
3,000,000 |
- |
1902 |
Phẫu thuật mô mềm bằng Alloderm/Megaderm |
6,000,000 |
- |
1903 |
Phẫu thuật cắt chóp răng, nạo nang, trám ngược |
3,000,000 |
- |
1904 |
Ghép mô liên kết tăng chiều dày sóng hàm (mô tự thân) |
4,000,000 |
- |
1905 |
Bướu bả, bướu đậu, bướu mỡ 2cm - 5cm |
3,000,000 |
- |
1906 |
Bướu bả, bướu đậu, bướu mỡ >5cm |
4,000,000 |
- |
1907 |
Bướu bả, bướu đậu, bướu mỡ dưới 2cm |
2,000,000 |
- |
1908 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính trên 2cm |
12,000,000 |
- |
1909 |
CMV IgM** |
250,000 |
72,200 |
1910 |
Điện giải niệu (Na, K, Cl)-nước tiểu** |
145,000 |
29,500 |
1911 |
Định lượng Acid Folic** |
189,000 |
87,500 |
1912 |
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]** |
239,000 |
82,000 |
1913 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
145,000 |
92,900 |
1914 |
Định lượng Aldosteron [Máu]** |
650,000 |
- |
1915 |
Định lượng Amylase (niệu)** |
77,000 |
38,200 |
1916 |
Anti Microsomal (TPOAb)** |
250,000 |
- |
1917 |
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]** |
300,000 |
273,000 |
1918 |
Định lượng bổ thể C3 [Máu]** |
125,000 |
60,100 |
1919 |
Định lượng bổ thể C4 [Máu]** |
125,000 |
60,100 |
1920 |
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] |
235,000 |
152,000 |
1921 |
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] |
235,000 |
140,000 |
1922 |
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] |
235,000 |
135,000 |
1923 |
Định lượng CA12-5 (cancer antigen 125) |
270,000 |
140,000 |
1924 |
Catecholamins/Urine 24h** |
1,130,000 |
426,000 |
1925 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
235,000 |
87,500 |
1926 |
Định lượng Cortisol (máu)** |
180,000 |
92,900 |
1927 |
Định lượng Creatinin (niệu)** |
50,000 |
16,400 |
1928 |
Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] |
255,000 |
98,400 |
1929 |
Định lượng EPO (Erythropoietin)** |
500,000 |
416,000 |
1930 |
Định lượng Estradiol [Máu]** |
180,000 |
82,000 |
1931 |
Định lượng Ferritin |
175,000 |
82,000 |
1932 |
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động** |
165,000 |
105,000 |
1933 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]** |
165,000 |
82,000 |
1934 |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
115,000 |
65,600 |
1935 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
115,000 |
65,600 |
1936 |
GH (Growth Hormone)** |
279,000 |
- |
1937 |
Định lượng Haptoglobulin [Máu]** |
165,000 |
98,400 |
1938 |
Định lượng Insulin [Máu]** |
180,000 |
82,000 |
1939 |
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]** |
165,000 |
82,000 |
1940 |
Định lượng C-Peptid [Máu]** |
300,000 |
174,000 |
1941 |
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]** |
645,000 |
414,000 |
1942 |
Định lượng Procalcitonin** |
500,000 |
- |
1943 |
Định lượng Progesteron [Máu]** |
165,000 |
82,000 |
1944 |
Định lượng Prolactin [Máu]** |
165,000 |
76,500 |
1945 |
Định lượng Protein (niệu)** |
130,000 |
14,000 |
1946 |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] |
200,000 |
92,900 |
1947 |
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] |
200,000 |
87,500 |
1948 |
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]** |
290,000 |
240,000 |
1949 |
Renin ( Angiotensin I)** |
600,000 |
- |
1950 |
Định lượng Tacrolimus (FK 506)** |
955,000 |
735,000 |
1951 |
Định lượng Testosterol [Máu]** |
165,000 |
95,100 |
1952 |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]** |
250,000 |
179,000 |
1953 |
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]** |
645,000 |
414,000 |
1954 |
Định lượng Troponin Ths [Máu] |
170,000 |
76,500 |
1955 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
115,000 |
60,100 |
1956 |
Định lượng Vitamin B12 [Máu]** |
170,000 |
76,500 |
1957 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
55,000 |
43,700 |
1958 |
Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]** |
235,000 |
83,100 |
1959 |
Anti HAV - IgM** |
250,000 |
110,000 |
1960 |
Anti HAV - Total** |
250,000 |
104,000 |
1961 |
HBc IgM miễn dịch tự động** |
250,000 |
116,000 |
1962 |
HBc total miễn dịch tự động** |
250,000 |
74,000 |
1963 |
Anti-Hbe** |
170,000 |
98,700 |
1964 |
Định lượng HBeAg** |
170,000 |
98,700 |
1965 |
Anti-HBs |
145,000 |
119,000 |
1966 |
HBsAg |
145,000 |
77,300 |
1967 |
Anti-HCV |
215,000 |
123,000 |
1968 |
Định lượng HCV RNA ** |
1,650,000 |
838,000 |
1969 |
HEV IgG miễn dịch tự động** |
385,000 |
321,000 |
1970 |
HEV IgM miễn dịch tự động** |
385,000 |
321,000 |
1971 |
HSV 2 IgG miễn dịch tự động** |
350,000 |
222,000 |
1972 |
HSV 2 IgM miễn dịch tự động** |
350,000 |
222,000 |
1973 |
Anti-dsDNA** |
400,000 |
260,000 |
1974 |
ANA Test** |
300,000 |
- |
1975 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động |
110,000 |
65,300 |
1976 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động |
110,000 |
41,500 |
1977 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
60,000 |
27,800 |
1978 |
Toxoplasma IgG** |
250,000 |
123,000 |
1979 |
Toxoplasma IgM** |
250,000 |
123,000 |
1980 |
HBV Genotype Sequencing** |
1,210,000 |
- |
1981 |
HCV genotype** |
2,190,000 |
- |
1982 |
Định lượng HBV DNA** |
700,000 |
678,000 |
1983 |
Xét nghiệm Triple test** |
600,000 |
- |
1984 |
Xét nghiệm Realtime PCR SARS-CoV-2 (mẫu đơn)** |
740,000 |
- |
1985 |
Định lượng Folate [Máu]** |
190,000 |
87,500 |
1986 |
Định tính 4 chất ma túy/ niệu (Morphine-THC-MET-AMP) |
100,000 |
- |
1987 |
Định lượng IL-6 ( Interleukin 6)** |
990,000 |
- |
1988 |
Định lượng Pepsinogen I-II (tầm soát K dạ dày)** |
750,000 |
- |
1989 |
Thử thai test nhanh - Quickstick (Định tính HCG/NT) |
45,000 |
- |
1990 |
Tỷ lệ Microalbumin/Creatinin niệu** |
120,000 |
- |
1991 |
Định lượng Microalbumin/niệu** |
75,000 |
- |
1992 |
Định lượng HE4 - Roma test (K buồng trứng)** |
714,000 |
- |
1993 |
Định lượng IgE (Immunoglobuline E)** |
170,000 |
- |
1994 |
AMH (anti-mullerian hormone)** |
880,000 |
- |
1995 |
ANA 8 profile** |
1,915,000 |
- |
1996 |
Định lượng Anti CCP [Máu]** |
330,000 |
316,000 |
1997 |
Anti HAV - IgG** |
250,000 |
- |
1998 |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
242,000 |
87,500 |
1999 |
Helicobacter Pylori IgG** |
170,000 |
- |
2000 |
Helicobacter Pylori IgM** |
200,000 |
- |
2001 |
HIV đo tải lượng Real-time PCR** |
1,550,000 |
- |
2002 |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động** |
200,000 |
135,000 |
2003 |
Định lượng NSE** |
1,615,000 |
- |
2004 |
Rubella virus IgM** |
275,000 |
148,000 |
2005 |
Rubella virus IgG** |
275,000 |
123,000 |
2006 |
Syphilis - Giang mai tầm soát |
132,000 |
- |
2007 |
Định lượng D-Dimer |
400,000 |
260,000 |
2008 |
Từ mẫu 2 trở lên (cùng 1 bệnh nhân): Giải phẫu bệnh** |
165,000 |
- |
2009 |
Mẫu thứ 2 trở lên (cùng 1 bệnh nhân): FNA** |
135,000 |
- |
2010 |
Giải Phẫu Bệnh (Đường kính <1cm)** |
535,000 |
- |
2011 |
Giải Phẫu Bệnh (Đường kính lớn >1 đến 10 cm)** |
535,000 |
- |
2012 |
Giải Phẫu Bệnh (Đường kính lớn >10 cm (Các mẫu mô u vú to, trực tràng, u xơ tử cung,..))** |
835,000 |
- |
2013 |
FNA** |
235,000 |
- |
2014 |
Cell block** |
535,000 |
- |
2015 |
Pap’smear thường quy** |
140,000 |
- |
2016 |
MAX-PREP Pap test (Pap’smear thế hệ mới)** |
520,000 |
- |
2017 |
Hóa mô miễn dịch cho mỗi marker (dấu ấn)** |
915,000 |
- |
2018 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết** |
1,200,000 |
- |
2019 |
Cặn Addis** |
65,000 |
43,700 |
2020 |
CMV IgG** |
250,000 |
116,000 |
2021 |
Varicella Zoster IgG (Thủy đậu)** |
420,000 |
- |
2022 |
Varicella Zoster IgM (Thủy đậu)** |
420,000 |
- |
2023 |
Định lượng T3 [Máu]** |
145,000 |
- |
2024 |
Định lượng T4 [Máu]** |
140,000 |
- |
2025 |
Measles IgG (Sởi)** |
410,000 |
259,000 |
2026 |
Measles IgM (Sởi)** |
410,000 |
259,000 |
2027 |
Mumps virus IgG (Quai bị)** |
410,000 |
- |
2028 |
Mumps virus IgM (Quai bị)** |
410,000 |
- |
2029 |
Định lượng TSI (Thyroid Stimulating Immunoglobulins)** |
605,000 |
- |
2030 |
Định lượng SHBG (Sex Hormone Binding Globulin)** |
190,000 |
- |
2031 |
Giải phẫu bệnh 1 mẫu BSHT** |
500,000 |
- |
2032 |
Giải phẫu bệnh 2 mẫu BSHT** |
915,000 |
- |
2033 |
Giải phẫu bệnh 3 mẫu BSHT** |
1,350,000 |
- |
2034 |
Giải phẫu bệnh ≥4 mẫu BSHT** |
1,670,000 |
- |
2035 |
Giải phẫu bệnh ≥21 mẫu BSHT** |
2,100,000 |
- |
2036 |
Hóa mô miễn dịch 1 kháng thể** |
1,000,000 |
- |
2037 |
Hóa mô miễn dịch 2 kháng thể** |
2,000,000 |
- |
2038 |
Hóa mô miễn dịch 3 kháng thể** |
3,000,000 |
- |
2039 |
Hóa mô miễn dịch K vú (4 kháng thể)** |
4,000,000 |
- |
2040 |
Hóa mô miễn dịch PD_L1** |
4,670,000 |
- |
2041 |
Hóa mô miễn dịch ALK (K Phổi)** |
3,340,000 |
- |
2042 |
Hội chẩn lam 1 mẫu** |
335,000 |
- |
2043 |
Hội chẩn lam 2 mẫu** |
585,000 |
- |
2044 |
Hội chẩn lam >= 3 mẫu** |
835,000 |
- |
2045 |
Hội chẩn block 1 bloock** |
420,000 |
- |
2046 |
Hội chẩn block 2 block** |
750,000 |
- |
2047 |
Hội chẩn block >=3 block** |
920,000 |
- |
2048 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết ống tiêu hóa dưới** |
1,200,000 |
- |
2049 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết ống tiêu hóa trên** |
1,200,000 |
- |
2050 |
Định lượng SCC** |
270,000 |
- |
2051 |
Định lượng Troponin I-hs [Máu]** |
210,000 |
- |
2052 |
PinkCare** |
3,560,000 |
- |
2053 |
MenCare** |
3,560,000 |
- |
2054 |
OncoSure** |
9,120,000 |
- |
2055 |
OncoSure Plus** |
13,670,000 |
- |
2056 |
GenCare Premium** |
23,250,000 |
- |
2057 |
K vú (Phẫu thuật bảo tồn,đoạn nhũ) (93)** |
6,670,000 |
- |
2058 |
Hóa mô miễn dịch 6 kháng thể (93)** |
5,500,000 |
- |
2059 |
Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)** |
700,000 |
237,000 |
2060 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
234,000 |
89,000 |
2061 |
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu |
80,000 |
23,700 |
2062 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp** |
515,000 |
83,100 |
2063 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
110,000 |
37,900 |
2064 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
110,000 |
47,500 |
2065 |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
220,000 |
170,000 |
2066 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)** |
155,000 |
41,500 |
2067 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
55,000 |
43,700 |
2068 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động |
171,000 |
92,900 |
2069 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công |
171,000 |
56,800 |
2070 |
Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi)** |
100,000 |
- |
2071 |
Điện di huyết sắc tố-Hemoglobin** |
490,000 |
- |
2072 |
TS-TC |
40,000 |
- |
2073 |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)** |
2,500,000 |
164,000 |
2074 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) |
115,000 |
29,500 |
2075 |
Vitamin D Total( 25OH Vit D)** |
400,000 |
295,000 |
2076 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
44,000 |
21,800 |
2077 |
Định lượng Albumin [Máu] |
80,000 |
21,800 |
2078 |
Định lượng APO-A1(Apolipoprotein A1) [Máu]** |
115,000 |
49,200 |
2079 |
Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]** |
115,000 |
49,200 |
2080 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
65,000 |
21,800 |
2081 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
45,000 |
21,800 |
2082 |
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]** |
920,000 |
590,000 |
2083 |
Định lượng Calci ion hóa [Máu] |
55,000 |
16,400 |
2084 |
Định lượng Calci toàn phần-huyết thanh |
40,000 |
13,000 |
2085 |
Định lượng Calcitonin (Thyrocalcitonin máu )** |
1,500,000 |
135,000 |
2086 |
Định lượng Ceruloplasmin [Máu]** |
150,000 |
71,100 |
2087 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
65,000 |
27,300 |
2088 |
Định lượng Creatinin (máu) |
44,000 |
21,800 |
2089 |
Định lượng Creatinin 24h** |
70,000 |
- |
2090 |
Định lượng CRP |
72,000 |
54,600 |
2091 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]** |
265,000 |
32,800 |
2092 |
Định lượng G6PD** |
235,000 |
83,100 |
2093 |
Định lượng Globulin [Máu] |
190,000 |
21,800 |
2094 |
Định lượng Glucose [Máu] |
44,000 |
21,800 |
2095 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
220,000 |
102,000 |
2096 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
50,000 |
27,300 |
2097 |
Định lượng Homocystein [Máu]** |
450,000 |
147,000 |
2098 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]** |
130,000 |
98,400 |
2099 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
55,000 |
27,300 |
2100 |
Magie máu** |
55,000 |
- |
2101 |
Định lượng Myoglobin [Máu]** |
220,000 |
92,900 |
2102 |
Định lượng Phospho (máu)** |
52,000 |
21,800 |
2103 |
Định lượng Pre-albumin [Máu]** |
200,000 |
98,400 |
2104 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
40,000 |
21,800 |
2105 |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]** |
95,000 |
38,200 |
2106 |
Định lượng Sắt huyết thanh |
110,000 |
32,800 |
2107 |
Định lượng Transferin** |
110,000 |
65,600 |
2108 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
66,000 |
27,300 |
2109 |
Định lượng Ure |
65,000 |
21,800 |
2110 |
Độ bão hòa Transferin** |
155,000 |
65,600 |
2111 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]** |
75,000 |
21,800 |
2112 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
44,000 |
21,800 |
2113 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu]** |
77,000 |
21,800 |
2114 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
44,000 |
21,800 |
2115 |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]** |
245,000 |
27,300 |
2116 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]** |
110,000 |
27,300 |
2117 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]** |
140,000 |
38,200 |
2118 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
44,000 |
19,500 |
2119 |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]** |
52,000 |
27,300 |
2120 |
Đo hoạt độ Lipase [Máu]** |
105,000 |
60,100 |
2121 |
Định lượng ASLO (ASO)** |
95,000 |
- |
2122 |
Đường huyết tại giường |
30,000 |
- |
2123 |
Bộ mỡ (Choles, HDL, LDL, TG) |
231,000 |
- |
2124 |
Đo áp lực thẩm thấu máu** |
465,000 |
- |
2125 |
Heroin, Morphine [máu]** |
517,000 |
- |
2126 |
Test H. Pylori qua hơi thở (PY test)** |
1,100,000 |
- |
2127 |
Echinococcus-IgG (Sán dải chó)** |
306,000 |
306,000 |
2128 |
Echinococcus-IgM (Sán dải chó)** |
306,000 |
306,000 |
2129 |
Tỉ số A/G |
120,000 |
- |
2130 |
Độ thanh thải Creatinine** |
100,000 |
- |
2131 |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
165,000 |
135,000 |
2132 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
165,000 |
135,000 |
2133 |
Echinococcus-IgG(Sán dây nhỏ)** |
298,000 |
- |
2134 |
Fasciola sp -IgG (Sán lá gan lớn)** |
200,000 |
184,000 |
2135 |
Gnathostoma -IgG (Giun đầu gai)** |
306,000 |
306,000 |
2136 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
175,000 |
101,000 |
2137 |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
110,000 |
67,800 |
2138 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
100,000 |
70,300 |
2139 |
Paragonimus -IgG (Sán lá phổi)** |
306,000 |
306,000 |
2140 |
Salmonella Widal** |
240,000 |
184,000 |
2141 |
Schistosoma masoni -IgG (Sán máng)** |
306,000 |
306,000 |
2142 |
Strongyloides stercoralis -IgG (Giun lươn)** |
306,000 |
306,000 |
2143 |
Trichinella-IgG (Giun xoắn)** |
298,000 |
306,000 |
2144 |
Soi tươi huyết trắng |
65,000 |
- |
2145 |
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường Cấy đàm/dịch phế quản** |
750,000 |
246,000 |
2146 |
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường Cấy máu** |
750,000 |
246,000 |
2147 |
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường Cấy mủ** |
750,000 |
246,000 |
2148 |
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường Cấy nước tiểu** |
750,000 |
246,000 |
2149 |
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường Cấy phân** |
750,000 |
246,000 |
2150 |
Phân: KST, HC, BC - Vi nấm soi tươi |
65,000 |
43,100 |
2151 |
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường Cấy bệnh phẩm khác (dịch chọc dò, phết họng, BP khác…)** |
750,000 |
- |
2152 |
Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường** |
750,000 |
- |
2153 |
HPV xác định genotype bằng phương pháp Melting curve** |
600,000 |
- |
2154 |
Neisseria gonorrhoeae PCR** |
540,000 |
- |
2155 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
90,000 |
70,300 |
2156 |
Xét nghiệm kháng nguyên nhanh bằng Kit Test |
238,000 |
- |
2157 |
Filariasis -IgG (Giun chỉ)** |
275,000 |
- |
2158 |
Angiostrongylus cantonensis-IgG (Giun tròn chuột)** |
306,000 |
306,000 |
2159 |
Angiostrongylus cantonensis-IgM (Giun tròn chuột)** |
306,000 |
306,000 |
2160 |
Ascaris lumbricoides-IgG (Giun đũa)** |
275,000 |
- |
2161 |
Ascaris lumbricoides-IgM (Giun đũa)** |
200,000 |
- |
2162 |
Chlamydia pneumoniae IgM** |
250,000 |
- |
2163 |
Chlamydia trachomatis IgG** |
350,000 |
- |
2164 |
Chlamydia trachomatis IgM** |
350,000 |
- |
2165 |
Clonorchis/Opisthorchis - IgG (Sán lá gan nhỏ)** |
306,000 |
306,000 |
2166 |
Cysticercus cellulosae - IgG (Sán lợn)** |
306,000 |
306,000 |
2167 |
Paragonimus-IgM (Sán lá phổi)** |
306,000 |
306,000 |
2168 |
Toxocara -IgG (Giun đũa chó, mèo)** |
306,000 |
306,000 |
2169 |
Trichinella-IgM (Giun xoắn)** |
306,000 |
306,000 |
2170 |
Clonorchis/Opisthorchis - IgM (Sán lá gan nhỏ) ** |
306,000 |
306,000 |
2171 |
KST sốt rét test nhanh** |
306,000 |
246,000 |
2172 |
Vi nấm soi tươi |
65,000 |
43,100 |
2173 |
Chlamydia test nhanh (niệu/ âm đạo) |
320,000 |
- |
2174 |
Xét nghiệm tinh trùng đồ (Spermogramme)** |
395,000 |
- |
2175 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê |
2,900,000 |
615,000 |
2176 |
Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi |
1,800,000 |
615,000 |
2177 |
Nội soi trực tràng ống mềm |
900,000 |
198,000 |
2178 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
1,500,000 |
255,000 |
2179 |
Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng có dùng thuốc gây mê |
2,200,000 |
- |
2180 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm |
2,200,000 |
322,000 |
2181 |
Can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm |
1,900,000 |
1,063,000 |
2182 |
Can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp |
3,900,000 |
1,713,000 |
2183 |
Can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su |
5,000,000 |
753,000 |
2184 |
Can thiệp - tiêm cầm máu |
1,500,000 |
753,000 |
2185 |
Can thiệp - kẹp Clip cầm máu |
1,900,000 |
753,000 |
2186 |
Can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa |
1,900,000 |
753,000 |
2187 |
Can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày |
4,800,000 |
753,000 |
2188 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
2,500,000 |
643,000 |
2189 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
2,500,000 |
643,000 |
2190 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
2,500,000 |
643,000 |
2191 |
Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2192 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
2,500,000 |
643,000 |
2193 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2194 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2195 |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
2,500,000 |
643,000 |
2196 |
Chụp CLVT Bụng - Chậu có tiêm thuốc cản quang |
2,500,000 |
- |
2197 |
Chụp CLVT mạch máu có tiêm thuốc cản quang |
2,500,000 |
- |
2198 |
Chụp CLVT Toàn thân có tiêm thuốc cản quang |
4,500,000 |
- |
2199 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
1,700,000 |
532,000 |
2200 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
1,700,000 |
532,000 |
2201 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
1,700,000 |
532,000 |
2202 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2203 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2204 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2205 |
Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) |
2,200,000 |
643,000 |
2206 |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) |
2,500,000 |
643,000 |
2207 |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) |
1,700,000 |
532,000 |
2208 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
1,700,000 |
532,000 |
2209 |
Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) |
2,000,000 |
532,000 |
2210 |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
1,700,000 |
532,000 |
2211 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của CT. Scan |
1,650,000 |
- |
2212 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của CT. Scan |
1,650,000 |
- |
2213 |
Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của CT. Scan |
1,650,000 |
- |
2214 |
Chụp CLVT Bụng - Chậu không tiêm thuốc cản quang |
1,700,000 |
- |
2215 |
Chụp CLVT đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi |
2,000,000 |
- |
2216 |
Chụp CLVT Implant răng 1 hàm |
800,000 |
- |
2217 |
Chụp CLVT Implant răng 2 hàm |
1,500,000 |
- |
2218 |
Chụp CLVT Khớp hoặc phần mềm có tiêm thuốc cản quang |
2,500,000 |
- |
2219 |
Chụp CLVT khớp hoặc phần mềm không tiêm thuốc cản quang |
1,700,000 |
- |
2220 |
Chụp CLVT phổi độ phân giải cao |
1,700,000 |
- |
2221 |
Chụp CLVT phổi liều thấp tầm soát u |
1,700,000 |
- |
2222 |
Chụp CLVT Tai xương chũm |
1,700,000 |
- |
2223 |
Chụp CLVT tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) |
2,500,000 |
- |
2224 |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) |
2,500,000 |
- |
2225 |
Chụp CLVT Xoang |
1,700,000 |
- |
2226 |
Chụp CLVT Toàn thân không tiêm thuốc cản quang |
3,500,000 |
- |
2227 |
Chụp CLVT Panoramic toàn hàm |
800,000 |
- |
2228 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não có tiêm thuốc cản quang |
2,500,000 |
- |
2229 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
1,700,000 |
532,000 |
2230 |
Chụp xquang bàng quang |
250,000 |
- |
2231 |
Chụp Xquang Blondeau-Hirtz |
250,000 |
68,300 |
2232 |
Chụp xquang Blondeau (1 phim) |
200,000 |
- |
2233 |
Chụp Xquang bụng không sửa soạn (nằm) |
250,000 |
68,300 |
2234 |
Chụp xquang bụng không sửa soạn ( đứng ) |
250,000 |
- |
2235 |
Chụp xquang cột sống cổ chếch 3/4 hai bên |
250,000 |
68,300 |
2236 |
Chụp xquang cột sống cổ cúi ngửa tối đa |
250,000 |
- |
2237 |
Chụp xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2238 |
Chụp xquang cột sống cổ C1-C2 |
250,000 |
- |
2239 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2240 |
Chụp xquang cột sống thắt lưng chếch 3/4 hai bên |
250,000 |
68,298 |
2241 |
Chụp xquang cột sống thắt lưng cúi ngửa tối đa (02 phim) |
400,000 |
- |
2242 |
Chụp xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2243 |
Chụp xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2244 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
250,000 |
68,300 |
2245 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
250,000 |
68,300 |
2246 |
Chụp xquang Hirtz |
250,000 |
68,300 |
2247 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2248 |
Chụp xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2249 |
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
250,000 |
68,300 |
2250 |
Chụp Xquang khớp gối trái thẳng, nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2251 |
Chụp Xquang khớp gối phải thẳng, nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2252 |
Chụp Xquang khớp háng hai bên Nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2253 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
250,000 |
- |
2254 |
Chụp xquang khớp khuỷu gập Phải |
250,000 |
68,300 |
2255 |
Chụp xquang khớp khuỷu gập Trái |
250,000 |
68,300 |
2256 |
Chụp xquang khớp khuỷu Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2257 |
Chụp xquang khớp khuỷu Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2258 |
Chụp xquang khớp thái dương hàm Trái |
250,000 |
68,300 |
2259 |
Chụp xquang khớp thái dương hàm Phải |
250,000 |
68,300 |
2260 |
Chụp xquang khớp ức đòn |
250,000 |
68,300 |
2261 |
Chụp xquang khớp vai Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2262 |
Chụp xquang khớp vai Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2263 |
Chụp xquang khớp vai Trái thẳng |
250,000 |
68,300 |
2264 |
Chụp xquang khớp vai Phải thẳng |
250,000 |
68,300 |
2265 |
Chụp xquang khung chậu thẳng (Pelvis) |
250,000 |
68,300 |
2266 |
Chụp xquang khung chậu thẳng tư thế Frog |
250,000 |
68,300 |
2267 |
Chụp xquang khung chậu |
250,000 |
68,300 |
2268 |
Chụp xquang xương mặt nghiêng |
200,000 |
- |
2269 |
Chụp xquang xương mặt thẳng |
200,000 |
- |
2270 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2271 |
Chụp xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
250,000 |
68,300 |
2272 |
Chụp xquang schuller |
250,000 |
68,300 |
2273 |
Chụp xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
250,000 |
68,300 |
2274 |
Chụp xquang ngực thẳng |
250,000 |
68,300 |
2275 |
Chụp xquang sọ nghiêng |
200,000 |
- |
2276 |
Chụp xquang sọ thẳng (Skull) |
200,000 |
- |
2277 |
Chụp xquang sọ thẳng/nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2278 |
Chụp xquang sọ tiếp tuyến |
250,000 |
68,300 |
2279 |
Chụp xquang tại giường |
350,000 |
68,300 |
2280 |
Chụp xquang tại phòng mổ |
250,000 |
68,300 |
2281 |
Chụp xquang tim phổi- tại giường |
250,000 |
- |
2282 |
Chụp xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
250,000 |
68,300 |
2283 |
Chụp xquang xương bả vai Phải thẳng |
250,000 |
68,300 |
2284 |
Chụp xquang xương bả vai Trái thẳng |
250,000 |
68,300 |
2285 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay Phải thẳng, nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2286 |
Chụp xquang xương bàn ngón tay Trái thẳng, nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2287 |
Chụp xquang xương bàn chân Phải thẳng, nghiêng hoăc chếch |
250,000 |
68,300 |
2288 |
Chụp xquang xương bàn chân Trái thẳng, nghiêng hoăc chếch |
250,000 |
68,300 |
2289 |
Chụp xquang xương bánh chè gối Phải |
250,000 |
68,300 |
2290 |
Chụp xquang xương bánh chè gối Trái |
250,000 |
68,300 |
2291 |
Chụp xquang xương cẳng chân Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2292 |
Chụp xquang xương cẳng chân Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2293 |
Chụp xquang xương cẳng tay Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2294 |
Chụp xquang xương cẳng tay Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2295 |
Chụp xquang xương cánh tay Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2296 |
Chụp xquang xương cánh tay Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2297 |
Chụp xquang xương chính mũi |
250,000 |
68,300 |
2298 |
Chụp xquang xương cổ chân Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2299 |
Chụp xquang xương cổ chân Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2300 |
Chụp xquang xương cổ tay Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2301 |
Chụp xquang xương cổ tay Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2302 |
Chụp xquang xương đòn Trái thẳng, nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2303 |
Chụp xquang xương đòn hai bên thẳng |
250,000 |
68,300 |
2304 |
Chụp xquang xương đòn Phải thẳng, nghiêng hoặc chếch |
250,000 |
68,300 |
2305 |
Chụp xquang xương đùi Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2306 |
Chụp xquang xương đùi Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2307 |
Chụp xquang xương gót chân Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2308 |
Chụp xquang xương gót chân Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2309 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2310 |
Chụp C - Arm phòng mổ |
2,000,000 |
- |
2311 |
Chụp xquang tuyến nước bọt (Sialography + thuốc) |
1,000,000 |
- |
2312 |
Chụp xquang xương đá các tư thế (2 bên) |
250,000 |
- |
2313 |
Chụp xquang khớp háng Trái thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2314 |
Chụp xquang khớp háng Phải thẳng, nghiêng |
250,000 |
68,300 |
2315 |
Chụp xquang khớp háng nghiêng trái |
250,000 |
68,300 |
2316 |
Chụp xquang khớp háng nghiêng phải |
250,000 |
68,300 |
2317 |
Chụp xquang hệ niệu không sửa soạn KUB |
250,000 |
- |
2318 |
Chụp xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
250,000 |
250,000 |
2319 |
Chụp xquang đường dò |
1,200,000 |
421,000 |
2320 |
Chụp xquang thực quản cổ nghiêng |
250,000 |
104,000 |
2321 |
Chụp xquang tử cung vòi trứng (HSG) |
1,200,000 |
386,000 |
2322 |
Chụp xquang UCR + thuốc |
1,500,000 |
- |
2323 |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) |
1,500,000 |
929,000 |
2324 |
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
700,000 |
543,000 |
2325 |
Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang |
1,500,000 |
915,000 |
2326 |
Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản |
1,500,000 |
479,000 |
2327 |
Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa |
3,000,000 |
753,000 |
2328 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
550,000 |
524,000 |
2329 |
Nội soi ổ bụng chẩn đoán |
6,000,000 |
1,507,000 |
2330 |
Nội soi tai mũi họng |
300,000 |
108,000 |
2331 |
Nội soi tai mũi họng ca phức tạp |
320,000 |
- |
2332 |
Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi |
3,000,000 |
2,312,000 |
2333 |
Soi cổ tử cung |
300,000 |
63,900 |
2334 |
Nối đại tràng ngang - đại tràng sigma |
4,300,000 |
- |
2335 |
Nội soi phế quản |
1,500,000 |
- |
2336 |
Nội soi thanh quản, mũi xoang, TMH |
600,000 |
- |
2337 |
VTYT: Kim chích cầm máu dùng 1 lần |
1,200,000 |
- |
2338 |
VTYT: Kìm kẹp clip cầm máu dùng 1 lần |
700,000 |
- |
2339 |
VTYT: Kìm sinh thiết dùng 1 lần |
200,000 |
- |
2340 |
Nội soi chẩn đoán họng |
250,000 |
- |
2341 |
Nội soi chẩn đoán mũi |
150,000 |
- |
2342 |
Nội soi chẩn đoán tai |
150,000 |
- |
2343 |
Nội soi tai mũi họng (Gói) |
300,000 |
- |
2344 |
Nội soi thanh quản chẩn đoán |
300,000 |
- |
2345 |
Nội soi bàng quang sinh thiết |
1,500,000 |
- |
2346 |
Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật |
1,500,000 |
- |
2347 |
Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật |
1,500,000 |
- |
2348 |
Nội soi băng tần hẹp (NBI) |
3,000,000 |
- |
2349 |
Nội soi buồng tử cung can thiệp |
7,000,000 |
- |
2350 |
Nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung |
5,000,000 |
- |
2351 |
Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung |
7,000,000 |
- |
2352 |
Nội soi buồng tử cung, vòi trứng thông vòi trứng |
7,000,000 |
- |
2353 |
Nội soi cầm máu mũi |
700,000 |
- |
2354 |
Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày |
4,500,000 |
- |
2355 |
CLO test |
50,000 |
- |
2356 |
Dao điện |
50,000 |
- |
2357 |
Kìm sinh thiết một lần (làm Clo test kiểm tra HP) |
300,000 |
- |
2358 |
Nội soi hạ họng - thanh quản ống cứng chẩn đoán |
250,000 |
- |
2359 |
Nội soi hạ họng - thanh quản ống cứng sinh thiết |
450,000 |
- |
2360 |
Nội soi ống mềm hạ họng, thanh quản |
300,000 |
- |
2361 |
Nội soi hạ họng - thanh quản ống mềm sinh thiết |
500,000 |
- |
2362 |
Nội soi hố thận để thăm dò, chẩn đoán |
3,000,000 |
- |
2363 |
Nội soi khí - phế quản ống cứng cắt đốt u bằng điện đông cao tần |
3,500,000 |
- |
2364 |
Nội soi khí - phế quản ống cứng chẩn đoán |
2,500,000 |
- |
2365 |
Nội soi khí - phế quản ống cứng lấy dị vật |
2,500,000 |
- |
2366 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần |
3,500,000 |
- |
2367 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm chải phế quản chẩn đoán |
2,500,000 |
- |
2368 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm chẩn đoán |
2,500,000 |
- |
2369 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm dải tần hẹp (NBI, Iscan, Fice,…) |
2,500,000 |
- |
2370 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm hút đờm qua ống nội khí quản |
2,500,000 |
- |
2371 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm qua ống nội khí quản |
2,500,000 |
- |
2372 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc |
2,500,000 |
- |
2373 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết |
2,500,000 |
- |
2374 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách |
1,500,000 |
- |
2375 |
Nội soi khung chậu để thăm dò, chẩn đoán |
3,000,000 |
- |
2376 |
Nội soi lồng ngực ống cứng chẩn đoán |
2,500,000 |
- |
2377 |
Nội soi lồng ngực ống cứng sinh thiết |
2,500,000 |
- |
2378 |
Nội soi lồng ngực ống nửa cứng, nửa mềm chẩn đoán |
2,500,000 |
- |
2379 |
Nội soi lồng ngực ống nửa cứng, nửa mềm sinh thiết |
2,500,000 |
- |
2380 |
Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ |
3,000,000 |
- |
2381 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng cắt đốt bằng điện cao tần |
300,000 |
- |
2382 |
Nội soi niệu quản sinh thiết |
1,500,000 |
- |
2383 |
Nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa |
6,000,000 |
- |
2384 |
Nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai |
6,000,000 |
- |
2385 |
Nội soi siêu âm khí - phế quản ống mềm, sinh thiết xuyên thành phế quản |
2,500,000 |
- |
2386 |
Nội soi tai mũi họng huỳnh quang |
500,000 |
- |
2387 |
Nội soi thanh quản lấy dị vật |
500,000 |
- |
2388 |
Nội soi thanh quản ống mềm cắt u lành tính |
1,500,000 |
- |
2389 |
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết |
500,000 |
- |
2390 |
Nội soi trung thất chẩn đoán |
2,500,000 |
- |
2391 |
Nội soi trung thất sinh thiết |
2,500,000 |
- |
2392 |
Nội soi bàng quang |
1,500,000 |
543,000 |
2393 |
Soi bàng quang chẩn đoán NS |
1,600,000 |
- |
2394 |
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng |
1,150,000 |
- |
2395 |
Nội soi đại tràng sigma |
1,200,000 |
322,000 |
2396 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
250,000 |
- |
2397 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
250,000 |
49,300 |
2398 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
250,000 |
49,300 |
2399 |
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch |
300,000 |
233,000 |
2400 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
250,000 |
49,300 |
2401 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
250,000 |
49,300 |
2402 |
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) |
900,000 |
84,800 |
2403 |
Siêu âm đàn hồi mô vú |
700,000 |
- |
2404 |
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng |
350,000 |
84,800 |
2405 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
400,000 |
233,000 |
2406 |
Siêu âm Doppler động mạch tử cung |
250,000 |
233,000 |
2407 |
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
350,000 |
233,000 |
2408 |
Siêu âm Doppler động-tĩnh mạch chi trên |
350,000 |
- |
2409 |
Siêu âm Mapping mạch máu chi trên |
350,000 |
- |
2410 |
Siêu âm Doppler dương vật |
250,000 |
84,800 |
2411 |
Siêu âm Doppler gan lách |
250,000 |
84,800 |
2412 |
Siêu âm Doppler hốc mắt |
250,000 |
84,800 |
2413 |
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
250,000 |
84,800 |
2414 |
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
250,000 |
84,800 |
2415 |
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ |
250,000 |
84,800 |
2416 |
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo |
250,000 |
233,000 |
2417 |
Siêu âm tử cung phần phụ qua đường bụng |
250,000 |
- |
2418 |
Siêu âm Doppler tuyến vú |
250,000 |
84,800 |
2419 |
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ |
250,000 |
84,800 |
2420 |
Siêu âm dương vật |
250,000 |
49,300 |
2421 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
250,000 |
49,300 |
2422 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
250,000 |
49,300 |
2423 |
Siêu âm hốc mắt |
250,000 |
49,300 |
2424 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
270,000 |
49,300 |
2425 |
Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) |
250,000 |
63,200 |
2426 |
Siêu âm nhãn cầu |
250,000 |
49,300 |
2427 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)-tại giường |
400,000 |
- |
2428 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)-cấp cứu |
300,000 |
- |
2429 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
250,000 |
49,300 |
2430 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
250,000 |
49,300 |
2431 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
250,000 |
49,300 |
2432 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
250,000 |
49,300 |
2433 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
250,000 |
49,300 |
2434 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
250,000 |
49,300 |
2435 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
250,000 |
49,300 |
2436 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
250,000 |
49,300 |
2437 |
Siêu âm ngực màu |
250,000 |
49,300 |
2438 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
550,000 |
186,000 |
2439 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
500,000 |
233,000 |
2440 |
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực |
350,000 |
- |
2441 |
Siêu âm tinh hoàn 2 bên |
250,000 |
- |
2442 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
300,000 |
186,000 |
2443 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
250,000 |
49,300 |
2444 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
250,000 |
49,300 |
2445 |
Siêu âm tuyến giáp màu |
250,000 |
49,300 |
2446 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
250,000 |
49,300 |
2447 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm |
440,000 |
- |
2448 |
Chọc hút kim nhỏ gan không dưới hướng dẫn của siêu âm |
440,000 |
- |
2449 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm |
440,000 |
- |
2450 |
Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của siêu âm |
440,000 |
- |
2451 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
440,000 |
- |
2452 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến vú không dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
440,000 |
- |
2453 |
Siêu âm ổ bụng tại giường |
350,000 |
- |
2454 |
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ |
300,000 |
- |
2455 |
Siêu âm 3D/4D khối u |
400,000 |
- |
2456 |
Siêu âm 4D + Đo chiều dài CTC |
450,000 |
- |
2457 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
400,000 |
- |
2458 |
Siêu âm đàn hồi mô khác |
700,000 |
- |
2459 |
Siêu âm đàn hồi mô lách |
700,000 |
- |
2460 |
Siêu âm đàn hồi mô mô mềm tuyến giáp |
700,000 |
- |
2461 |
Siêu âm đàn hồi mô tiền liệt tuyến |
900,000 |
- |
2462 |
Siêu âm đàn hồi mô tinh hoàn hai bên |
700,000 |
- |
2463 |
Siêu âm đàn hồi mô tụy |
700,000 |
- |
2464 |
Siêu âm đàn hồi mô tuyến giáp |
700,000 |
- |
2465 |
Siêu âm đàn hồi mô tuyến vú |
700,000 |
- |
2466 |
Siêu âm đo chiều dài kênh cổ tử cung |
200,000 |
- |
2467 |
Siêu âm đo độ mờ da gáy một thai |
300,000 |
- |
2468 |
Siêu âm đo độ mờ da gáy song thai |
500,000 |
- |
2469 |
Siêu âm Doppler động mạch dưới đòn 2 bên |
350,000 |
- |
2470 |
Siêu âm Doppler mạch máu gan |
350,000 |
84,800 |
2471 |
Siêu âm Doppler mạch máu ngoài sọ |
350,000 |
- |
2472 |
Siêu âm doppler mạch máu ngoài sọ (hệ mạch cảnh và đốt sống) |
350,000 |
- |
2473 |
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
300,000 |
233,000 |
2474 |
Siêu âm Doppler thai nhi |
250,000 |
- |
2475 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
350,000 |
233,000 |
2476 |
Siêu âm khớp vai |
270,000 |
- |
2477 |
Siêu âm mô mềm |
270,000 |
- |
2478 |
Siêu âm một hoặc hai khớp (gối, háng, khuỷu, vai) |
270,000 |
- |
2479 |
Siêu âm phụ khoa bơm lòng tử cung (Hysterosonographic) |
500,000 |
- |
2480 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối - Doppler màu) song thai |
350,000 |
- |
2481 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) một thai |
250,000 |
- |
2482 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) song thai |
300,000 |
- |
2483 |
Siêu âm thai 4D một thai |
450,000 |
- |
2484 |
Siêu âm thai 4D song thai |
500,000 |
- |
2485 |
Siêu âm thai màu (thai, nhau thai, nước ối - Doppler màu) một thai |
300,000 |
- |
2486 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng + Siêu âm đàn hồi |
650,000 |
- |
2487 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng + Siêu âm đàn hồi + sinh thiết |
1,800,000 |
- |
2488 |
Siêu âm trong mổ |
500,000 |
- |
2489 |
Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm |
850,000 |
- |
2490 |
Chụp phim x-quang quanh chóp kỹ thuật số |
50,000 |
14,200 |
2491 |
Chụp phim x-quang toàn cảnh kỹ thuật số |
250,000 |
68,300 |
2492 |
Khám Bỏng |
150,000 |
33,200 |
2493 |
Khám Da liễu |
150,000 |
33,200 |
2494 |
Khám Mắt |
150,000 |
33,200 |
2495 |
Khám Ngoại |
150,000 |
33,200 |
2496 |
Khám Nhi |
150,000 |
33,200 |
2497 |
Khám Nội |
150,000 |
33,200 |
2498 |
Khám Phụ sản |
150,000 |
33,200 |
2499 |
Khám Răng hàm mặt |
150,000 |
33,200 |
2500 |
Khám Tai mũi họng |
150,000 |
33,200 |
2501 |
Khám Ung bướu |
150,000 |
33,200 |
2502 |
Miễn phí khám Nội tổng quát (THẺ VIP) |
500,000 |
- |
2503 |
Miễn phí khám và tư vấn các bệnh lý Ngoại khoa(THẺ VIP) |
500,000 |
500,000 |
2504 |
Miễn phí khám TMH(THẺ VIP) |
200,000 |
200,000 |
2505 |
Miễn phí khám Phụ khoa (Nữ) hoặc Tiền liệt tuyến (Nam)(THẺ VIP) |
200,000 |
200,000 |
2506 |
Miễn phí chăm sóc da chuyên sâu(THẺ VIP) |
500,000 |
500,000 |
2507 |
Miễn phí laser trẻ hóa da(THẺ VIP) |
2,000,000 |
2,000,000 |
2508 |
Miễn phí cạo vôi răng(THẺ VIP) |
400,000 |
400,000 |
2509 |
Khám tổng quát (chương trình thẻ VIP) |
200,000 |
200,000 |
2510 |
Khám TMH (chương trình thẻ VIP) |
200,000 |
200,000 |
2511 |
Khám Phụ Khoa (chương trinh thẻ VIP ) |
200,000 |
200,000 |
2512 |
Khám bệnh trong giờ buổi sáng |
150,000 |
- |
2513 |
Khám bệnh trong giờ buổi chiều |
120,000 |
- |
2514 |
Khám bệnh TT14 |
250,000 |
- |
2515 |
Khám bệnh ngoài giờ |
300,000 |
- |
2516 |
Khám cấp cứu |
500,000 |
- |
2517 |
Khám VIP |
500,000 |
- |
2518 |
Khám sức khoẻ (tổng quát) |
150,000 |
- |
2519 |
Khám tại nhà |
600,000 |
- |
2520 |
Tiêm dưới da |
80,000 |
- |
2521 |
Chiếu đèn vàng da (24 giờ) |
300,000 |
- |
2522 |
Chăm sóc ngoại viện |
500,000 |
- |
2523 |
Đặt thông tiểu |
200,000 |
- |
2524 |
Hút đàm |
50,000 |
- |
2525 |
Chăm sóc điều dưỡng |
500,000 |
- |
2526 |
Chín mé 1 bên |
1,500,000 |
- |
2527 |
Chín mé 2 bên |
3,000,000 |
- |
2528 |
Nhổ răng sữa |
500,000 |
40,700 |
2529 |
Nhổ răng nanh, răng hàm nhỏ/răng cối nhỏ |
600,000 |
- |
2530 |
Nhổ răng hàm lớn/răng cối lớn |
800,000 |
- |
2531 |
Nhổ răng khôn thông thường hàm trên |
1,500,000 |
- |
2532 |
Nhổ răng khôn hàm dưới nghiêng gần < 45 độ |
2,000,000 |
- |
2533 |
Nhổ răng khôn mọc lệch (tiểu phẫu): nằm ngang 90 độ, nghiêng xa |
3,000,000 |
- |
2534 |
Rạch áp xe phần mềm <3cm |
1,500,000 |
- |
2535 |
Rạch áp xe phần mềm >3cm |
2,000,000 |
- |
2536 |
Khâu vết thương phần mềm >5cm |
1,000,000 |
- |
2537 |
Khâu vết thương phần mềm <5cm |
500,000 |
- |
2538 |
DVYT phòng tiểu phẫu TM |
3,000,000 |
- |
2539 |
Hồng cầu đông lanh (Công rã đông) |
6,600,000 |
- |
2540 |
Hồng cầu rửa nhóm A+ (250ml) |
2,750,000 |
- |
2541 |
Hồng cầu rửa nhóm A+ (350ml) |
2,970,000 |
- |
2542 |
Hồng cầu rửa nhóm AB+ (250ml) |
2,750,000 |
- |
2543 |
Hồng cầu rửa nhóm AB+ (350ml) |
2,970,000 |
- |
2544 |
Hồng cầu rửa nhóm B+ (250ml) |
2,750,000 |
- |
2545 |
Hồng cầu rửa nhóm B+ (350ml) |
2,970,000 |
- |
2546 |
Hồng cầu rửa nhóm O+ (250ml) |
2,750,000 |
- |
2547 |
Hồng cầu rửa nhóm O+ (350ml) |
2,970,000 |
- |
2548 |
Truyền máu và các chế phẩm máu |
3,000,000 |
- |
2549 |
Tuberculousis (Test nhanh vi khuẩn lao) |
175,000 |
- |
2550 |
Sổ tiêm chủng điện tử - Nhắc lịch tiêm qua SMS |
100,000 |
- |
2551 |
Tiêm ngừa Miễn dịch viêm gan B (HEPABIG 100UI) |
460,000 |
- |
2552 |
Tiêm ngừa 4 trong 1 (TETRAXIM 0.5ml) |
515,000 |
- |
2553 |
Tiêm ngừa 5 trong 1 (PENTAXIM 0.5 ml) |
780,000 |
- |
2554 |
Tiêm ngừa 6 trong 1 (HEXAXIM 0.5 ml) |
970,000 |
- |
2555 |
Tiêm ngừa 6 trong 1 (INFANRIX HEXA 0.5ml) |
925,000 |
- |
2556 |
Tiêm ngừa Act - HIB |
372,000 |
- |
2557 |
Tiêm ngừa bạch hầu, ho gà, uốn ván (Adacel) |
660,000 |
- |
2558 |
Tiêm ngừa bạch hầu, ho gà, uốn ván (BOOSTRIX 0.5 ml) |
750,000 |
- |
2559 |
Tiêm ngừa Cúm (FLUARIX 0.5ml) |
252,000 |
- |
2560 |
Tiêm ngừa Cúm (VAXIGRIP 0.25 ml) |
255,000 |
- |
2561 |
Tiêm ngừa Cúm (VAXIGRIP 0.5 ml) |
325,000 |
- |
2562 |
Tiêm ngừa Cúm GC Flu 0.5ml |
350,000 |
- |
2563 |
Tiêm ngừa Lao (BCG 0.1 ml) |
80,000 |
- |
2564 |
Tiêm ngừa Miễn dịch viêm gan B (Fovepta 200 UI - 0.4 ml) |
1,900,000 |
- |
2565 |
Tiêm ngừa Miễn dịch viêm gan B (IMMUNO HBs 180 IU/1ml) |
1,860,000 |
- |
2566 |
Tiêm ngừa Não mô cầu A+C (MENINGO A+C 0.5ml) |
195,000 |
- |
2567 |
Tiêm ngừa Não mô cầu B+C (VA-Mengoc BC 0,5 ml) |
250,000 |
- |
2568 |
Tiêm ngừa Não mô cầu Menactra |
1,176,000 |
- |
2569 |
Tiêm ngừa Sởi - Quai bị - Rubella (MMR 0.5ml) |
210,000 |
- |
2570 |
Tiêm ngừa Sởi - Quai bị - Rubella (MMR II 0.5ml) |
250,000 |
- |
2571 |
Tiêm ngừa Sởi - Quai bị - Rubella (PRIORIX 0.5 ml) |
196,000 |
- |
2572 |
Tiêm ngừa sởi (MVVAC 0.5 ml) |
130,000 |
- |
2573 |
Tiêm ngừa Tetavax 0.5ml cho sản phụ ngừa uốn ván |
95,000 |
- |
2574 |
Tiêm ngừa Thương hàn (TYPHIM VI 0.5 ml) |
215,000 |
- |
2575 |
Tiêm ngừa Thủy đậu (VARILRIX 0.5 ml) |
920,000 |
- |
2576 |
Tiêm ngừa Thủy đậu (VARIVAX 0.5 ml) |
805,000 |
- |
2577 |
Tiêm ngừa Ung thư cổ tử cung (CERVARIX 0.5ml) |
920,000 |
- |
2578 |
Tiêm ngừa Ung thư cổ tử cung (GARDASIL 0.5ml) |
1,695,000 |
- |
2579 |
Tiêm ngừa Ung thư cổ tử cung GARDASIL 0.5ml (-10%) |
1,182,000 |
- |
2580 |
Tiêm ngừa Ung thư cổ tử cung GARDASIL 0.5ml (-15%) |
1,123,000 |
- |
2581 |
Tiêm ngừa Uốn ván (VAT 0.5 ml) |
65,000 |
- |
2582 |
Tiêm ngừa Viêm gan A (AVAXIM 80U 0.5ml) |
500,000 |
- |
2583 |
Tiêm ngừa Viêm gan A (EPAXAL 0.5 ml) |
525,000 |
- |
2584 |
Tiêm ngừa Viêm gan A (HAVAX 0.5 ml) |
150,000 |
- |
2585 |
Tiêm ngừa viêm gan A-B (Twinrix 1ml) |
590,000 |
- |
2586 |
Tiêm ngừa viêm gan B Euvax B 10 mcg |
113,000 |
- |
2587 |
Tiêm ngừa viêm gan B Euvax B 20 mcg |
165,000 |
- |
2588 |
Tiêm ngừa Viêm gan B 10 mcg (ENGERIX B 0.5 ml) |
120,000 |
- |
2589 |
Tiêm ngừa Viêm gan B 10 mcg (HEPAVAX 0.5 ml) |
110,000 |
- |
2590 |
Tiêm ngừa Viêm gan B 20 mcg (ENGERIX B 1 ml) |
160,000 |
- |
2591 |
Tiêm ngừa Viêm gan B 20 mcg (GENE HBVAXl) |
220,000 |
- |
2592 |
Tiêm ngừa Viêm gan B 20 mcg (HEPAVAX 1 ml) |
140,000 |
- |
2593 |
Tiêm ngừa Viêm não mủ do HIB (HIBERIX 0.5 ml) |
360,000 |
- |
2594 |
Tiêm ngừa Viêm não Nhật Bản (IMOJEV 0.5ml) |
700,000 |
- |
2595 |
Tiêm ngừa Viêm não Nhật Bản B (JEVAX 1ml) |
120,000 |
- |
2596 |
Tiêm ngừa Viêm não Nhật Bản B < 3 tuổi (JEVAX 0.5ml) |
60,000 |
- |
2597 |
Tiêm ngừa Viêm phổi (Pneumo 23 0.5ml) |
433,000 |
- |
2598 |
Tiêm ngừa Viêm phổi (SYNFLORIX 0.5ml) |
915,000 |
- |
2599 |
Uống ngừa tả (MORCVAX 1.5ml) |
120,000 |
- |
2600 |
Uống ngừa tiêu chảy (ROTARIX 1.5 ml) |
840,000 |
- |
2601 |
Uống ngừa tiêu chảy ROTATEQ 2ml |
630,000 |
- |
2602 |
Đo mật độ xương bằng phương pháp sóng siêu âm |
400,000 |
- |
2603 |
Nhổ răng lung lay |
300,000 |
- |
2604 |
Hbcr Ag** |
870,000 |
- |
2605 |
Phẫu thuật cắt đốt nội soi bướu lành tiền liệt tuyến (PK) |
20,000,000 |
- |
2606 |
Siêu âm đàn hồi mô gan |
500,000 |
- |
2607 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật (HT) |
15,000,000 |
3,216,000 |
2608 |
Ghép xương nhân tạo và màng collagen |
6,000,000 |
- |
2609 |
Ghép màng PRP |
3,000,000 |
- |
2610 |
Phẫu thuật đặt trụ Implant Hàn Quốc (Dio/Dentium) |
12,000,000 |
- |
2611 |
Chích rạch áp xe quanh Amidan (tê) |
1,500,000 |
- |
2612 |
Chích áp xe sàn miệng |
1,500,000 |
- |
2613 |
Nội soi ỐNG MỀM TMH, Thanh quản |
350,000 |
- |
2614 |
Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai 1 bên |
8,000,000 |
- |
2615 |
Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai 2 bên |
14,000,000 |
- |
2616 |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
8,000,000 |
- |
2617 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai |
7,000,000 |
- |
2618 |
Cắt Polyp mũi 1 bên |
1,500,000 |
- |
2619 |
Cắt Polyp mũi 2 bên |
2,500,000 |
- |
2620 |
Đóng đường dò xoang miệng |
4,000,000 |
- |
2621 |
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân |
7,000,000 |
- |
2622 |
FESS xoang hàm, xoang sàng (KG - NS) 1 bên |
12,000,000 |
- |
2623 |
FESS xoang hàm, xoang sàng (KG - NS) 2 bên |
19,000,000 |
- |
2624 |
FESS xoang hàm, xoang sàng trước, xoang trán (mở NT) 1 bên |
12,000,000 |
- |
2625 |
FESS xoang hàm, xoang sàng trước, xoang trán (mở NT) 2 bên |
19,000,000 |
- |
2626 |
FESS xoang hàm, xoang sàng, xoang trán (KG -NS - NT) 1 bên |
17,000,000 |
- |
2627 |
FESS xoang hàm, xoang sàng, xoang trán (KG -NS - NT) 2 bên |
29,000,000 |
- |
2628 |
Rút ống nong thanh khí quản - cắt tổ chức sùi thanh khí quản |
8,000,000 |
- |
2629 |
Sinh thiết u hạ họng |
1,000,000 |
- |
2630 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
2,000,000 |
- |
2631 |
Sơ cứu bỏng kỳ đầu đường hô hấp |
3,000,000 |
- |
2632 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử |
8,000,000 |
- |
2633 |
Phẫu thuật hạ thấp sống mũi |
8,000,000 |
- |
2634 |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
10,000,000 |
- |
2635 |
Phẫu thuật nang mũi má |
8,000,000 |
- |
2636 |
Phẫu thuật SBTN -chỉnh hình tai giữa1 bên |
15,000,000 |
- |
2637 |
Phẫu thuật nội soi SBTN- Vá nhĩ |
17,000,000 |
- |
2638 |
FESS xoang hàm (mở KG) 1 bên |
5,000,000 |
- |
2639 |
FESS xoang hàm (mở KG) 2 bên |
8,500,000 |
- |
2640 |
Nhổ răng khôn thông thường hàm dưới |
2,000,000 |
- |
2641 |
Phẫu thuật đặt trụ Implant Đức (Mis) , Pháp (Tekka), Brazil (Neodent) |
19,000,000 |
- |
2642 |
Phẫu thuật đặt trụ Implant Thụy Sĩ (Straumann/Nobel) |
26,000,000 |
- |
2643 |
Trụ kết nối toàn sứ Zirconia |
5,000,000 |
- |
2644 |
Phục hình răng sứ kim loại trên Implant |
4,000,000 |
- |
2645 |
Phục hình răng sứ toàn sứ Zirconia trên Implant |
8,000,000 |
- |
2646 |
Phẫu thuật ặt Implant cho phục hình toàn hàm All on 4 Đức/Pháp/Brazil |
150,000,000 |
- |
2647 |
Phục hình toàn hàm trên Implant Đức/Pháp/Brazil |
50,000,000 |
- |
2648 |
Phục hình toàn hàm trên Implant Thụy Sĩ |
70,000,000 |
- |
2649 |
Tiêm vắc xin viêm gan B |
220,000 |
- |
2650 |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu |
4,500,000 |
- |
2651 |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Đ 1b |
3,000,000 |
- |
2652 |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Đ 2b |
5,000,000 |
- |
2653 |
Cắt A (mê) |
8,000,000 |
- |
2654 |
PT lấy sỏi ống vvharton tuyến dưới hàm |
4,500,000 |
- |
2655 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn Motiva nano chip (BV SANTE) |
16,000,000 |
- |
2656 |
Phẫu thuật Cắt bớt quầng vú (BV SANTE) |
5,000,000 |
- |
2657 |
Dặm mày nhạt |
1,500,000 |
- |
2658 |
Xóa laser |
1,000,000 |
- |
2659 |
Phun môi tế bào gốc (DV1) |
3,000,000 |
- |
2660 |
Khử thâm môi |
2,000,000 |
- |
2661 |
Phun mày Shadding (DV1) |
2,000,000 |
- |
2662 |
Phun mày chạm hạt tự nhiên (DV1) |
2,000,000 |
- |
2663 |
Điêu khắc Haistrokes (DV1) |
3,000,000 |
- |
2664 |
Phun mí ombre |
2,000,000 |
- |
2665 |
Tiêm meso căng bóng, trẻ hóa, trị nám (1 lần) |
4,000,000 |
- |
2666 |
Filler Châu Âu (1cc) |
12,000,000 |
- |
2667 |
Filler Hàn (1cc) |
5,000,000 |
- |
2668 |
Dịch vụ trẻ hóa, trị nám, ... bằng công nghệ laser FOTONA |
2,000,000 |
- |
2669 |
Dịch vụ trẻ hóa, trị nám, ... bằng công nghệ laser FOTONA (5 lần) |
8,000,000 |
- |
2670 |
Dịch vụ trẻ hóa, trị nám, ... bằng công nghệ laser FOTONA (10 lần) |
10,000,000 |
- |
2671 |
Filler Hàn (3cc) |
12,000,000 |
- |
2672 |
Filler Hàn (5cc) |
15,000,000 |
- |
2673 |
Filler Châu Âu (3cc) |
24,000,000 |
- |
2674 |
Filler Châu Âu (5cc) |
30,000,000 |
- |
2675 |
Tiêm meso căng bóng, trẻ hóa, trị nám (3 lần) |
9,600,000 |
- |
2676 |
Tiêm meso căng bóng, trẻ hóa, trị nám (5 lần) |
14,000,000 |
- |
2677 |
Tiêm meso căng bóng, trẻ hóa, trị nám (10 lần) |
20,000,000 |
- |
2678 |
Triệt lông nách (10 lần) |
3,000,000 |
- |
2679 |
Triệt lông nách (vĩnh viễn) |
10,000,000 |
- |
2680 |
Triệt lông viền bikini (5 lần) |
6,000,000 |
- |
2681 |
Triệt lông viền bikini (10 lần) |
9,000,000 |
- |
2682 |
Triệt lông viền bikini (vĩnh viễn) |
30,000,000 |
- |
2683 |
Triệt lông vùng bikini (5 lần) |
8,000,000 |
- |
2684 |
Triệt lông vùng bikini (10 lần) |
12,000,000 |
- |
2685 |
Triệt lông vùng bikini (vĩnh viễn) |
40,000,000 |
- |
2686 |
Triệt lông vùng mép (5 lần) |
2,000,000 |
- |
2687 |
Triệt lông vùng mép (10 lần) |
3,000,000 |
- |
2688 |
Triệt lông vùng mép (vĩnh viễn) |
10,000,000 |
- |
2689 |
Triệt lông toàn mặt (Laser FOTANA) (5 lần) |
8,000,000 |
- |
2690 |
Triệt lông toàn mặt (Laser FOTANA) (10 lần) |
12,000,000 |
- |
2691 |
Triệt lông toàn mặt (Laser FOTANA) (vĩnh viễn) |
40,000,000 |
- |
2692 |
Triệt lông chân (1 lần) |
2,000,000 |
- |
2693 |
Triệt lông chân (10 lần) |
12,000,000 |
- |
2694 |
Triệt lông chân (vĩnh viễn) |
40,000,000 |
- |
2695 |
Triệt lông tay (1 lần) |
1,800,000 |
- |
2696 |
Triệt lông tay (10 lần) |
10,800,000 |
- |
2697 |
Triệt lông tay (vĩnh viễn) |
36,000,000 |
- |
2698 |
Triệt lông lưng (5 lần) |
10,000,000 |
- |
2699 |
Triệt lông lưng (10 lần) |
15,000,000 |
- |
2700 |
Triệt lông lưng (vĩnh viễn) |
50,000,000 |
- |
2701 |
Triệt lông ngực (5 lần) |
6,400,000 |
- |
2702 |
Triệt lông ngực (10 lần) |
9,600,000 |
- |
2703 |
Triệt lông ngực (vĩnh viễn) |
32,000,000 |
- |
2704 |
Triệt lông bụng (5 lần) |
6,400,000 |
- |
2705 |
Triệt lông bụng (10 lần) |
9,600,000 |
- |
2706 |
Triệt lông bụng (vĩnh viễn) |
32,000,000 |
- |
2707 |
Hút mỡ lưng (BSHT) |
20,000,000 |
- |
2708 |
Gói thẩm mỹ 01 |
13,000,000 |
- |
2709 |
Tiêm cồn nang giáp |
500,000 |
- |
2710 |
Chọc hút FNA |
250,000 |
- |
2711 |
Sàng lọc tiền sinh không xâm lấn gói Trisure Procare** |
13,540,000 |
- |
2712 |
Sàng lọc tiền sinh không xâm lấn gói Trisure** |
6,840,000 |
- |
2713 |
Sàng lọc tiền sinh không xâm lấn (NIPT) gói Trisure 3** |
3,135,000 |
- |
2714 |
Sàng lọc tiền sinh không xâm lấn (NIPT) gói Trisure 9.5** |
4,560,000 |
- |
2715 |
Sàng lọc bệnh di truyền trong gen gói Trisure Carrier** |
3,300,000 |
- |
2716 |
Phẫu thuật hút mỡ bắp tay |
20,000,000 |
- |
2717 |
Phẫu thuật hút mỡ hông eo |
20,000,000 |
- |
2718 |
Phẫu thuật hút mỡ vai |
20,000,000 |
- |
2719 |
Phẫu thuật bạch sản âm hộ |
13,500,000 |
- |
2720 |
Căng da thái dương (BSHT) |
15,000,000 |
- |
2721 |
Chỉnh đầu mũi (BSHT) |
15,000,000 |
- |
2722 |
Hút mỡ nọng cằm (BSHT) |
20,000,000 |
- |
2723 |
Tiêm vắc xin GCFLU PFS |
350,000 |
- |
2724 |
Hút mỡ ngực (BSHT) |
10,000,000 |
- |
2725 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
400,000 |
81,000 |
2726 |
Hút mỡ nách (BSHT) |
10,000,000 |
- |
2727 |
Khám Nam khoa |
150,000 |
- |
2728 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
300,000 |
- |
2729 |
Lấy dị vật kết mạc |
350,000 |
- |
2730 |
Tập vận động có trợ giúp |
200,000 |
- |
2731 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
80,000 |
- |
2732 |
Sinh thiết gan |
3,500,000 |
- |
2733 |
Hút mỡ bắp chân (BSHT) |
10,000,000 |
- |
2734 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT4) |
32,000,000 |
5,250,000 |
2735 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT5) |
20,000,000 |
5,250,000 |
2736 |
Hút tuyến mồ hôi (BSHT) |
10,000,000 |
- |
2737 |
Phẫu thuật gọt hàm (BSHT) |
20,000,000 |
- |
2738 |
Phẫu thuật hạ gò má (BSHT) |
20,000,000 |
- |
2739 |
Khám cấp cứu (PT) |
150,000 |
- |
2740 |
Khám tim mạch |
200,000 |
- |
2741 |
Khám tiền mê |
400,000 |
- |
2742 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng (ĐPT1) |
25,000,000 |
4,370,000 |
2743 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT1) |
25,000,000 |
5,250,000 |
2744 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT2) |
28,000,000 |
5,250,000 |
2745 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT3) |
30,000,000 |
5,250,000 |
2746 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT4) |
32,000,000 |
5,250,000 |
2747 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT1) |
25,000,000 |
5,250,000 |
2748 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT2) |
28,000,000 |
5,250,000 |
2749 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT3) |
30,000,000 |
5,250,000 |
2750 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT5) |
35,000,000 |
5,250,000 |
2751 |
Lấy mỡ má (BSHT) |
10,000,000 |
- |
2752 |
Lấy dị vật giác mạc |
450,000 |
- |
2753 |
PCR phát hiện tác nhân vi khuẩn sinh mủ** |
1,470,000 |
- |
2754 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (ĐTP3) |
32,000,000 |
3,878,000 |
2755 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (ĐTP4) |
35,000,000 |
3,878,000 |
2756 |
Khám tổng quát |
250,000 |
- |
2757 |
Xét nghiệm Heroin / Urine |
130,000 |
- |
2758 |
Phẫu thuật lấy bỏ u xương |
20,000,000 |
3,870,000 |
2759 |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi |
15,000,000 |
3,878,000 |
2760 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo gân |
8,000,000 |
4,370,000 |
2761 |
Siêu âm Doppler động mạch chi dưới |
450,000 |
233,000 |
2762 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới |
450,000 |
233,000 |
2763 |
Monitor theo dõi < 8 giờ |
150,000 |
- |
2764 |
Điều trị hồi sức hậu phẫu < 8 tiếng |
1,500,000 |
- |
2765 |
Điều trị hồi sức hậu phẫu > 8 tiếng |
2,500,000 |
- |
2766 |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài |
8,000,000 |
3,878,000 |
2767 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
150,000 |
- |
2768 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
350,000 |
- |
2769 |
Khâu da mi đơn giản |
450,000 |
- |
2770 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
350,000 |
- |
2771 |
Bơm thông lệ đạo |
300,000 |
- |
2772 |
Lấy calci kết mạc |
350,000 |
- |
2773 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
150,000 |
- |
2774 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
250,000 |
- |
2775 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
300,000 |
- |
2776 |
Bơm rửa lệ đạo |
300,000 |
- |
2777 |
Thay băng vô khuẩn |
150,000 |
- |
2778 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
300,000 |
- |
2779 |
Rửa cùng đồ |
450,000 |
- |
2780 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
450,000 |
- |
2781 |
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) |
300,000 |
- |
2782 |
Bóc giả mạc |
300,000 |
- |
2783 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
250,000 |
- |
2784 |
Lấy dị vật giác mạc |
450,000 |
- |
2785 |
Khâu phục hồi bờ mi trên |
450,000 |
- |
2786 |
Đo nhãn áp |
200,000 |
- |
2787 |
Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) |
13,000,000 |
3,878,000 |
2788 |
Khám lao |
50,000 |
- |
2789 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
6,000,000 |
258,000 |
2790 |
Cắt lọc, làm sạch khớp gối |
20,000,000 |
3,378,000 |
2791 |
Tìm Mycobacterium Tuberculosis DNA bằng Realtime PCR (BK): Dịch cơ thể/ nước tiểu/ đàm, màng bụng/ màng phổi/ dịch não tủy** |
315,000 |
- |
2792 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng (ĐPT2) |
20,000,000 |
4,370,000 |
2793 |
HBsAg miễn dịch tự động |
145,000 |
77,300 |
2794 |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
4,000,000 |
4,000,000 |
2795 |
Phẫu thuật kết hợp xương khuỷu tay (BSHT) |
30,000,000 |
- |
2796 |
Chườm lạnh |
40,000 |
- |
2797 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
10,000,000 |
3,087,000 |
2798 |
Cắt u xương sụn lành tính |
12,000,000 |
3,870,000 |
2799 |
Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần |
18,000,000 |
3,878,000 |
2800 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
9,000,000 |
2,830,000 |
2801 |
Cắt da thừa vùng mông |
20,000,000 |
- |
2802 |
Phẫu thuật độn rãnh cười (BSHT) |
10,000,000 |
- |
2803 |
Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp |
20,000,000 |
3,878,000 |
2804 |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong |
8,000,000 |
3,878,000 |
2805 |
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi |
24,000,000 |
3,878,000 |
2806 |
Khám chuyên gia CTCH |
800,000 |
- |
2807 |
Tư vấn chuyên gia CTCH |
500,000 |
- |
2808 |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng |
20,000,000 |
5,250,000 |
2809 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
10,000,000 |
4,830,000 |
2810 |
Khám du học HQ |
100,000 |
- |
2811 |
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu" |
5,000,000 |
2,660,000 |
2812 |
Ketone (Cetone) / Máu ** |
50,000 |
- |
2813 |
Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) |
16,000,000 |
3,878,000 |
2814 |
Sinh thiết u xương cẳng tay |
1,500,000 |
- |
2815 |
Xét nghiệm Coombs trực tiếp |
175,000 |
- |
2816 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (ĐPT5) |
15,000,000 |
3,878,000 |
2817 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT6) |
18,000,000 |
5,250,000 |
2818 |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng (ĐPT01) |
50,000,000 |
5,250,000 |
2819 |
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu |
20,000,000 |
2,265,000 |
2820 |
Dây dao harmonic nội soi |
1,000,000 |
- |
2821 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo gân (ĐPT1) |
10,000,000 |
4,370,000 |
2822 |
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm (ĐTPT1) |
20,000,000 |
3,378,000 |
2823 |
Tập vận động thụ động bằng máy CPM |
120,000 |
- |
2824 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật (ĐTPT1) |
17,000,000 |
3,216,000 |
2825 |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
330,000 |
76,900 |
2826 |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
330,000 |
- |
2827 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille (ĐTPT2) |
18,000,000 |
3,087,000 |
2828 |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) (ĐTPT2) |
12,000,000 |
2,457,000 |
2829 |
Cắt lọc, làm sạch khớp gối (ĐTPT2) |
15,000,000 |
3,378,000 |
2830 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
15,000,000 |
1,298,000 |
2831 |
Tháo dụng cụ KHX loại III |
7,000,000 |
1,777,000 |
2832 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn (ĐTPT2) |
27,000,000 |
- |
2833 |
Phẫu thuật cắt đốt cuốn dưới 2 bên |
3,000,000 |
- |
2834 |
Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân |
20,000,000 |
3,378,000 |
2835 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) (ĐTPT01) |
7,000,000 |
1,298,000 |
2836 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm
|
7,000,000 |
1,914,000 |
2837 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng (ĐPT7) |
35,000,000 |
5,250,000 |
2838 |
Cắt lọc, làm sạch khớp gối (ĐTPT3) |
7,000,000 |
3,378,000 |
2839 |
Tiêm uốn ván SAT 1ml |
150,000 |
- |
2840 |
Phẫu thuật ghép xương tự thân (ĐTP1) |
15,000,000 |
- |
2841 |
Phẫu thuật tái tạo gân bánh chè |
20,000,000 |
- |
2842 |
FESS xoang hàm, xoang sàng, xoang trán (KG,NS,NT) 2 bên |
29,000,000 |
- |
2843 |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng (ĐPT02) |
10,000,000 |
5,250,000 |
2844 |
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay (ĐPT01) |
20,000,000 |
3,378,000 |
2845 |
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay (ĐPT02) |
30,000,000 |
3,378,000 |
2846 |
Tiêm vacxin Sởi - Quai bị - Rubella |
270,000 |
- |
2847 |
Chỉnh trục xương (cal lệch, thoái hóa gối, KHX di lệch...) loại I/ M17 (ĐPT01) |
15,000,000 |
3,878,000 |
2848 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối (ĐTP01) |
7,000,000 |
3,378,000 |
2849 |
Nạo VA |
10,000,000 |
- |
2850 |
Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator (ĐPT01) |
5,000,000 |
- |
2851 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt (ĐPT01) |
5,000,000 |
- |
2852 |
Bóc nang tổ lông mông |
10,000,000 |
- |
2853 |
Điều trị hồi sức hậu phẫu |
1,000,000 |
- |
2854 |
Nối gân gót |
20,000,000 |
- |
2855 |
Phẫu thuật thay túi ngực |
30,000,000 |
- |
2856 |
Tập Vật lý trị liệu ngoại trú |
300,000 |
- |
2857 |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn loại II/ S42.0 (ĐPT01) |
20,000,000 |
3,878,000 |
2858 |
Phẫu thuật lấy túi mỡ má |
10,000,000 |
- |
2859 |
Phẫu thuật cắt tuyến vú phụ |
10,000,000 |
- |
2860 |
Phẫu thuật cắt bao sơ ngực |
20,000,000 |
- |
2861 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất làm đầy |
10,000,000 |
- |
2862 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng (ĐPT3) |
10,000,000 |
4,370,000 |
2863 |
Mở khoang ngực cầm máu |
10,000,000 |
- |
2864 |
IGRA (Quantiferon)** |
2,128,000 |
- |
2865 |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng (ĐPT03) |
5,000,000 |
5,250,000 |
2866 |
Cắt lọc, làm sạch khớp gối (ĐTPT4) |
10,000,000 |
- |
2867 |
Phẫu thuật Cắt lọc (ĐTP01) |
10,000,000 |
- |
2868 |
Phẫu thuật tái tạo dây chằng sên mác |
20,000,000 |
- |
2869 |
Rạch áp xe |
5,000,000 |
- |
2870 |
Phẫu thuật nội soi tán sỏi thận, niệu quản đường hông lưng |
6,500,000 |
- |
2871 |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản lưng |
10,000,000 |
- |
2872 |
Đóng mở thông ruột non |
10,000,000 |
3,730,000 |
2873 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT0) |
20,000,000 |
5,250,000 |
2874 |
Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) (ĐPT01) |
13,000,000 |
3,878,000 |
2875 |
Phẫu thuật thay khớp gối bán phần |
25,000,000 |
4,750,000 |
2876 |
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm (ĐTPT2) |
25,000,000 |
3,378,000 |
2877 |
Cắt lọc, làm sạch khớp gối (ĐTPT5) |
25,000,000 |
- |
2878 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân (ĐPT01) |
20,000,000 |
4,370,000 |
2879 |
Syphilis miễn dịch tự động** |
150,000 |
- |
2880 |
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ |
10,000,000 |
2,457,000 |
2881 |
Phẫu thuật Cắt lọc (ĐTP02) |
5,000,000 |
- |
2882 |
Phẫu thuật đính gân duỗi ngón tay |
10,000,000 |
- |
2883 |
Gây tê đám rối |
1,200,000 |
- |
2884 |
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay (ĐPT03) |
5,000,000 |
3,378,000 |
2885 |
Tiêm vacxin Sởi - Quai bị - Rubella (Mỹ) |
400,000 |
- |
2886 |
Nội soi tai (mũi) |
150,000 |
- |
2887 |
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu (ĐPT001) |
15,000,000 |
2,265,000 |
2888 |
Gây mê nội khí quản (ĐTP01) |
600,000 |
- |
2889 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối (ĐB) |
2,000,000 |
- |
2890 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm 1 bên (DV1) |
7,000,000 |
- |
2891 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm 2 bên |
10,500,000 |
- |
2892 |
Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi |
3,500,000 |
- |
2893 |
Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi (DV2) |
1,750,000 |
- |
2894 |
Phẫu thuật vách ngăn mũi |
7,000,000 |
- |
2895 |
Phẫu thuật vách ngăn mũi (DV2) |
3,500,000 |
- |
2896 |
Cắt lọc vết thương phần mềm đơn giản <5cm + đặt máy hút áp lực âm (VAC) |
1,000,000 |
- |
2897 |
Phẫu thuật lấy mỡ mi mắt |
10,000,000 |
- |
2898 |
Sinh thiết phổi |
4,000,000 |
- |
2899 |
Khám Phụ sản (KSK) |
200,000 |
- |
2900 |
Khám tổng quát (KSK) |
500,000 |
- |
2901 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo gân (ĐPT2) |
25,000,000 |
4,370,000 |
2902 |
Hút dịch ổ khớp, máu bầm, máu tụ (ĐPT1) |
900,000 |
- |
2903 |
Phẫu thuật tạo khoang ngực |
10,000,000 |
- |
2904 |
Phẫu thuật ghép xương tự thân và nhân tạo (ĐTP2) |
10,000,000 |
- |
2905 |
Chụp MRI Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc tương phản |
2,350,000 |
- |
2906 |
Chụp MRI Cột sống cổ không tiêm thuốc tương phản |
2,350,000 |
- |
2907 |
Chụp MRI Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc tương phản |
2,350,000 |
- |
2908 |
SPOT-MAS Tầm Soát 5 Loại Ung Thư Phổ Biến ** |
7,000,000 |
- |
2909 |
Rút đinh/ phương tiện kết hợp xương đơn giản vùng bàn, ngón tay |
100,000 |
- |
2910 |
Chụp MRI khớp gối không tiêm thuốc tương phản |
2,350,000 |
- |
2911 |
HÚt mỡ mông |
20,000,000 |
- |
2912 |
Bộ STIs/STDs 13 Realtime PCR (Định Tính - CE-IVD)** |
650,000 |
- |
2913 |
Vắc xin phòng bệnh Cúm mùa - Influvac Tetra - Abbott (Hà Lan) |
370,000 |
- |
2914 |
Khám mù màu |
150,000 |
- |
2915 |
Chụp MRI não-mạch não có tiêm chất tương phản |
3,300,000 |
- |
2916 |
Hóa mô miễn dịch:TB** |
2,400,000 |
- |
2917 |
Test nhanh bệnh hô hấp 5 trong 1 (COVID-19, Cúm A, Cúm B, RSV, ADV) |
120,000 |
- |
2918 |
Chụp cắt lớp vi tính xoang - sọ não |
2,500,000 |
- |
2919 |
Sàng lọc dị ứng thức ăn (Lòng Trắng, Sữa, Cá, Lúa Mì, Đậu Phộng, Đậu Nành)** |
520,000 |
- |
2920 |
GXN Chuyên sâu dị ứng Thú cưng & Động vật** |
1,600,000 |
- |
2921 |
Tập Vật lý trị liệu ngoại trú (PT01) |
200,000 |
- |
2922 |
Bóc bướu bã |
9,200,000 |
- |
2923 |
Gói xét nghiệm Vitamin (Vi chất)** |
1,100,000 |
- |
2924 |
Khám hội chẩn ngoại viện |
1,500,000 |
- |
2925 |
Đột biến gen CALR** |
2,100,000 |
- |
2926 |
Đột biến gen MPL** |
2,100,000 |
- |
2927 |
Đột biến gen JAK2** |
1,800,000 |
- |
2928 |
Hút mỡ mặt |
10,000,000 |
- |
2929 |
Chụp MRI Sọ não không tiêm thuốc tương phản |
2,350,000 |
- |
2930 |
Vancomycin** |
720,000 |
- |
2931 |
Cắt u lành phần mềm ( u bã, u bao hoạt dịch nhỏ,...) |
1,000,000 |
- |
2932 |
Khấu hao dụng cụ phòng mổ |
300,000 |
- |
2933 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA (DV1) |
4,500,000 |
- |
2934 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA (DV2) |
2,250,000 |
- |
2935 |
Nội soi tán sỏi niệu quản bằng laser |
25,400,000 |
- |
2936 |
Đo chức năng hô hấp |
400,000 |
- |
2937 |
Phẫu thuật mổ hở Lartajet vai Trái |
20,000,000 |
- |
2938 |
Tháo rãnh cười |
10,000,000 |
- |
2939 |
Chụp MRI khớp vai |
2,820,000 |
- |
2940 |
Phẫu thuật cắt bỏ nhọt tầng sinh môn |
3,000,000 |
- |
2941 |
Catecholamines** |
920,000 |
- |
2942 |
HLA-B*27/Antigen HLA-B*27** |
1,250,000 |
- |
2943 |
Nội soi tán sỏi niệu quản |
20,500,000 |
1,303,000 |
2944 |
Chụp MRI khớp không tiêm thuốc tương phản |
2,350,000 |
- |
2945 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (ĐPT6) |
26,000,000 |
5,250,000 |
2946 |
IA2 Ab ** |
1,450,000 |
- |
2947 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng laser (1 tầng đĩa đệm) |
17,000,000 |
- |
2948 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng laser (2 tầng đĩa đệm) |
26,000,000 |
- |
2949 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng laser (3 tầng đĩa đệm) |
35,000,000 |
- |
2950 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng laser (1 tầng đĩa đệm) |
20,000,000 |
- |
2951 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng laser (2 tầng đĩa đệm) |
30,000,000 |
- |
2952 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng laser (3 tầng đĩa đệm) |
40,000,000 |
- |
2953 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng laser (4 tầng đĩa đệm L1) |
21,000,000 |
- |
2954 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng laser (4 tầng đĩa đệm L2) |
21,000,000 |
- |
2955 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng laser (4 tầng đĩa đệm L1) |
25,000,000 |
- |
2956 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng laser (4 tầng đĩa đệm L2) |
25,000,000 |
- |
2957 |
Dịch vụ tiêm khớp (Ostenil plus) |
6,000,000 |
- |
2958 |
Chụp C-arm phòng mổ (laser cột sống) |
2,000,000 |
- |
2959 |
Nội soi bướu bàng quang |
25,400,000 |
- |
2960 |
Ghi điện cơ |
460,000 |
- |
2961 |
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác |
227,000 |
- |
2962 |
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động |
227,000 |
- |
2963 |
Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ |
227,000 |
- |
2964 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
4,000,000 |
- |
2965 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi (DV2) |
2,000,000 |
- |
2966 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng 1 bên |
9,000,000 |
- |
2967 |
|
|
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng 1 bên (DV2)" |
4,500,000 |
- |
|
2968 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng 2 bên |
13,500,000 |
- |
2969 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng 2 bên (DV2) |
6,750,000 |
- |
2970 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới 1 bên |
3,000,000 |
- |
2971 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới 1 bên (DV2) |
1,500,000 |
- |
2972 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới 2 bên |
4,500,000 |
- |
2973 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới 2 bên (DV2) |
2,250,000 |
- |
2974 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm 2 bên (DV2) |
5,250,000 |
- |
2975 |
CD25 |
1,000,000 |
- |
2976 |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
600,000 |
- |
2977 |
Trẻ hóa da mặt PRP |
5,000,000 |
- |
2978 |
Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR |
2,250,000 |
- |
2979 |
Nội soi tán sỏi niệu quản (ĐPT01) |
22,000,000 |
- |
2980 |
Nội soi nong niệu quản + đặt thông tiểu |
20,500,000 |
- |
2981 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi |
8,000,000 |
- |
2982 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi (DV2) |
4,000,000 |
- |
2983 |
Đắp mặt nạ (DV2) |
300,000 |
- |
2984 |
LED trẻ hóa da (DV2) |
300,000 |
- |
2985 |
Phun môi tế bào gốc (DV2) |
6,000,000 |
- |
2986 |
Phun mày Shadding (DV2) |
4,000,000 |
- |
2987 |
Phun mày chạm hạt tự nhiên (DV2) |
4,000,000 |
- |
2988 |
Điêu khắc Haistrokes (DV2) |
6,000,000 |
- |
2989 |
RF mặt (DV2) |
1,000,000 |
- |
2990 |
Hifu bụng 1 vùng (DV2) |
15,000,000 |
- |
2991 |
Meso Mắt (mí dưới Evol Eye) (DV1) |
960,000 |
- |
2992 |
Meso Mắt (mí dưới Evol Eye) (DV2) |
1,200,000 |
- |
2993 |
Meso Mắt (mí trên + dưới Evol Eye) (DV1) |
2,800,000 |
- |
2994 |
Meso Mắt (mí trên + dưới Evol Eye) (DV2) |
3,500,000 |
- |
2995 |
Meso nám (Frag 5ml) (DV1) |
3,200,000 |
- |
2996 |
Meso nám (Frag 5ml) (DV2) |
4,000,000 |
- |
2997 |
Meso trẻ hóa (peptidal 5ml) (DV1) |
2,800,000 |
- |
2998 |
Meso trẻ hóa (peptidal 5ml) (DV2) |
3,500,000 |
- |
2999 |
Hifu toàn mặt (Vùng quanh mắt, má, viền hàm) (DV1) |
15,000,000 |
- |
3000 |
Hifu toàn mặt (Vùng quanh mắt, má, viền hàm) (DV2) |
30,000,000 |
- |
3001 |
Hifu mặt 1 vùng (quanh mắt, hoặc viền hàm, hoặc cổ) (DV1) |
7,500,000 |
- |
3002 |
Hifu mặt 1 vùng (quanh mắt, hoặc viền hàm, hoặc cổ) (DV2) |
15,000,000 |
- |
3003 |
Laser toning mặt (DV2) |
3,000,000 |
- |
3004 |
Chăm sóc da mụn chuyên sâu (DV1) |
400,000 |
- |
3005 |
Chăm sóc da mụn chuyên sâu (DV2) |
500,000 |
- |
3006 |
Botox hàm (Mỹ) (DV1) |
15,000,000 |
- |
3007 |
Botox hàm (Mỹ) (DV2) |
10,000,000 |
- |
3008 |
Tiểu phẫu ngón tay lò xo |
1,000,000 |
- |
3009 |
Botox cau mày, đuôi mắt, trán/ vùng (Mỹ) |
3,000,000 |
- |
3010 |
NIPT 7 ** |
3,020,000 |
- |
3011 |
NIPT 4 ** |
2,395,000 |
- |
3012 |
NIPT 3 ** |
1,650,000 |
- |
3013 |
NIPT PRO + Sàng Lọc 10 Gen Bệnh Thể Ẩn (Carrier) ** |
9,576,000 |
- |
3014 |
Kết quả tiếng anh (NIPT) ** |
70,000 |
- |
3015 |
NIPT PRO ** |
8,380,000 |
- |
3016 |
NIPT 26 + Sàng Lọc 10 Gen Bệnh Thể Ẩn (Carrier) ** |
5,054,000 |
- |
3017 |
NIPT 7 + Tiền Sản Giật Tam Cá Nguyệt Đầu |
3,325,000 |
- |
3018 |
NIPT PRO + Tiền Sản Giật Tam Cá Nguyệt Đầu |
9,044,000 |
- |
3019 |
NIPT 7 + Sàng Lọc 10 Gen Bệnh Thể Ẩn (Carrier) ** |
3,591,000 |
- |
3020 |
NIPT 26 ** |
4,470,000 |
- |
3021 |
NIPT Thai đôi ** |
5,920,000 |
- |
3022 |
NIPT 26 + Tiền Sản Giật Tam Cá Nguyệt Đầu |
4,725,000 |
- |
3023 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille (ĐTPT3) |
15,000,000 |
3,087,000 |
3024 |
SPOT - MAS 10 |
9,520,000 |
- |
3025 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối (ĐTP02) |
1,000,000 |
- |
3026 |
Nắn, bó bột nhựa |
700,000 |
- |
3027 |
Cấy mỡ ngực |
10,000,000 |
- |
3028 |
Hút U vú chân không VABB (ĐTPT2) |
13,000,000 |
- |
3029 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm 1 bên (DV2) |
4,500,000 |
- |
3030 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm 1 bên (DV1) |
9,000,000 |
- |
3031 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm 1 bên (DV2) |
4,500,000 |
- |
3032 |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm (ĐTPT01) |
15,000,000 |
8,419,000 |
3033 |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới 2 bên |
3,000,000 |
- |
3034 |
Giải ép thần kinh giữa (hội chứng ống cổ tay) loại I/ G56.0 (02) |
2,000,000 |
- |
3035 |
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da |
20,000,000 |
5,197,000 |
3036 |
Dịch vụ tiêm khớp REGENFLEX BIO-PLUS |
6,500,000 |
- |
3037 |
Định tính 5 chất ma túy/nước tiểu (AMP-THC-MOP-COD-HER) |
100,000 |
- |
3038 |
HIV khẳng định |
635,000 |
- |
3039 |
Dịch vụ tiêm tiểu cầu PRP |
6,300,000 |
- |
3040 |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) (ĐTPT03) |
15,000,000 |
2,457,000 |
3041 |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm (ĐTPT02) |
7,500,000 |
- |
3042 |
XQ EOS chậu chi dưới 2D |
840,000 |
- |
3043 |
Tiêm vacxin phế cầu PREVENAR 13 |
1,350,000 |
- |
3044 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
250,000 |
49,300 |
3045 |
Phẫu thuật xén vách ngăn |
8,000,000 |
- |
3046 |
HTLV I+II/ Screening ** |
3,400,000 |
- |
3047 |
Chụp MRI cổ tay |
2,350,000 |
- |